(Top Banner Ad)
fully
B2
Adverb B2 General

fully

UK: /ˈfʊli/ • US: /ˈfʊli/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn đầy đủ trọn vẹn hết mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely or entirely; to the greatest extent possible.

Vietnamese Meaning

Một cách hoàn toàn, trọn vẹn; đến mức độ lớn nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tank was fully equipped for battle."

    "Chiếc xe tăng được trang bị đầy đủ cho trận chiến."

  • "I fully understand your concerns."

    "Tôi hoàn toàn hiểu những lo lắng của bạn."

  • "The room was fully furnished."

    "Căn phòng đã được trang bị đầy đủ nội thất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy đủ, trọn vẹn, no
Noun fullness sự đầy đủ, sự no đủ, sự trọn vẹn
Verb fill lấp đầy, đổ đầy
Verb fulfill hoàn thành, thực hiện, làm trọn
Noun fulfillment sự hoàn thành, sự thực hiện, sự thỏa mãn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
ful
Old English
fullice
Middle English
fulli
Modern English
fully

Nguồn gốc của 'fully'

Từ 'fully' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ful' (nghĩa là 'đầy đủ, trọn vẹn') và hậu tố trạng từ '-lice' (có nghĩa 'một cách'). Gốc 'ful' này lại xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*fullaz' và xa hơn là tiếng Proto-Indo-European '*pleh₁-' mang nghĩa 'lấp đầy'. Vì vậy, khi bạn dùng 'fully', bạn đang diễn tả một hành động hay trạng thái đạt đến mức 'đầy đủ, trọn vẹn' hoặc 'toàn bộ' nhất.

Usage Note

Từ 'fully' nhấn mạnh sự hoàn tất hoặc trọn vẹn của một hành động, trạng thái, hoặc phẩm chất. Nó thường được sử dụng để chỉ mức độ cao nhất của một cái gì đó. So sánh với 'completely', 'totally', 'entirely'. 'Fully' có thể mang sắc thái trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

fully + Adjective
  • aware fully aware
    (hoàn toàn nhận thức/ý thức được)
  • committed fully committed
    (hoàn toàn cam kết/tận tâm)
  • grown fully grown
    (trưởng thành hoàn toàn)
  • operational fully operational
    (hoạt động đầy đủ/trơn tru)
  • booked fully booked
    (đã đặt kín chỗ)
Verb + fully
  • understand understand fully
    (hiểu rõ/hiểu một cách trọn vẹn)
  • explain explain fully
    (giải thích cặn kẽ/đầy đủ)
  • appreciate appreciate fully
    (đánh giá cao một cách trọn vẹn)
  • exploit exploit fully
    (khai thác triệt để)
  • develop develop fully
    (phát triển đầy đủ/toàn diện)

Idioms

  • fully fledged

    (đã) trưởng thành hoàn toàn, đầy đủ (khả năng, kinh nghiệm); hoàn chỉnh, chính thức

    "After years of training, she is now a fully fledged doctor."

    (Sau nhiều năm đào tạo, cô ấy giờ đã là một bác sĩ thực thụ.)

  • fully on board

    hoàn toàn đồng tình/ủng hộ, tham gia tích cực

    "We can only proceed once everyone is fully on board with the plan."

    (Chúng ta chỉ có thể tiến hành khi mọi người hoàn toàn đồng ý với kế hoạch.)

  • fully justified

    hoàn toàn chính đáng, có lý do chính đáng

    "Her decision to resign was fully justified given the circumstances."

    (Quyết định từ chức của cô ấy là hoàn toàn chính đáng trong hoàn cảnh đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully

Adverb
Lật mặt

Một cách hoàn toàn, trọn vẹn; đến mức độ lớn nhất có thể.

"The tank was fully equipped for battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was fully prepared for the exam although I only started studying a week before.
Tôi đã hoàn toàn chuẩn bị cho kỳ thi mặc dù tôi chỉ mới bắt đầu học trước đó một tuần.
Phủ định
Even though he claimed to have read the book, he didn't fully understand the plot.
Mặc dù anh ấy tuyên bố đã đọc cuốn sách, nhưng anh ấy đã không hoàn toàn hiểu cốt truyện.
Nghi vấn
Since you've completed the training, are you now fully equipped to handle the responsibilities?
Vì bạn đã hoàn thành khóa đào tạo, bây giờ bạn đã được trang bị đầy đủ để đảm nhận trách nhiệm chưa?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the project fully, you need to read the documentation.
Để hiểu dự án một cách đầy đủ, bạn cần đọc tài liệu.
Phủ định
It's better not to rely fully on assumptions; verify your information.
Tốt hơn là không nên dựa hoàn toàn vào các giả định; hãy xác minh thông tin của bạn.
Nghi vấn
Why do you want to participate fully in the training program?
Tại sao bạn muốn tham gia đầy đủ vào chương trình đào tạo?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was fully aware of the risks involved.
Anh ấy hoàn toàn nhận thức được những rủi ro liên quan.
Phủ định
She wasn't fully prepared for the exam, so she felt anxious.
Cô ấy không chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi, vì vậy cô ấy cảm thấy lo lắng.
Nghi vấn
Are they fully committed to this project, or do they have reservations?
Họ có hoàn toàn cam kết với dự án này không, hay họ có những e ngại?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building was fully completed last year.
Tòa nhà đã được hoàn thành đầy đủ vào năm ngoái.
Phủ định
The project wasn't fully funded by the government.
Dự án đã không được chính phủ tài trợ đầy đủ.
Nghi vấn
Was the application fully processed before the deadline?
Đơn đăng ký đã được xử lý đầy đủ trước thời hạn chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to fully dedicate herself to the project.
Cô ấy sẽ hoàn toàn cống hiến hết mình cho dự án.
Phủ định
They are not going to fully understand the consequences of their actions.
Họ sẽ không hoàn toàn hiểu hết hậu quả từ hành động của mình.
Nghi vấn
Are you going to fully support the new initiative?
Bạn có hoàn toàn ủng hộ sáng kiến mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully".

Tầm quan trọng của sự hoàn chỉnh và minh bạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, từ 'fully' thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hoàn chỉnh và kỹ lưỡng. Ví dụ, 'fully disclose' (tiết lộ đầy đủ) trong các bối cảnh pháp lý có nghĩa là phải công bố tất cả thông tin, và 'fully understand' (hiểu rõ) ngụ ý một sự nắm bắt sâu sắc, toàn diện. Điều này phản ánh giá trị được đặt vào sự minh bạch và sự hiểu biết thấu đáo để đạt hiệu quả cao trong công việc và học tập.

Đạt được tiềm năng tối đa

Việc sử dụng 'fully' trong các cụm từ như 'fully realize one's potential' (phát huy hết tiềm năng của mình) hay 'fully develop' (phát triển đầy đủ/toàn diện) làm nổi bật sự nhấn mạnh về sự phát triển cá nhân, hoàn thiện bản thân và đạt đến năng lực tối đa trong văn hóa phương Tây. Điều này gắn liền với lý tưởng trọng dụng nhân tài và theo đuổi sự xuất sắc cá nhân.