(Top Banner Ad)
syntax analyzer
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

syntax analyzer

UK: /ˈsɪntæks ˈænəlaɪzə(r)/ • US: /ˈsɪnˌtæks ˈænəˌlaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

trình phân tích cú pháp bộ phân tích cú pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A program that analyzes the syntactic structure of a text, usually in the context of computer programming languages.

Vietnamese Meaning

Một chương trình phân tích cấu trúc cú pháp của một văn bản, thường trong ngữ cảnh của các ngôn ngữ lập trình máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The syntax analyzer detected an error in the code due to a missing semicolon."

    "Trình phân tích cú pháp đã phát hiện một lỗi trong mã do thiếu dấu chấm phẩy."

  • "The syntax analyzer is a crucial component of a compiler."

    "Trình phân tích cú pháp là một thành phần quan trọng của trình biên dịch."

  • "Modern IDEs often have built-in syntax analyzers to highlight errors as you type."

    "Các IDE hiện đại thường có trình phân tích cú pháp tích hợp để làm nổi bật các lỗi khi bạn gõ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun syntax Cú pháp, ngữ pháp (của một ngôn ngữ)
Adjective syntactic Thuộc về cú pháp
Adverb syntactically Về mặt cú pháp
Verb analyze Phân tích
Noun analysis Sự phân tích, phép phân tích
Adjective analytic Thuộc phân tích, giải tích (thường dùng trong toán học hoặc triết học)
Adjective analytical Có tính phân tích, hay phân tích (dùng để chỉ khả năng hoặc phương pháp)
Noun analyzer Bộ phân tích, thiết bị phân tích (hoặc người thực hiện phân tích)

Synonyms

Related Words

compiler (trình biên dịch)interpreter (trình thông dịch)lexical analyzer (trình phân tích từ vựng)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύνταξις (súntaxis, 'arrangement, ordering together')
Latin
syntaxis
Old French
syntaxe
English
syntax (late 16th century)
Ancient Greek
ἀναλύειν (analúein, 'to unbind, loosen up, dissolve')
Latin
analysis
Old French
analyser
English
analyze (early 17th century)
English
analyzer (from 'analyze' + '-er' suffix, mid-17th century)
English (Computer Science)
syntax analyzer (coined mid-20th century onward)

Nguồn gốc 'Cú pháp' và 'Phân tích'

Từ 'syntax' (cú pháp) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'súntaxis', nghĩa là 'sự sắp xếp cùng nhau', mô tả cách các từ được sắp xếp để tạo thành câu có nghĩa. Từ 'analyzer' (bộ phân tích) cũng xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'analúein', nghĩa là 'tháo gỡ, giải phóng', liên quan đến việc chia nhỏ một cái gì đó thành các phần để hiểu rõ hơn. Cả hai từ này đã đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh. 'Syntax analyzer' là một thuật ngữ hiện đại, ra đời trong lĩnh vực khoa học máy tính vào giữa thế kỷ 20, khi các nhà khoa học cần công cụ để máy tính 'hiểu' được cấu trúc của các ngôn ngữ lập trình.

Usage Note

Công cụ này là một phần quan trọng của trình biên dịch (compiler) hoặc trình thông dịch (interpreter). Nó kiểm tra xem mã nguồn có tuân thủ các quy tắc ngữ pháp của ngôn ngữ lập trình hay không. Nếu có lỗi cú pháp, trình phân tích sẽ báo cáo lỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + syntax analyzer
  • recursive descent recursive descent syntax analyzer
    (bộ phân tích cú pháp đệ quy xuống)
  • predictive predictive syntax analyzer
    (bộ phân tích cú pháp dự đoán)
  • LR(k) LR(k) syntax analyzer
    (bộ phân tích cú pháp LR(k))
Verb + syntax analyzer
  • design a design a syntax analyzer
    (thiết kế một bộ phân tích cú pháp)
  • implement a implement a syntax analyzer
    (triển khai (thực hiện) một bộ phân tích cú pháp)
  • build a build a syntax analyzer
    (xây dựng một bộ phân tích cú pháp)
  • use a use a syntax analyzer
    (sử dụng một bộ phân tích cú pháp)
Noun + syntax analyzer
  • the output of the the output of the syntax analyzer
    (đầu ra của bộ phân tích cú pháp)
  • a robust a robust syntax analyzer
    (một bộ phân tích cú pháp mạnh mẽ/ổn định)
  • the compiler's the compiler's syntax analyzer
    (bộ phân tích cú pháp của trình biên dịch)

