(Top Banner Ad)
bystanders
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

bystanders

UK: /ˈbaɪˌstændə(r)/ • US: /ˈbaɪˌstændər/

Nghĩa tiếng Việt

người ngoài cuộc người đứng xem người chứng kiến (không can thiệp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is present at an event or incident but does not take part.

Vietnamese Meaning

Một người có mặt tại một sự kiện hoặc một vụ việc nhưng không tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several bystanders witnessed the accident but were too afraid to intervene."

    "Một vài người chứng kiến vụ tai nạn nhưng lại quá sợ hãi để can thiệp."

  • "The bystanders just stood there and watched the fight."

    "Những người ngoài cuộc chỉ đứng đó và nhìn cuộc ẩu đả."

  • "Police are appealing for bystanders to come forward with information."

    "Cảnh sát đang kêu gọi những người chứng kiến cung cấp thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) bystander người ngoài cuộc, người đứng xem
Verb Phrase to stand by đứng nhìn mà không làm gì, không can thiệp
Noun (synonym) onlooker người xem, người hiếu kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bī (by) + standan (to stand)
Middle English
bistanden (to stand near)
Modern English
bystander (one who stands by)

Người Đứng Bên Cạnh

Từ 'bystander' có nguồn gốc rất trực quan. Nó được ghép từ 'by' (bên cạnh) và 'stander' (người đứng). Ban đầu, nó chỉ đơn giản có nghĩa là một người đang đứng gần một nơi nào đó. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ một người chứng kiến một sự kiện (thường là một tai nạn hoặc một cuộc xung đột) nhưng không tham gia hay can thiệp. Từ này nhấn mạnh sự có mặt nhưng thụ động của một người tại hiện trường.

Usage Note

Từ 'bystander' thường mang ý nghĩa một người chứng kiến một sự việc (thường là tiêu cực như tai nạn, tội phạm) mà không can thiệp. Nó khác với 'spectator', người xem một sự kiện có tổ chức như thể thao hoặc biểu diễn. 'Witness' đơn giản chỉ là người chứng kiến, không nhất thiết có hàm ý về việc can thiệp hay không can thiệp.

Prepositions

at during

'At' dùng để chỉ sự hiện diện tại địa điểm xảy ra sự việc: 'bystanders at the scene'. 'During' dùng để chỉ sự hiện diện trong quá trình sự việc diễn ra: 'bystanders during the incident'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bystanders
  • innocent bystanders
    (những người ngoài cuộc vô tội)
  • curious bystanders
    (những người ngoài cuộc hiếu kỳ)
  • helpless bystanders
    (những người ngoài cuộc bất lực)
Verb + bystanders
  • injure bystanders
    (làm bị thương người ngoài cuộc)
  • scattered the bystanders
    (làm cho những người ngoài cuộc chạy tán loạn)
  • ignore the bystanders
    (phớt lờ những người ngoài cuộc)

Idioms

  • the bystander effect

    Hiệu ứng người ngoài cuộc. Đây là một hiện tượng tâm lý xã hội, trong đó các cá nhân ít có khả năng giúp đỡ nạn nhân khi có những người khác cùng có mặt.

    "The bystander effect was evident when no one on the crowded subway car helped the woman who had fainted."

    (Hiệu ứng người ngoài cuộc đã thể hiện rõ khi không ai trên toa tàu điện ngầm đông đúc giúp đỡ người phụ nữ bị ngất.)

  • more than just a bystander

    Không chỉ là một người ngoài cuộc. Cụm từ này có nghĩa là một người đã chọn tham gia, can thiệp hoặc đóng một vai trò tích cực thay vì chỉ đứng nhìn.

    "He refused to be just a bystander; he stepped in to stop the argument."

    (Anh ấy từ chối chỉ là một người ngoài cuộc; anh đã can thiệp để chấm dứt cuộc cãi vã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bystanders

Danh từ
Lật mặt

Một người có mặt tại một sự kiện hoặc một vụ việc nhưng không tham gia.

"Several bystanders witnessed the accident but were too afraid to intervene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the bystanders will have already left the scene.
Vào thời điểm cảnh sát đến, những người ngoài cuộc sẽ đã rời khỏi hiện trường.
Phủ định
The news report suggests that the bystanders won't have understood the full implications of their inaction.
Bản tin cho thấy những người ngoài cuộc sẽ không hiểu hết những hệ lụy từ việc họ không hành động.
Nghi vấn
Will the bystanders have forgotten the incident by next week?
Liệu những người ngoài cuộc sẽ quên vụ việc vào tuần tới chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bystanders are always ready to help in case of an emergency.
Những người ngoài cuộc luôn sẵn sàng giúp đỡ trong trường hợp khẩn cấp.
Phủ định
He does not usually remain a bystander when he sees injustice.
Anh ấy thường không đứng ngoài cuộc khi thấy sự bất công.
Nghi vấn
Do bystanders typically know what to do in a crisis?
Những người ngoài cuộc có thường biết phải làm gì trong một cuộc khủng hoảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bystanders".

Hiệu ứng Người Ngoài Cuộc và Vụ án Kitty Genovese

Khái niệm 'bystander effect' trở nên nổi tiếng sau vụ giết người của Kitty Genovese ở New York năm 1964. Báo chí lúc đó đưa tin rằng hàng chục người đã nghe thấy tiếng kêu của cô nhưng không ai gọi cảnh sát. Mặc dù các chi tiết của câu chuyện này sau đó đã bị nghi ngờ, nó đã thúc đẩy các nhà tâm lý học xã hội nghiên cứu về hiện tượng 'phân tán trách nhiệm' (diffusion of responsibility), khi mọi người cho rằng người khác sẽ hành động, và kết quả là không ai làm gì cả.

Luật 'Người Samari Tốt Bụng' (Good Samaritan Laws)

Để chống lại 'hiệu ứng người ngoài cuộc', nhiều quốc gia phương Tây đã ban hành 'Luật Người Samari Tốt Bụng'. Những luật này bảo vệ những người ngoài cuộc (bystanders) chọn cách giúp đỡ người bị nạn khỏi trách nhiệm pháp lý nếu họ vô tình gây ra thêm tổn hại. Mục đích là để khuyến khích mọi người can thiệp và giúp đỡ trong các tình huống khẩn cấp mà không sợ bị kiện tụng.