(Top Banner Ad)
mumps
B2
Danh từ B2 Y học

mumps

UK: /mʌmps/ • US: /mʌmps/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh quai bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infectious disease caused by a virus, characterized by swelling of the parotid glands.

Vietnamese Meaning

Một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, đặc trưng bởi sưng tuyến mang tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vaccination is the best way to prevent mumps."

    "Tiêm chủng là cách tốt nhất để phòng ngừa bệnh quai bị."

  • "Many adults did not receive the mumps vaccine as children."

    "Nhiều người lớn đã không được tiêm vắc-xin quai bị khi còn nhỏ."

  • "Mumps can cause serious complications if left untreated."

    "Bệnh quai bị có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mumps Bệnh quai bị (thường được dùng ở dạng số nhiều nhưng mang nghĩa số ít cho tên bệnh. Không có các dạng từ phái sinh phổ biến khác liên quan đến bệnh này).

Synonyms

epidemic parotitis (viêm tuyến mang tai dịch tễ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
mump (verb/noun, obsolete: to make a grimace, be silent, a lump)
Modern English
mumps (disease name)

Nguồn gốc tên gọi 'quai bị'

Từ 'mumps' xuất hiện vào thế kỷ 17 trong tiếng Anh. Nó có khả năng bắt nguồn từ động từ hoặc danh từ 'mump' (hiện đã lỗi thời), có nghĩa là 'nhăn nhó, lặng lẽ' hoặc 'một cục u'. Tên gọi này có lẽ mô tả triệu chứng đặc trưng của bệnh: sưng đau ở tuyến mang tai, khiến người bệnh khó nói chuyện, nuốt, và trông như đang nhăn nhó hoặc cau có.

Usage Note

Mumps là một danh từ số nhiều, mặc dù nó thường được sử dụng để chỉ một bệnh duy nhất. Nó dùng để chỉ bệnh quai bị, một bệnh truyền nhiễm thường gặp ở trẻ em nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn. Bệnh này được nhận biết dễ dàng nhất bởi sự sưng tấy ở một hoặc cả hai tuyến mang tai, nằm giữa tai và hàm.

Prepositions

with from

"With mumps" ám chỉ việc đang mắc bệnh quai bị (e.g., He is diagnosed with mumps). "From mumps" thường được sử dụng để chỉ những biến chứng hoặc hậu quả của bệnh quai bị (e.g., He is suffering from complications from mumps).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mumps
  • catch catch mumps
    (mắc bệnh quai bị)
  • contract contract mumps
    (nhiễm bệnh quai bị)
  • have have mumps
    (bị quai bị)
  • suffer from suffer from mumps
    (chịu đựng bệnh quai bị)
Adjective + mumps
  • childhood childhood mumps
    (bệnh quai bị ở trẻ em)
Mumps + Noun
  • vaccine mumps vaccine
    (vắc-xin quai bị)
  • virus mumps virus
    (vi-rút quai bị)
Noun + of mumps
  • case a case of mumps
    (một ca quai bị)

Idioms

  • come down with mumps

    bị mắc bệnh quai bị (thường là bất ngờ)

    "My son came down with mumps last week and had to stay home from school."

    (Con trai tôi bị mắc bệnh quai bị tuần trước và phải nghỉ học ở nhà.)

  • a bout of mumps

    một đợt/cơn quai bị

    "She had a mild bout of mumps when she was a child, so she's immune now."

    (Cô ấy bị một đợt quai bị nhẹ khi còn nhỏ, vì vậy giờ cô ấy đã miễn dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mumps

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, đặc trưng bởi sưng tuyến mang tai.

"Vaccination is the best way to prevent mumps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mumps".

Phòng ngừa và Vắc-xin

Quai bị từng là một bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em trên khắp thế giới. Tuy nhiên, nhờ có vắc-xin MMR (sởi, quai bị, rubella) được đưa vào sử dụng rộng rãi, hiện nay bệnh này đã được kiểm soát rất tốt ở nhiều quốc gia, giúp giảm đáng kể số ca mắc và biến chứng nghiêm trọng.

Biến chứng và Nhận thức Xã hội

Mặc dù thường được coi là bệnh nhẹ ở trẻ em, quai bị có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng ở người lớn, đặc biệt là ở nam giới, như viêm tinh hoàn (orchitis), có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Điều này đã tạo nên một nỗi lo lắng đáng kể trong cộng đồng trước khi vắc-xin trở nên phổ biến, thúc đẩy tầm quan trọng của việc tiêm chủng.