Idioms

  • The syntax analyzer is the grammar police of a compiler.

    Bộ phân tích cú pháp giống như cảnh sát ngữ pháp của một trình biên dịch.

    "To ensure our code follows all programming rules, the syntax analyzer acts as the grammar police, catching any structural violations."

    (Để đảm bảo mã của chúng ta tuân thủ mọi quy tắc lập trình, bộ phân tích cú pháp đóng vai trò như cảnh sát ngữ pháp, bắt giữ mọi vi phạm cấu trúc.)

  • feeding the syntax analyzer

    cung cấp đầu vào cho bộ phân tích cú pháp (ý nói quá trình truyền các token từ phân tích từ vựng vào để xử lý cú pháp)

    "After the lexical analyzer processes the source code, the next critical step is feeding the syntax analyzer with the generated tokens."

    (Sau khi bộ phân tích từ vựng xử lý mã nguồn, bước quan trọng tiếp theo là cung cấp các token đã tạo cho bộ phân tích cú pháp.)

  • the syntax analyzer's error recovery mechanism

    cơ chế phục hồi lỗi của bộ phân tích cú pháp (một chức năng quan trọng giúp trình biên dịch tiếp tục phân tích sau khi gặp lỗi cú pháp)

    "A sophisticated compiler relies heavily on the syntax analyzer's error recovery mechanism to provide meaningful diagnostics and avoid crashing on the first mistake."

    (Một trình biên dịch phức tạp phụ thuộc nhiều vào cơ chế phục hồi lỗi của bộ phân tích cú pháp để cung cấp chẩn đoán có ý nghĩa và tránh bị sập khi gặp lỗi đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

syntax analyzer

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình phân tích cấu trúc cú pháp của một văn bản, thường trong ngữ cảnh của các ngôn ngữ lập trình máy tính.

"The syntax analyzer detected an error in the code due to a missing semicolon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syntax analyzer".

Sự Khắt Khe Của Ngôn Ngữ Máy Tính

Trong khi ngôn ngữ tự nhiên của con người có thể linh hoạt và dễ bỏ qua các lỗi nhỏ về ngữ pháp, thì ngôn ngữ lập trình lại hoàn toàn ngược lại. Một dấu phẩy sai chỗ hoặc một từ khóa viết sai chính tả có thể khiến toàn bộ chương trình không thể chạy được. Bộ phân tích cú pháp chính là 'người gác cổng' đảm bảo mã nguồn tuân thủ chặt chẽ các quy tắc ngữ pháp đã định, phản ánh sự đòi hỏi về độ chính xác tuyệt đối trong thế giới máy tính.

Nền Tảng Của Trình Biên Dịch và Khoa Học Máy Tính

Bộ phân tích cú pháp là một thành phần cốt lõi của bất kỳ trình biên dịch (compiler) nào. Nó là một khái niệm nền tảng trong khoa học máy tính, đặc biệt là trong các khóa học về thiết kế trình biên dịch và lý thuyết ngôn ngữ hình thức. Việc hiểu cách một bộ phân tích cú pháp hoạt động không chỉ giúp lập trình viên viết mã tốt hơn mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách máy tính 'hiểu' và xử lý các chỉ dẫn mà chúng ta đưa ra, hình thành cầu nối giữa ngôn ngữ con người và logic máy.