statistical mechanics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A branch of physics that applies probability theory to the study of the thermodynamic behavior of systems composed of a large number of particles.
Vietnamese Meaning
Một nhánh của vật lý ứng dụng lý thuyết xác suất để nghiên cứu hành vi nhiệt động lực học của các hệ bao gồm một số lượng lớn các hạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Statistical mechanics provides a framework for understanding the behavior of complex systems."
"Cơ học thống kê cung cấp một khuôn khổ để hiểu hành vi của các hệ phức tạp."
-
"Statistical mechanics is used to model the behavior of fluids near their critical point."
"Cơ học thống kê được sử dụng để mô hình hóa hành vi của chất lỏng gần điểm tới hạn của chúng."
-
"The principles of statistical mechanics are essential for understanding the properties of materials."
"Các nguyên tắc của cơ học thống kê là rất cần thiết để hiểu các đặc tính của vật liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | statistic | số liệu thống kê |
| Noun | statistics | ngành thống kê; các số liệu thống kê |
| Noun | statistician | nhà thống kê |
| Noun | mechanic | thợ máy |
| Noun | mechanics | ngành cơ học |
| Noun | mechanism | cơ chế |
| Adjective | statistical | thuộc về thống kê |
| Adjective | mechanical | thuộc về cơ học; máy móc |
| Adverb | statistically | về mặt thống kê; theo thống kê |
| Adverb | mechanically | một cách máy móc; về mặt cơ học |
| Verb | mechanize | cơ giới hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Statistical mechanics bridges the gap between microscopic properties of individual particles and macroscopic properties of the system as a whole (e.g., temperature, pressure, entropy). It's a theoretical framework used to explain the laws of thermodynamics in terms of the statistical properties of a large ensemble of particles.
Prepositions
`of`: Used to indicate the system or particles being analyzed (e.g., statistical mechanics *of* gases). `in`: Used to indicate the context or framework (e.g., research *in* statistical mechanics).
Collocations (Từ đi kèm)
-
classical classical statistical mechanics (cơ học thống kê cổ điển)
-
quantum quantum statistical mechanics (cơ học thống kê lượng tử)
-
theoretical theoretical statistical mechanics (cơ học thống kê lý thuyết)
-
advanced advanced statistical mechanics (cơ học thống kê nâng cao)
-
study study statistical mechanics (nghiên cứu cơ học thống kê)
-
apply apply statistical mechanics (áp dụng cơ học thống kê)
-
understand understand statistical mechanics (hiểu cơ học thống kê)
-
teach teach statistical mechanics (dạy cơ học thống kê)
-
principles of principles of statistical mechanics (các nguyên lý của cơ học thống kê)
-
foundations of foundations of statistical mechanics (nền tảng của cơ học thống kê)
-
applications of applications of statistical mechanics (các ứng dụng của cơ học thống kê)
-
field of field of statistical mechanics (lĩnh vực cơ học thống kê)
Idioms
-
principles of statistical mechanics
các nguyên lý của cơ học thống kê
"Students must grasp the fundamental principles of statistical mechanics to excel in thermodynamics."
(Học sinh phải nắm vững các nguyên lý cơ bản của cơ học thống kê để giỏi môn nhiệt động lực học.)
-
applications of statistical mechanics
các ứng dụng của cơ học thống kê
"The applications of statistical mechanics range from material science to astrophysics."
(Các ứng dụng của cơ học thống kê trải dài từ khoa học vật liệu đến vật lý thiên văn.)
-
the realm of statistical mechanics
lĩnh vực cơ học thống kê
"Many complex phenomena fall within the realm of statistical mechanics."
(Nhiều hiện tượng phức tạp nằm trong lĩnh vực cơ học thống kê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
statistical mechanics
nounMột nhánh của vật lý ứng dụng lý thuyết xác suất để nghiên cứu hành vi nhiệt động lực học của các hệ bao gồm một số lượng lớn các hạt.
"Statistical mechanics provides a framework for understanding the behavior of complex systems."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Statistical mechanics, which is a branch of physics, helps us understand macroscopic properties of matter. |
Cơ học thống kê, một ngành của vật lý, giúp chúng ta hiểu các tính chất vĩ mô của vật chất. |
| Phủ định | Statistical mechanics, which many students find challenging, is not always easy to grasp. |
Cơ học thống kê, mà nhiều sinh viên thấy khó khăn, không phải lúc nào cũng dễ nắm bắt. |
| Nghi vấn | Is statistical mechanics, which relates microscopic details to macroscopic behavior, applicable to this system? |
Cơ học thống kê, liên quan đến các chi tiết vi mô và hành vi vĩ mô, có áp dụng được cho hệ thống này không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, statistical mechanics is truly fascinating! |
Wow, cơ học thống kê thực sự rất hấp dẫn! |
| Phủ định | Alas, statistical mechanics isn't as simple as I thought. |
Than ôi, cơ học thống kê không đơn giản như tôi nghĩ. |
| Nghi vấn | Hmm, is statistical mechanics the key to understanding complex systems? |
Hmm, liệu cơ học thống kê có phải là chìa khóa để hiểu các hệ thống phức tạp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistical mechanics".
