partition table
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A table containing descriptive information about each partition on a hard disk.
Vietnamese Meaning
Một bảng chứa thông tin mô tả về từng phân vùng trên ổ cứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The operating system uses the partition table to locate and access different partitions on the disk."
"Hệ điều hành sử dụng bảng phân vùng để định vị và truy cập các phân vùng khác nhau trên đĩa."
-
"If the partition table is corrupted, the operating system may not be able to boot."
"Nếu bảng phân vùng bị hỏng, hệ điều hành có thể không khởi động được."
-
"The technician rebuilt the partition table after the hard drive failure."
"Kỹ thuật viên đã xây dựng lại bảng phân vùng sau khi ổ cứng bị lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | partition | sự phân chia, vách ngăn, phần đã chia |
| Verb | to partition | phân chia, chia thành các phần |
| Adjective | partitioned | đã được phân chia |
| Noun | table | bảng (dữ liệu), cái bàn |
| Verb | to table | lập bảng, sắp xếp thành bảng |
| Adjective | tabular | thuộc dạng bảng, có cấu trúc bảng |
| Verb | to tabulate | lập bảng, sắp xếp số liệu thành bảng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Partition table là cấu trúc dữ liệu mô tả cách các phân vùng (partition) được tổ chức trên một ổ đĩa (hard drive). Nó cho hệ điều hành biết các phân vùng bắt đầu và kết thúc ở đâu, loại hệ thống tập tin (file system) được sử dụng trong mỗi phân vùng và liệu phân vùng đó có thể khởi động (bootable) hay không. Có nhiều loại partition table khác nhau, ví dụ như Master Boot Record (MBR) và GUID Partition Table (GPT), mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng.
Prepositions
`on` được sử dụng để chỉ vị trí của partition table, ví dụ: 'The partition table is on the hard drive.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary primary partition table (bảng phân vùng chính)
-
extended extended partition table (bảng phân vùng mở rộng)
-
corrupt corrupt partition table (bảng phân vùng bị hỏng)
-
valid valid partition table (bảng phân vùng hợp lệ)
-
create create a partition table (tạo một bảng phân vùng)
-
manage manage the partition table (quản lý bảng phân vùng)
-
read read the partition table (đọc bảng phân vùng)
-
recover recover the partition table (khôi phục bảng phân vùng)
-
repair repair the partition table (sửa chữa bảng phân vùng)
-
disk disk partition table (bảng phân vùng ổ đĩa)
-
drive's a drive's partition table (bảng phân vùng của ổ đĩa)
Idioms
-
Master Boot Record (MBR) partition table
Bảng phân vùng Master Boot Record (MBR) - một kiểu bảng phân vùng cũ, giới hạn số lượng và kích thước phân vùng trên ổ đĩa.
"Many older computers still use the MBR partition table for their hard drives."
(Nhiều máy tính cũ vẫn sử dụng bảng phân vùng MBR cho ổ cứng của chúng.)
-
GUID Partition Table (GPT)
Bảng phân vùng GUID (GPT) - một tiêu chuẩn bảng phân vùng hiện đại hơn, hỗ trợ ổ đĩa lớn hơn 2TB và nhiều phân vùng hơn.
"Modern operating systems prefer the GUID Partition Table (GPT) for larger storage devices."
(Các hệ điều hành hiện đại ưu tiên sử dụng Bảng phân vùng GUID (GPT) cho các thiết bị lưu trữ lớn hơn.)
-
rebuild the partition table
xây dựng lại bảng phân vùng - quá trình tạo lại cấu trúc bảng phân vùng khi nó bị hỏng hoặc mất, thường là để phục hồi khả năng truy cập ổ đĩa.
"If the hard drive becomes unreadable, you might need to rebuild the partition table."
(Nếu ổ cứng trở nên không đọc được, bạn có thể cần phải xây dựng lại bảng phân vùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
partition table
danh từMột bảng chứa thông tin mô tả về từng phân vùng trên ổ cứng.
"The operating system uses the partition table to locate and access different partitions on the disk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partition table".
