(Top Banner Ad)
table
A1
noun A1 Chung

table

UK: /ˈteɪ.bəl/ • US: /ˈteɪ.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn bảng hoãn lại
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of furniture with a flat top supported by legs.

Vietnamese Meaning

Một đồ vật nội thất có mặt phẳng được đỡ bằng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sat around the table to eat dinner."

    "Chúng tôi ngồi quanh bàn để ăn tối."

  • "She set the vase of flowers on the table."

    "Cô ấy đặt bình hoa lên bàn."

  • "Please refer to the table on page 5 for more details."

    "Vui lòng tham khảo bảng ở trang 5 để biết thêm chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tablet viên thuốc; bảng viết điện tử; phiến đá khắc chữ
Noun tableau cảnh tượng; bức tranh sống; một nhóm người đứng yên như một bức tranh
Noun tableware bộ đồ ăn (dao, dĩa, thìa, bát đĩa)
Verb tabulate lập bảng, sắp xếp thành bảng
Adjective tabular thuộc về bảng, dạng bảng
Noun tablecloth khăn trải bàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tabula
Old French
table
Middle English
table
English
table

Bàn và Phiến Đá

Từ 'table' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'tabula' trong tiếng Latin, nghĩa là một phiến gỗ, tấm ván phẳng hoặc bảng viết. Ban đầu, nó có thể chỉ một tấm bảng dùng để ghi chép hoặc một bề mặt phẳng để đặt đồ vật. Sau đó, nó phát triển để chỉ đồ nội thất có chân mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'table'. Nó đề cập đến một vật dụng quen thuộc trong nhà, văn phòng, v.v. Thường được dùng để đặt đồ vật lên trên.

Prepositions

on under around

- 'on the table': trên bàn (vị trí). - 'under the table': dưới gầm bàn (vị trí). - 'around the table': quanh bàn (vị trí hoặc hoạt động)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + table
  • round round table
    (bàn tròn)
  • coffee coffee table
    (bàn uống cà phê, bàn thấp)
  • dinner dinner table
    (bàn ăn tối)
Verb + table
  • set set the table
    (dọn bàn ăn, bày bàn ăn)
  • clear clear the table
    (dọn dẹp bàn ăn (sau khi ăn))
  • lay lay the table
    (trải khăn bàn, dọn bàn ăn (tương tự 'set'))
  • put on put something on the table
    (đặt cái gì lên bàn; đưa ra một vấn đề để thảo luận)
  • table table a proposal/motion
    (hoãn lại một đề xuất/kiến nghị để thảo luận sau (chủ yếu ở Anh))

Idioms

  • turn the tables

    đảo ngược tình thế, lật ngược ván cờ

    "After losing the first two games, our team turned the tables and won the match."

    (Sau khi thua hai ván đầu, đội của chúng tôi đã lật ngược tình thế và thắng trận đấu.)

  • under the table

    lén lút, bí mật (thường liên quan đến tiền bạc phi pháp)

    "They paid him cash under the table to avoid taxes."

    (Họ trả tiền mặt cho anh ta một cách lén lút để trốn thuế.)

  • on the table

    đang được xem xét, đang được thảo luận

    "The new contract offer is now on the table for discussion."

    (Đề nghị hợp đồng mới hiện đang được đưa ra để thảo luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

table

noun
Lật mặt

Một đồ vật nội thất có mặt phẳng được đỡ bằng chân.

"We sat around the table to eat dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant, where we table the important documents, is now closed.
Nhà hàng, nơi chúng ta để những tài liệu quan trọng, giờ đã đóng cửa.
Phủ định
The contract, which they did not table for discussion, was later rejected.
Hợp đồng mà họ đã không đưa ra bàn luận, sau đó đã bị từ chối.
Nghi vấn
Is this the table whose surface is covered in scratches?
Đây có phải là cái bàn có bề mặt đầy vết trầy xước không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are considering tabling the motion until the next meeting.
Chúng tôi đang cân nhắc việc hoãn đưa ra kiến nghị cho đến cuộc họp tới.
Phủ định
They aren't considering tabling the discussion at this time.
Họ không cân nhắc việc tạm dừng cuộc thảo luận vào thời điểm này.
Nghi vấn
Are you suggesting tabling the proposal for further review?
Bạn có gợi ý tạm dừng đề xuất để xem xét thêm không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They table the proposal for discussion next week.
Họ đưa đề xuất ra bàn vào tuần tới.
Phủ định
Not only did the committee table the motion, but also they refused to provide a reason.
Ủy ban không chỉ hoãn việc biểu quyết mà còn từ chối đưa ra lý do.
Nghi vấn
Should the company table further discussions on the merger, it will likely collapse.
Nếu công ty hoãn các cuộc thảo luận thêm về việc sáp nhập, nó có khả năng sẽ sụp đổ.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She set the book on the table, didn't she?
Cô ấy đặt cuốn sách lên bàn, phải không?
Phủ định
They didn't table the proposal, did they?
Họ đã không hoãn đề xuất lại, phải không?
Nghi vấn
The committee will table the discussion until next week, won't they?
Ủy ban sẽ hoãn cuộc thảo luận đến tuần tới, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee will table the proposal for further review.
Ủy ban sẽ hoãn việc xem xét đề xuất để xem xét thêm.
Phủ định
Did they not table the discussion until next week?
Có phải họ đã không hoãn cuộc thảo luận đến tuần tới không?
Nghi vấn
Are we at the table for negotiations?
Chúng ta có đang ở bàn đàm phán không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee tabled the proposal until the next meeting.
Ủy ban đã hoãn đề xuất đến cuộc họp tiếp theo.
Phủ định
She didn't put the vase on the table.
Cô ấy đã không đặt chiếc bình lên bàn.
Nghi vấn
Did they table the discussion about the budget?
Họ đã hoãn cuộc thảo luận về ngân sách phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table".

Bàn Tròn và Hiệp Sĩ

Khái niệm 'bàn tròn' (round table) gắn liền với Vua Arthur và các Hiệp sĩ Bàn Tròn trong truyền thuyết Anh. Bàn tròn tượng trưng cho sự bình đẳng, không có người đứng đầu hay cuối, nơi mọi người đều có tiếng nói như nhau. Ngày nay, 'cuộc họp bàn tròn' vẫn được dùng để chỉ các buổi thảo luận mà mọi người tham gia đều bình đẳng.

Nghi Thức Ăn Uống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bàn ăn không chỉ là nơi dùng bữa mà còn là trung tâm của các hoạt động xã hội và gia đình. Có nhiều nghi thức ăn uống (table manners) được coi trọng, như cách đặt dao dĩa, không nói chuyện khi nhai, hoặc xin phép khi rời bàn. Những nghi thức này thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và bữa ăn.