(Top Banner Ad)
partition function
C1
Noun C1 Vật lý thống kê, Toán học

partition function

UK: /pɑːˈtɪʃən ˈfʌŋkʃən/ • US: /pɑːrˈtɪʃən ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hàm phân vùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In statistical mechanics, the partition function is a measure of the number of states accessible to a system at a given temperature.

Vietnamese Meaning

Trong cơ học thống kê, hàm phân vùng là một thước đo số lượng trạng thái mà một hệ thống có thể tiếp cận được ở một nhiệt độ nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The partition function is a central concept in statistical mechanics."

    "Hàm phân vùng là một khái niệm trung tâm trong cơ học thống kê."

  • "Using the partition function, we can calculate the free energy of the system."

    "Sử dụng hàm phân vùng, chúng ta có thể tính toán năng lượng tự do của hệ thống."

  • "The partition function depends on the temperature and the energy levels of the system."

    "Hàm phân vùng phụ thuộc vào nhiệt độ và các mức năng lượng của hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun partition sự phân chia, vách ngăn
Verb partition phân chia, chia thành từng phần
Noun function chức năng, nhiệm vụ; hàm số
Verb function hoạt động, thực hiện chức năng
Adjective functional có chức năng, thực dụng
Noun functionality tính năng, chức năng
Noun malfunction sự trục trặc, hỏng hóc
Verb malfunction bị trục trặc, hỏng hóc

Related Words

Subject Area

Vật lý thống kê, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
partitio
Old French
partition
Middle English
particion
Latin
functio
Old French
function
English
partition function

Nguồn gốc Khoa học

Thuật ngữ "partition function" (hàm phân bố) không có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ điển mà là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, được giới thiệu vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 trong lĩnh vực cơ học thống kê. Nó được tạo thành từ hai từ: 'partition' (phân chia, chia phần) từ tiếng Latin 'partitio' và 'function' (hàm, chức năng) từ tiếng Latin 'functio'. Khái niệm này do các nhà vật lý tiên phong như Josiah Willard Gibbs phát triển, dùng để mô tả cách năng lượng được 'phân chia' hoặc phân bố giữa các trạng thái khác nhau của một hệ thống vật lý.

Usage Note

Hàm phân vùng là một khái niệm quan trọng trong cơ học thống kê, liên hệ vi mô (trạng thái của các hạt riêng lẻ) với vĩ mô (tính chất nhiệt động lực học của hệ thống). Nó thường được ký hiệu bằng chữ Z hoặc Q. Hàm phân vùng cung cấp thông tin về xác suất chiếm giữ các trạng thái năng lượng khác nhau và được sử dụng để tính toán các đại lượng nhiệt động lực học như năng lượng tự do, entropy và nhiệt dung.

Prepositions

of for

'Partition function of a system' (hàm phân vùng của một hệ thống) chỉ ra hàm phân vùng thuộc về hệ thống đó. 'Partition function for calculating...' (hàm phân vùng để tính toán...) chỉ ra mục đích sử dụng của hàm phân vùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + partition function
  • canonical canonical partition function
    (hàm phân bố chính tắc)
  • grand grand partition function
    (hàm phân bố lớn)
  • quantum quantum partition function
    (hàm phân bố lượng tử)
  • classical classical partition function
    (hàm phân bố cổ điển)
Verb + partition function
  • calculate calculate the partition function
    (tính toán hàm phân bố)
  • derive derive the partition function
    (thiết lập/đạo hàm hàm phân bố)
  • evaluate evaluate the partition function
    (đánh giá hàm phân bố)
  • use use the partition function
    (sử dụng hàm phân bố)
Prepositional Phrase
  • of a system partition function of a system
    (hàm phân bố của một hệ thống)

Idioms

  • The partition function is central to statistical mechanics.

    Hàm phân bố là trọng tâm của cơ học thống kê.

    "The partition function is central to statistical mechanics as it encapsulates all macroscopic thermodynamic information."

    (Hàm phân bố là trọng tâm của cơ học thống kê vì nó gói gọn tất cả thông tin nhiệt động học vĩ mô.)

  • To calculate the partition function of a system.

    Để tính toán hàm phân bố của một hệ thống.

    "Scientists often need to calculate the partition function of a system to understand its thermodynamic properties."

    (Các nhà khoa học thường cần tính toán hàm phân bố của một hệ thống để hiểu các tính chất nhiệt động học của nó.)

  • Relate physical quantities to the partition function.

    Liên hệ các đại lượng vật lý với hàm phân bố.

    "One of the key tasks in statistical mechanics is to relate physical quantities like internal energy and entropy to the partition function."

    (Một trong những nhiệm vụ chính trong cơ học thống kê là liên hệ các đại lượng vật lý như nội năng và entropy với hàm phân bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partition function

Noun
Lật mặt

Trong cơ học thống kê, hàm phân vùng là một thước đo số lượng trạng thái mà một hệ thống có thể tiếp cận được ở một nhiệt độ nhất định.

"The partition function is a central concept in statistical mechanics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partition function".

Cầu nối giữa Thế giới Vi mô và Vĩ mô

Hàm phân bố là một khái niệm then chốt trong vật lý thống kê, đóng vai trò như cầu nối giữa các tính chất ở cấp độ nguyên tử (vi mô) và các tính chất vĩ mô có thể quan sát được của vật chất, như nhiệt độ, áp suất, năng lượng. Nó giúp chúng ta dự đoán hành vi tổng thể của một hệ từ hành vi của các hạt cấu thành nó, là nền tảng cho sự hiểu biết về vật liệu và hệ thống phức tạp.

Di sản của các Nhà Khoa học Tiên phong

Khái niệm hàm phân bố gắn liền với những tên tuổi lừng lẫy trong lịch sử vật lý như Ludwig Boltzmann và Josiah Willard Gibbs, những người đã đặt nền móng cho cơ học thống kê. Công trình của họ đã cách mạng hóa cách chúng ta hiểu về nhiệt và vật chất, có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ hiện đại, từ kỹ thuật vật liệu đến hóa học và sinh học phân tử.