(Top Banner Ad)
partition table
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

partition table

UK: /pɑːˈtɪʃən ˈteɪbəl/ • US: /pɑːrˈtɪʃən ˈteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bảng phân vùng bảng kê phân vùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A table containing descriptive information about each partition on a hard disk.

Vietnamese Meaning

Một bảng chứa thông tin mô tả về từng phân vùng trên ổ cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operating system uses the partition table to locate and access different partitions on the disk."

    "Hệ điều hành sử dụng bảng phân vùng để định vị và truy cập các phân vùng khác nhau trên đĩa."

  • "If the partition table is corrupted, the operating system may not be able to boot."

    "Nếu bảng phân vùng bị hỏng, hệ điều hành có thể không khởi động được."

  • "The technician rebuilt the partition table after the hard drive failure."

    "Kỹ thuật viên đã xây dựng lại bảng phân vùng sau khi ổ cứng bị lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun partition sự phân chia, vách ngăn, phần đã chia
Verb to partition phân chia, chia thành các phần
Adjective partitioned đã được phân chia
Noun table bảng (dữ liệu), cái bàn
Verb to table lập bảng, sắp xếp thành bảng
Adjective tabular thuộc dạng bảng, có cấu trúc bảng
Verb to tabulate lập bảng, sắp xếp số liệu thành bảng

Related Words

disk partition (phân vùng ổ đĩa)Master Boot Record (MBR) (Bản ghi khởi động chính (MBR))GUID Partition Table (GPT) (Bảng phân vùng GUID (GPT))file system (hệ thống tập tin)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
partitio
Old French
particion
Middle English
particioun
English
partition
Latin
tabula
Old French
table
Middle English
table
English
table

Nguồn gốc của 'Partition Table'

Cụm từ 'partition table' (bảng phân vùng) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại trong lĩnh vực máy tính. Nó được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời: 'partition' và 'table'. 'Partition' có nghĩa là 'sự phân chia' hoặc 'phần được chia', bắt nguồn từ tiếng Latin 'partitio'. Còn 'table' có nghĩa là 'bảng' hoặc 'danh sách', đến từ tiếng Latin 'tabula'. Khi kết hợp lại, 'partition table' mô tả một cấu trúc dữ liệu trên ổ đĩa cứng, giống như một danh sách hoặc bảng ghi lại cách ổ đĩa được chia thành các phần khác nhau, giúp máy tính quản lý và truy cập dữ liệu một cách có tổ chức.

Usage Note

Partition table là cấu trúc dữ liệu mô tả cách các phân vùng (partition) được tổ chức trên một ổ đĩa (hard drive). Nó cho hệ điều hành biết các phân vùng bắt đầu và kết thúc ở đâu, loại hệ thống tập tin (file system) được sử dụng trong mỗi phân vùng và liệu phân vùng đó có thể khởi động (bootable) hay không. Có nhiều loại partition table khác nhau, ví dụ như Master Boot Record (MBR) và GUID Partition Table (GPT), mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng.

Prepositions

on

`on` được sử dụng để chỉ vị trí của partition table, ví dụ: 'The partition table is on the hard drive.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + partition table
  • primary primary partition table
    (bảng phân vùng chính)
  • extended extended partition table
    (bảng phân vùng mở rộng)
  • corrupt corrupt partition table
    (bảng phân vùng bị hỏng)
  • valid valid partition table
    (bảng phân vùng hợp lệ)
Verb + partition table
  • create create a partition table
    (tạo một bảng phân vùng)
  • manage manage the partition table
    (quản lý bảng phân vùng)
  • read read the partition table
    (đọc bảng phân vùng)
  • recover recover the partition table
    (khôi phục bảng phân vùng)
  • repair repair the partition table
    (sửa chữa bảng phân vùng)
Noun + partition table
  • disk disk partition table
    (bảng phân vùng ổ đĩa)
  • drive's a drive's partition table
    (bảng phân vùng của ổ đĩa)

Idioms

  • Master Boot Record (MBR) partition table

    Bảng phân vùng Master Boot Record (MBR) - một kiểu bảng phân vùng cũ, giới hạn số lượng và kích thước phân vùng trên ổ đĩa.

    "Many older computers still use the MBR partition table for their hard drives."

    (Nhiều máy tính cũ vẫn sử dụng bảng phân vùng MBR cho ổ cứng của chúng.)

  • GUID Partition Table (GPT)

    Bảng phân vùng GUID (GPT) - một tiêu chuẩn bảng phân vùng hiện đại hơn, hỗ trợ ổ đĩa lớn hơn 2TB và nhiều phân vùng hơn.

    "Modern operating systems prefer the GUID Partition Table (GPT) for larger storage devices."

    (Các hệ điều hành hiện đại ưu tiên sử dụng Bảng phân vùng GUID (GPT) cho các thiết bị lưu trữ lớn hơn.)

  • rebuild the partition table

    xây dựng lại bảng phân vùng - quá trình tạo lại cấu trúc bảng phân vùng khi nó bị hỏng hoặc mất, thường là để phục hồi khả năng truy cập ổ đĩa.

    "If the hard drive becomes unreadable, you might need to rebuild the partition table."

    (Nếu ổ cứng trở nên không đọc được, bạn có thể cần phải xây dựng lại bảng phân vùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partition table

danh từ
Lật mặt

Một bảng chứa thông tin mô tả về từng phân vùng trên ổ cứng.

"The operating system uses the partition table to locate and access different partitions on the disk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partition table".

Nền tảng của việc tổ chức dữ liệu

Bảng phân vùng là một thành phần cốt lõi trong máy tính, cho phép hệ điều hành biết cách truy cập và quản lý dữ liệu trên ổ đĩa. Nó giống như một 'bản đồ' hướng dẫn máy tính tìm thấy các phần khác nhau của ổ đĩa, nơi lưu trữ hệ điều hành, chương trình và dữ liệu cá nhân của bạn. Nếu bảng phân vùng bị hỏng, máy tính sẽ không thể khởi động hoặc truy cập dữ liệu, giống như việc một thư viện mất đi danh mục sách.

Sự tiến hóa của lưu trữ

Theo thời gian, công nghệ bảng phân vùng đã phát triển đáng kể để đáp ứng nhu cầu lưu trữ ngày càng tăng. Ban đầu là Master Boot Record (MBR) với những giới hạn về dung lượng và số lượng phân vùng. Sau đó, GUID Partition Table (GPT) ra đời, cho phép hỗ trợ các ổ đĩa có dung lượng lớn hơn nhiều (trên 2TB) và cung cấp khả năng phục hồi dữ liệu tốt hơn. Sự tiến hóa này phản ánh tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ và nhu cầu lưu trữ dữ liệu khổng lồ trong thế giới kỹ thuật số hiện đại.