(Top Banner Ad)
observers
B2
noun B2 General

observers

UK: /əbˈzɜːvərz/ • US: /əbˈzɜːrvərz/

Nghĩa tiếng Việt

người quan sát nhà quan sát quan sát viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who watch and notice something.

Vietnamese Meaning

Những người quan sát và để ý điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "International observers monitored the elections to ensure fairness."

    "Các quan sát viên quốc tế đã giám sát cuộc bầu cử để đảm bảo tính công bằng."

  • "Observers noted a significant increase in pollution levels."

    "Các quan sát viên ghi nhận sự gia tăng đáng kể về mức độ ô nhiễm."

  • "The observers were impressed by the team's performance."

    "Các quan sát viên đã ấn tượng với màn trình diễn của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe quan sát, theo dõi; tuân thủ
Noun observation sự quan sát, sự theo dõi; nhận xét, sự chú ý
Adjective observable có thể quan sát được
Adjective observant tinh ý, nhanh mắt; tuân thủ (luật lệ, truyền thống)
Noun observer người quan sát; nhà quan sát; người theo dõi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observare
Old French
observer
Middle English
observen
English
observe
English
observer
English
observers

Nguồn gốc từ 'Quan sát'

Từ 'observe' (quan sát) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'observare', mang ý nghĩa 'theo dõi cẩn thận', 'để ý', hoặc 'giữ gìn'. Nó kết hợp tiền tố 'ob-' (hướng về) và 'servare' (giữ, bảo vệ). Ban đầu, động từ này cũng được dùng để diễn tả việc 'tuân thủ luật lệ'. Sau này, nghĩa 'quan sát' hoặc 'chú ý' trở nên phổ biến hơn, dẫn đến sự ra đời của 'observer' (người quan sát) và 'observers' (những người quan sát).

Usage Note

"Observers" là số nhiều của "observer", ám chỉ một nhóm người có vai trò theo dõi một sự kiện, tình huống hoặc đối tượng nào đó. Khác với "spectators" (khán giả) thường mang tính thụ động, "observers" có thể có mục đích cụ thể hơn như thu thập thông tin, đánh giá hoặc ghi nhận.

Prepositions

of at in

<ul><li><b>of:</b> Thường đi kèm để chỉ đối tượng hoặc sự kiện được quan sát. Ví dụ: observers of the election (những người quan sát cuộc bầu cử).</li><li><b>at:</b> Có thể dùng để chỉ địa điểm quan sát. Ví dụ: observers at the scene (những người quan sát tại hiện trường).</li><li><b>in:</b> Có thể dùng để chỉ vai trò của người quan sát. Ví dụ: observers in the study (những người quan sát trong nghiên cứu).</li></ul>

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + observers
  • international international observers
    (các quan sát viên quốc tế)
  • independent independent observers
    (các quan sát viên độc lập)
  • military military observers
    (các quan sát viên quân sự)
  • neutral neutral observers
    (các quan sát viên trung lập)
  • political political observers
    (các nhà quan sát chính trị)
Verb + observers
  • deploy deploy observers
    (triển khai các quan sát viên)
  • send send observers
    (gửi các quan sát viên)
  • appoint appoint observers
    (bổ nhiệm các quan sát viên)
  • criticize criticize observers
    (chỉ trích các quan sát viên)
  • withdraw withdraw observers
    (rút các quan sát viên)

Idioms

  • Many observers believe...

    Nhiều nhà quan sát tin rằng...

    "Many observers believe the economy will recover next year."

    (Nhiều nhà quan sát tin rằng nền kinh tế sẽ phục hồi vào năm tới.)

  • Political observers say...

    Các nhà quan sát chính trị cho biết...

    "Political observers say the election outcome is uncertain."

    (Các nhà quan sát chính trị cho biết kết quả bầu cử là không chắc chắn.)

  • A casual observer

    Một người quan sát thông thường/ngẫu nhiên

    "Even a casual observer could see something was wrong."

    (Ngay cả một người quan sát thông thường cũng có thể thấy có điều gì đó không ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observers

noun
Lật mặt

Những người quan sát và để ý điều gì đó.

"International observers monitored the elections to ensure fairness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observers".

Quan sát viên bầu cử

Trong nhiều hệ thống dân chủ, 'quan sát viên bầu cử' (election observers) đóng vai trò quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và công bằng của các cuộc bầu cử. Họ thường là các chuyên gia quốc tế hoặc trong nước, được mời đến để theo dõi quy trình bỏ phiếu, kiểm phiếu và báo cáo về bất kỳ sự bất thường nào, từ đó tăng cường niềm tin của công chúng vào kết quả bầu cử.

Hiệu ứng người quan sát

Trong vật lý lượng tử, 'hiệu ứng người quan sát' (observer effect) là một khái niệm chỉ việc hành động quan sát một hệ thống vật lý có thể làm thay đổi chính hệ thống đó. Điều này gợi lên một ý tưởng sâu sắc hơn về mối liên hệ giữa chủ thể quan sát và đối tượng được quan sát trong nhiều lĩnh vực khác ngoài khoa học.