(Top Banner Ad)
parricidal
C2
adjective C2 Pháp luật, Lịch sử, Tâm lý học

parricidal

UK: /ˌpærɪˈsaɪdl/ • US: /ˌpærɪˈsaɪdl/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất giết cha mẹ liên quan đến việc giết cha mẹ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving the killing of one's father or mother.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm hành động giết cha hoặc mẹ của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The psychologist studied the parricidal impulses of the young man."

    "Nhà tâm lý học đã nghiên cứu những xung động giết cha mẹ của chàng trai trẻ."

  • "The crime was labeled as parricidal by the media."

    "Tội ác đã bị giới truyền thông gọi là tội giết cha mẹ."

  • "His actions were driven by parricidal rage."

    "Hành động của anh ta bị thúc đẩy bởi cơn giận dữ muốn giết cha mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parricide Tội giết cha mẹ; kẻ giết cha mẹ
Adverb parricidally Một cách giết cha mẹ; với tính chất của hành vi giết cha mẹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Lịch sử, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parricidium
Latin
parricida
English
parricide
English
parricidal

Nguồn gốc 'Parricidal'

Từ 'parricidal' có nguồn gốc từ 'parricide', xuất phát từ tiếng Latinh 'parricidium'. 'Parricidium' là sự kết hợp của 'pater' (cha) và hậu tố '-cidium' (hành động giết người) hoặc '-cida' (kẻ giết người). Ban đầu, nó dùng để chỉ hành vi giết cha mẹ hoặc một người thân ruột thịt, được coi là một tội ác cực kỳ tồi tệ trong luật pháp La Mã cổ đại và nhiều nền văn hóa khác.

Usage Note

Từ 'parricidal' thường được dùng để mô tả hành động, động cơ, hoặc những yếu tố liên quan đến tội giết cha mẹ. Nó mang sắc thái nghiêm trọng và thường xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý, lịch sử, hoặc tâm lý học. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các từ như 'filialcidal' (giết con) hoặc 'familicidal' (giết cả gia đình) có thể được dùng trong những ngữ cảnh rộng hơn.

Prepositions

of towards

Khi sử dụng 'parricidal' với 'of', nó thường mô tả bản chất của một hành động hoặc cảm xúc. Ví dụ: 'a parricidal act of violence' (một hành động bạo lực mang tính chất giết cha/mẹ). Khi sử dụng 'parricidal' với 'towards', nó mô tả hướng của một cảm xúc hoặc ý định. Ví dụ: 'parricidal thoughts towards his father' (những suy nghĩ giết cha/mẹ hướng về người cha của anh ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parricidal
  • heinous heinous parricidal act
    (hành vi giết cha mẹ ghê tởm)
  • horrific horrific parricidal crime
    (tội ác giết cha mẹ kinh hoàng)
Parricidal + Noun
  • tendencies parricidal tendencies
    (khuynh hướng muốn giết cha mẹ)
  • urge parricidal urge
    (sự thôi thúc muốn giết cha mẹ)
  • intent parricidal intent
    (ý định giết cha mẹ)
  • violence parricidal violence
    (bạo lực nhắm vào cha mẹ)

Idioms

  • a parricidal act

    một hành động giết cha mẹ

    "The court was shocked by the sheer depravity of a parricidal act."

    (Tòa án bị sốc bởi sự đồi bại tột độ của một hành động giết cha mẹ.)

  • parricidal thoughts/tendencies

    những suy nghĩ/khuynh hướng giết cha mẹ

    "Psychologists sometimes analyze the roots of parricidal thoughts in troubled individuals."

    (Các nhà tâm lý học đôi khi phân tích cội rễ của những suy nghĩ giết cha mẹ ở những cá nhân có vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parricidal

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm hành động giết cha hoặc mẹ của một người.

"The psychologist studied the parricidal impulses of the young man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parricidal act shocked the entire community.
Hành động giết cha mẹ đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng.
Phủ định
He was not driven by parricidal urges, but by self-defense.
Anh ta không bị thúc đẩy bởi những thôi thúc giết cha mẹ, mà là do tự vệ.
Nghi vấn
What parricidal event led to the family's downfall?
Sự kiện giết cha mẹ nào đã dẫn đến sự sụp đổ của gia đình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parricidal".

Tội giết cha mẹ trong luật pháp cổ đại

Trong nhiều nền văn minh cổ đại, đặc biệt là La Mã, tội giết cha mẹ (parricide) được coi là một trong những tội ác ghê rợn và tồi tệ nhất. Nó không chỉ là tội chống lại cá nhân mà còn là tội chống lại trật tự gia đình, xã hội và thần linh, thường bị trừng phạt bằng những hình thức dã man nhất để răn đe.

Parricide trong văn hóa và tâm lý học

Khái niệm parricide xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học và thần thoại (nổi tiếng nhất là câu chuyện Oedipus Rex của Hy Lạp cổ đại). Trong tâm lý học, hành vi hoặc khuynh hướng giết cha mẹ là một chủ đề phức tạp, thường được nghiên cứu để hiểu về các động cơ sâu xa liên quan đến những vấn đề tâm lý, rối loạn chức năng gia đình hoặc bệnh tâm thần nghiêm trọng.