parricidal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or involving the killing of one's father or mother.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc bao gồm hành động giết cha hoặc mẹ của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The psychologist studied the parricidal impulses of the young man."
"Nhà tâm lý học đã nghiên cứu những xung động giết cha mẹ của chàng trai trẻ."
-
"The crime was labeled as parricidal by the media."
"Tội ác đã bị giới truyền thông gọi là tội giết cha mẹ."
-
"His actions were driven by parricidal rage."
"Hành động của anh ta bị thúc đẩy bởi cơn giận dữ muốn giết cha mẹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | parricide | Tội giết cha mẹ; kẻ giết cha mẹ |
| Adverb | parricidally | Một cách giết cha mẹ; với tính chất của hành vi giết cha mẹ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'parricidal' thường được dùng để mô tả hành động, động cơ, hoặc những yếu tố liên quan đến tội giết cha mẹ. Nó mang sắc thái nghiêm trọng và thường xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý, lịch sử, hoặc tâm lý học. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các từ như 'filialcidal' (giết con) hoặc 'familicidal' (giết cả gia đình) có thể được dùng trong những ngữ cảnh rộng hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'parricidal' với 'of', nó thường mô tả bản chất của một hành động hoặc cảm xúc. Ví dụ: 'a parricidal act of violence' (một hành động bạo lực mang tính chất giết cha/mẹ). Khi sử dụng 'parricidal' với 'towards', nó mô tả hướng của một cảm xúc hoặc ý định. Ví dụ: 'parricidal thoughts towards his father' (những suy nghĩ giết cha/mẹ hướng về người cha của anh ta).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heinous heinous parricidal act (hành vi giết cha mẹ ghê tởm)
-
horrific horrific parricidal crime (tội ác giết cha mẹ kinh hoàng)
-
tendencies parricidal tendencies (khuynh hướng muốn giết cha mẹ)
-
urge parricidal urge (sự thôi thúc muốn giết cha mẹ)
-
intent parricidal intent (ý định giết cha mẹ)
-
violence parricidal violence (bạo lực nhắm vào cha mẹ)
Idioms
-
a parricidal act
một hành động giết cha mẹ
"The court was shocked by the sheer depravity of a parricidal act."
(Tòa án bị sốc bởi sự đồi bại tột độ của một hành động giết cha mẹ.)
-
parricidal thoughts/tendencies
những suy nghĩ/khuynh hướng giết cha mẹ
"Psychologists sometimes analyze the roots of parricidal thoughts in troubled individuals."
(Các nhà tâm lý học đôi khi phân tích cội rễ của những suy nghĩ giết cha mẹ ở những cá nhân có vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parricidal
adjectiveLiên quan đến hoặc bao gồm hành động giết cha hoặc mẹ của một người.
"The psychologist studied the parricidal impulses of the young man."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The parricidal act shocked the entire community. |
Hành động giết cha mẹ đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng. |
| Phủ định | He was not driven by parricidal urges, but by self-defense. |
Anh ta không bị thúc đẩy bởi những thôi thúc giết cha mẹ, mà là do tự vệ. |
| Nghi vấn | What parricidal event led to the family's downfall? |
Sự kiện giết cha mẹ nào đã dẫn đến sự sụp đổ của gia đình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parricidal".
