(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ table
A1

table

noun

Nghĩa tiếng Việt

bàn bảng hoãn lại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Table'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một đồ vật nội thất có mặt phẳng được đỡ bằng chân.

Definition (English Meaning)

A piece of furniture with a flat top supported by legs.

Ví dụ Thực tế với 'Table'

  • "We sat around the table to eat dinner."

    "Chúng tôi ngồi quanh bàn để ăn tối."

  • "She set the vase of flowers on the table."

    "Cô ấy đặt bình hoa lên bàn."

  • "Please refer to the table on page 5 for more details."

    "Vui lòng tham khảo bảng ở trang 5 để biết thêm chi tiết."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Table'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: table
  • Verb: table
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Table'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'table'. Nó đề cập đến một vật dụng quen thuộc trong nhà, văn phòng, v.v. Thường được dùng để đặt đồ vật lên trên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on under around

- 'on the table': trên bàn (vị trí). - 'under the table': dưới gầm bàn (vị trí). - 'around the table': quanh bàn (vị trí hoặc hoạt động)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Table'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant, where we table the important documents, is now closed.
Nhà hàng, nơi chúng ta để những tài liệu quan trọng, giờ đã đóng cửa.
Phủ định
The contract, which they did not table for discussion, was later rejected.
Hợp đồng mà họ đã không đưa ra bàn luận, sau đó đã bị từ chối.
Nghi vấn
Is this the table whose surface is covered in scratches?
Đây có phải là cái bàn có bề mặt đầy vết trầy xước không?

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are considering tabling the motion until the next meeting.
Chúng tôi đang cân nhắc việc hoãn đưa ra kiến nghị cho đến cuộc họp tới.
Phủ định
They aren't considering tabling the discussion at this time.
Họ không cân nhắc việc tạm dừng cuộc thảo luận vào thời điểm này.
Nghi vấn
Are you suggesting tabling the proposal for further review?
Bạn có gợi ý tạm dừng đề xuất để xem xét thêm không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They table the proposal for discussion next week.
Họ đưa đề xuất ra bàn vào tuần tới.
Phủ định
Not only did the committee table the motion, but also they refused to provide a reason.
Ủy ban không chỉ hoãn việc biểu quyết mà còn từ chối đưa ra lý do.
Nghi vấn
Should the company table further discussions on the merger, it will likely collapse.
Nếu công ty hoãn các cuộc thảo luận thêm về việc sáp nhập, nó có khả năng sẽ sụp đổ.

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee will table the proposal for further review.
Ủy ban sẽ hoãn việc xem xét đề xuất để xem xét thêm.
Phủ định
Did they not table the discussion until next week?
Có phải họ đã không hoãn cuộc thảo luận đến tuần tới không?
Nghi vấn
Are we at the table for negotiations?
Chúng ta có đang ở bàn đàm phán không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee tabled the proposal until the next meeting.
Ủy ban đã hoãn đề xuất đến cuộc họp tiếp theo.
Phủ định
She didn't put the vase on the table.
Cô ấy đã không đặt chiếc bình lên bàn.
Nghi vấn
Did they table the discussion about the budget?
Họ đã hoãn cuộc thảo luận về ngân sách phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)