(Top Banner Ad)
lexer
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

lexer

UK: /ˈlɛksə/ • US: /ˈlɛksər/

Nghĩa tiếng Việt

trình phân tích từ vựng bộ phân tích từ vựng scanner
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A program that performs lexical analysis.

Vietnamese Meaning

Một chương trình thực hiện phân tích từ vựng (lexical analysis).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lexer identifies keywords, operators, and identifiers in the source code."

    "Lexer xác định các từ khóa, toán tử và định danh trong mã nguồn."

  • "Writing a good lexer is crucial for compiler performance."

    "Việc viết một lexer tốt là rất quan trọng đối với hiệu suất của trình biên dịch."

  • "The lexer generated a stream of tokens for the parser."

    "Lexer đã tạo ra một luồng các mã thông báo cho bộ phân tích cú pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lexicon từ vựng, vốn từ
Adjective lexical thuộc về từ vựng
Verb lexicalize biên soạn từ vựng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
lex
English
-er
English
lexer

Nguồn Gốc của 'Lexer'

Từ 'lexer' xuất phát từ việc thêm hậu tố '-er' vào gốc 'lex', liên quan đến từ vựng hoặc từ điển. Nó chỉ một công cụ thực hiện việc 'lexical analysis', tức là phân tích từ vựng, thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học máy tính để chia một chuỗi ký tự thành các đơn vị từ vựng (tokens).

Usage Note

Lexer, còn được gọi là scanner, là giai đoạn đầu tiên trong quy trình biên dịch (compilation) hoặc thông dịch (interpretation) của một ngôn ngữ lập trình. Nó chịu trách nhiệm chia nhỏ chuỗi mã nguồn thành các token (mã thông báo) có ý nghĩa. Một token có thể là một từ khóa, một định danh (identifier), một toán tử, một hằng số, hoặc một dấu chấm câu. Lexer loại bỏ khoảng trắng (whitespace) và comment, và thường gán cho mỗi token một loại và một giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lexer
  • simple simple lexer
    (trình phân tích từ vựng đơn giản)
  • complex complex lexer
    (trình phân tích từ vựng phức tạp)
Verb + lexer
  • build build a lexer
    (xây dựng một trình phân tích từ vựng)
  • use use a lexer
    (sử dụng một trình phân tích từ vựng)

Idioms

  • under the lexer's scrutiny

    dưới sự xem xét kỹ lưỡng của trình phân tích cú pháp

    "The code came under the lexer's scrutiny before compilation."

    (Đoạn mã đã được xem xét kỹ lưỡng bởi trình phân tích cú pháp trước khi biên dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lexer

danh từ
Lật mặt

Một chương trình thực hiện phân tích từ vựng (lexical analysis).

"The lexer identifies keywords, operators, and identifiers in the source code."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexer".

Lexical Analysis trong Khoa Học Máy Tính

Trong khoa học máy tính, 'lexer' là một phần quan trọng của trình biên dịch (compiler) hoặc trình thông dịch (interpreter). Nó giúp máy tính hiểu cấu trúc của mã nguồn bằng cách chia nhỏ mã thành các thành phần nhỏ hơn, dễ xử lý hơn.