(Top Banner Ad)
statistical mechanics
C1
noun C1 Vật lý

statistical mechanics

UK: /stəˌtɪstɪkəl mɪˈkænɪks/ • US: /stəˌtɪstɪkəl məˈkænɪks/

Nghĩa tiếng Việt

cơ học thống kê thống kê cơ học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of physics that applies probability theory to the study of the thermodynamic behavior of systems composed of a large number of particles.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của vật lý ứng dụng lý thuyết xác suất để nghiên cứu hành vi nhiệt động lực học của các hệ bao gồm một số lượng lớn các hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Statistical mechanics provides a framework for understanding the behavior of complex systems."

    "Cơ học thống kê cung cấp một khuôn khổ để hiểu hành vi của các hệ phức tạp."

  • "Statistical mechanics is used to model the behavior of fluids near their critical point."

    "Cơ học thống kê được sử dụng để mô hình hóa hành vi của chất lỏng gần điểm tới hạn của chúng."

  • "The principles of statistical mechanics are essential for understanding the properties of materials."

    "Các nguyên tắc của cơ học thống kê là rất cần thiết để hiểu các đặc tính của vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistic số liệu thống kê
Noun statistics ngành thống kê; các số liệu thống kê
Noun statistician nhà thống kê
Noun mechanic thợ máy
Noun mechanics ngành cơ học
Noun mechanism cơ chế
Adjective statistical thuộc về thống kê
Adjective mechanical thuộc về cơ học; máy móc
Adverb statistically về mặt thống kê; theo thống kê
Adverb mechanically một cách máy móc; về mặt cơ học
Verb mechanize cơ giới hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mēkhanikē
Latin
mechanica
Old French
mécanique
English
mechanics
Latin
statisticum
English
statistic
English
statistical
English
statistical mechanics

Nguồn gốc của 'Cơ học thống kê'

'Cơ học thống kê' là một thuật ngữ xuất hiện vào thế kỷ 19, được hình thành từ hai từ riêng biệt. 'Statistical' (thống kê) bắt nguồn từ ý tưởng thu thập và phân tích dữ liệu, đặc biệt là các thông tin liên quan đến nhà nước hoặc xã hội. 'Mechanics' (cơ học) lại có nguồn gốc cổ xưa hơn, từ tiếng Hy Lạp 'mēkhanikē' nghĩa là 'nghệ thuật máy móc' hoặc 'khoa học về máy móc và chuyển động'. Khi hai khái niệm này kết hợp lại, chúng tạo ra một nhánh vật lý mới, chuyên nghiên cứu cách các đặc tính vĩ mô của vật chất (như nhiệt độ, áp suất) phát sinh từ hành vi trung bình của vô số hạt vi mô (như nguyên tử, phân tử) thay vì từng hạt riêng lẻ.

Usage Note

Statistical mechanics bridges the gap between microscopic properties of individual particles and macroscopic properties of the system as a whole (e.g., temperature, pressure, entropy). It's a theoretical framework used to explain the laws of thermodynamics in terms of the statistical properties of a large ensemble of particles.

Prepositions

of in

`of`: Used to indicate the system or particles being analyzed (e.g., statistical mechanics *of* gases). `in`: Used to indicate the context or framework (e.g., research *in* statistical mechanics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statistical mechanics
  • classical classical statistical mechanics
    (cơ học thống kê cổ điển)
  • quantum quantum statistical mechanics
    (cơ học thống kê lượng tử)
  • theoretical theoretical statistical mechanics
    (cơ học thống kê lý thuyết)
  • advanced advanced statistical mechanics
    (cơ học thống kê nâng cao)
Verb + statistical mechanics
  • study study statistical mechanics
    (nghiên cứu cơ học thống kê)
  • apply apply statistical mechanics
    (áp dụng cơ học thống kê)
  • understand understand statistical mechanics
    (hiểu cơ học thống kê)
  • teach teach statistical mechanics
    (dạy cơ học thống kê)
Noun + statistical mechanics
  • principles of principles of statistical mechanics
    (các nguyên lý của cơ học thống kê)
  • foundations of foundations of statistical mechanics
    (nền tảng của cơ học thống kê)
  • applications of applications of statistical mechanics
    (các ứng dụng của cơ học thống kê)
  • field of field of statistical mechanics
    (lĩnh vực cơ học thống kê)

Idioms

  • principles of statistical mechanics

    các nguyên lý của cơ học thống kê

    "Students must grasp the fundamental principles of statistical mechanics to excel in thermodynamics."

    (Học sinh phải nắm vững các nguyên lý cơ bản của cơ học thống kê để giỏi môn nhiệt động lực học.)

  • applications of statistical mechanics

    các ứng dụng của cơ học thống kê

    "The applications of statistical mechanics range from material science to astrophysics."

    (Các ứng dụng của cơ học thống kê trải dài từ khoa học vật liệu đến vật lý thiên văn.)

  • the realm of statistical mechanics

    lĩnh vực cơ học thống kê

    "Many complex phenomena fall within the realm of statistical mechanics."

    (Nhiều hiện tượng phức tạp nằm trong lĩnh vực cơ học thống kê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistical mechanics

noun
Lật mặt

Một nhánh của vật lý ứng dụng lý thuyết xác suất để nghiên cứu hành vi nhiệt động lực học của các hệ bao gồm một số lượng lớn các hạt.

"Statistical mechanics provides a framework for understanding the behavior of complex systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Statistical mechanics, which is a branch of physics, helps us understand macroscopic properties of matter.
Cơ học thống kê, một ngành của vật lý, giúp chúng ta hiểu các tính chất vĩ mô của vật chất.
Phủ định
Statistical mechanics, which many students find challenging, is not always easy to grasp.
Cơ học thống kê, mà nhiều sinh viên thấy khó khăn, không phải lúc nào cũng dễ nắm bắt.
Nghi vấn
Is statistical mechanics, which relates microscopic details to macroscopic behavior, applicable to this system?
Cơ học thống kê, liên quan đến các chi tiết vi mô và hành vi vĩ mô, có áp dụng được cho hệ thống này không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, statistical mechanics is truly fascinating!
Wow, cơ học thống kê thực sự rất hấp dẫn!
Phủ định
Alas, statistical mechanics isn't as simple as I thought.
Than ôi, cơ học thống kê không đơn giản như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Hmm, is statistical mechanics the key to understanding complex systems?
Hmm, liệu cơ học thống kê có phải là chìa khóa để hiểu các hệ thống phức tạp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistical mechanics".

Cầu nối giữa thế giới vi mô và vĩ mô

Cơ học thống kê là một nhánh vật lý quan trọng, giúp chúng ta hiểu cách các tính chất vĩ mô của vật chất (như nhiệt độ, áp suất, entropy) phát sinh từ hành vi tập thể của vô số hạt vi mô (nguyên tử, phân tử). Nó đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận vật lý, từ việc nghiên cứu từng hạt riêng lẻ sang xem xét hành vi trung bình và xác suất của chúng, mang lại cái nhìn sâu sắc về bản chất của vật chất và năng lượng.

Nền tảng của vật lý hiện đại và công nghệ

Bộ môn này là nền tảng không thể thiếu cho ngành nhiệt động lực học và nhiều lĩnh vực khác của vật lý hiện đại, bao gồm vật lý chất rắn, khoa học vật liệu, vật lý thiên văn và hóa học vật lý. Các nguyên lý của cơ học thống kê cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nhiều công nghệ, từ thiết kế vật liệu mới, vật liệu bán dẫn, đến hiểu biết về các hệ thống phức tạp trong sinh học và khoa học dữ liệu.