(Top Banner Ad)
participants
B2
Danh từ B2 Tổng quát

participants

UK: /pɑːˈtɪsɪpənts/ • US: /pɑːrˈtɪsɪpənts/

Nghĩa tiếng Việt

người tham gia người dự thành viên tham gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are taking part in an activity or event.

Vietnamese Meaning

Những người tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All participants in the survey will remain anonymous."

    "Tất cả những người tham gia vào cuộc khảo sát sẽ được giữ kín danh tính."

  • "The participants were asked to complete a questionnaire."

    "Những người tham gia được yêu cầu hoàn thành bảng câu hỏi."

  • "Over 200 participants took part in the workshop."

    "Hơn 200 người tham gia đã tham gia vào hội thảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb participate tham gia, góp phần
Noun participant người tham gia
Noun participation sự tham gia, sự góp mặt
Adjective participatory có tính tham gia, khuyến khích sự tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Latin
capere
Latin
particeps
Latin
participare
Old French
participer
English
participate
English
participant
English
participants

Nguồn gốc 'Người Chia Sẻ'

Từ 'participants' có gốc từ tiếng Latin 'particeps', kết hợp giữa 'pars' (nghĩa là 'phần') và 'capere' (nghĩa là 'lấy' hoặc 'nắm giữ'). Ban đầu, nó có nghĩa là người 'lấy một phần' hoặc 'chia sẻ'. Qua động từ 'participare' trong tiếng Latin, rồi đến 'participer' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là động từ 'participate' trong tiếng Anh (cuối thế kỷ 15), danh từ 'participant' (đầu thế kỷ 17) và dạng số nhiều 'participants' đã ra đời để chỉ những người chủ động tham gia vào một sự kiện, hoạt động hoặc quá trình nào đó.

Usage Note

Từ 'participants' là dạng số nhiều của 'participant'. Nó thường được dùng để chỉ một nhóm người cùng tham gia vào một hoạt động chung, như một cuộc họp, hội nghị, nghiên cứu, trò chơi, hoặc cuộc thi. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào vai trò chủ động tham gia, đóng góp vào hoạt động, chứ không chỉ đơn thuần là có mặt.

Prepositions

in of

‘Participants in’ được dùng để chỉ những người tham gia vào một hoạt động cụ thể. Ví dụ: participants in a study. ‘Participants of’ thường dùng để chỉ người thuộc một nhóm, tổ chức hoặc sự kiện lớn hơn. Ví dụ: participants of a conference.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + participants
  • active active participants
    (những người tham gia tích cực)
  • key key participants
    (những người tham gia chủ chốt/quan trọng)
  • all all participants
    (tất cả những người tham gia)
  • invited invited participants
    (những người tham gia được mời)
  • willing willing participants
    (những người sẵn lòng tham gia)
Verb + participants
  • engage engage participants
    (thu hút/lôi kéo người tham gia)
  • involve involve participants
    (kêu gọi/bao gồm người tham gia)
  • attract attract participants
    (thu hút người tham gia)
  • register register participants
    (đăng ký người tham gia)
  • support support participants
    (hỗ trợ người tham gia)
Noun phrase with participants
  • number of number of participants
    (số lượng người tham gia)
  • feedback from feedback from participants
    (phản hồi từ những người tham gia)
  • needs of needs of participants
    (nhu cầu của người tham gia)

Idioms

  • active participants

    Những người đóng vai trò chủ động, tích cực trong một hoạt động hoặc quá trình.

    "We encourage all students to be active participants in classroom discussions."

    (Chúng tôi khuyến khích tất cả học sinh trở thành những người tham gia tích cực vào các buổi thảo luận trên lớp.)

  • key participants

    Những cá nhân hoặc nhóm có vai trò cốt yếu, quyết định trong một sự kiện, dự án hoặc đàm phán.

    "The ambassadors from both countries were key participants in the peace talks."

    (Các đại sứ từ cả hai quốc gia là những nhân tố chủ chốt trong các cuộc đàm phán hòa bình.)

  • full participants

    Những người được tham gia một cách đầy đủ, không bị giới hạn về quyền lợi, vai trò hoặc khả năng đóng góp.

    "To be full participants in the economy, women need equal opportunities."

    (Để trở thành những người tham gia đầy đủ vào nền kinh tế, phụ nữ cần có cơ hội bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

participants

Danh từ
Lật mặt

Những người tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện.

"All participants in the survey will remain anonymous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The participants in the workshop were very engaged.
Những người tham gia hội thảo rất nhiệt tình.
Phủ định
Not all participants agreed with the new regulations.
Không phải tất cả những người tham gia đều đồng ý với các quy định mới.
Nghi vấn
Were the participants satisfied with the training program?
Những người tham gia có hài lòng với chương trình đào tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "participants".

Sự Tham Gia và Dân Chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các xã hội dân chủ, khái niệm 'tham gia' (participation) được đề cao như một trụ cột quan trọng. Việc người dân chủ động tham gia vào các hoạt động cộng đồng, bỏ phiếu bầu cử, hay thảo luận các vấn đề xã hội không chỉ là quyền mà còn là trách nhiệm, góp phần tạo nên một xã hội dân chủ và vững mạnh. Những 'participants' này là linh hồn của một cộng đồng có sức sống.

Vai Trò của Người Tham Gia trong Học Tập và Sự Kiện

Trong môi trường giáo dục hiện đại và các sự kiện quốc tế như hội thảo, hội nghị, người tham gia (participants) không chỉ là người tiếp nhận thông tin thụ động mà được khuyến khích mạnh mẽ để tương tác, đặt câu hỏi, thảo luận và đóng góp ý kiến. Vai trò tích cực của 'participants' là yếu tố then chốt giúp tăng hiệu quả học tập, trao đổi kiến thức và tạo ra giá trị chung, biến các buổi học hay sự kiện thành những trải nghiệm động và ý nghĩa.