table
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đồ vật nội thất có mặt phẳng được đỡ bằng chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sat around the table to eat dinner."
"Chúng tôi ngồi quanh bàn để ăn tối."
-
"She set the vase of flowers on the table."
"Cô ấy đặt bình hoa lên bàn."
-
"Please refer to the table on page 5 for more details."
"Vui lòng tham khảo bảng ở trang 5 để biết thêm chi tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tablet | viên thuốc; bảng viết điện tử; phiến đá khắc chữ |
| Noun | tableau | cảnh tượng; bức tranh sống; một nhóm người đứng yên như một bức tranh |
| Noun | tableware | bộ đồ ăn (dao, dĩa, thìa, bát đĩa) |
| Verb | tabulate | lập bảng, sắp xếp thành bảng |
| Adjective | tabular | thuộc về bảng, dạng bảng |
| Noun | tablecloth | khăn trải bàn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'table'. Nó đề cập đến một vật dụng quen thuộc trong nhà, văn phòng, v.v. Thường được dùng để đặt đồ vật lên trên.
Prepositions
- 'on the table': trên bàn (vị trí). - 'under the table': dưới gầm bàn (vị trí). - 'around the table': quanh bàn (vị trí hoặc hoạt động)
Collocations (Từ đi kèm)
-
round round table (bàn tròn)
-
coffee coffee table (bàn uống cà phê, bàn thấp)
-
dinner dinner table (bàn ăn tối)
-
set set the table (dọn bàn ăn, bày bàn ăn)
-
clear clear the table (dọn dẹp bàn ăn (sau khi ăn))
-
lay lay the table (trải khăn bàn, dọn bàn ăn (tương tự 'set'))
-
put on put something on the table (đặt cái gì lên bàn; đưa ra một vấn đề để thảo luận)
-
table table a proposal/motion (hoãn lại một đề xuất/kiến nghị để thảo luận sau (chủ yếu ở Anh))
Idioms
-
turn the tables
đảo ngược tình thế, lật ngược ván cờ
"After losing the first two games, our team turned the tables and won the match."
(Sau khi thua hai ván đầu, đội của chúng tôi đã lật ngược tình thế và thắng trận đấu.)
-
under the table
lén lút, bí mật (thường liên quan đến tiền bạc phi pháp)
"They paid him cash under the table to avoid taxes."
(Họ trả tiền mặt cho anh ta một cách lén lút để trốn thuế.)
-
on the table
đang được xem xét, đang được thảo luận
"The new contract offer is now on the table for discussion."
(Đề nghị hợp đồng mới hiện đang được đưa ra để thảo luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
table
nounMột đồ vật nội thất có mặt phẳng được đỡ bằng chân.
"We sat around the table to eat dinner."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant, where we table the important documents, is now closed. |
Nhà hàng, nơi chúng ta để những tài liệu quan trọng, giờ đã đóng cửa. |
| Phủ định | The contract, which they did not table for discussion, was later rejected. |
Hợp đồng mà họ đã không đưa ra bàn luận, sau đó đã bị từ chối. |
| Nghi vấn | Is this the table whose surface is covered in scratches? |
Đây có phải là cái bàn có bề mặt đầy vết trầy xước không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are considering tabling the motion until the next meeting. |
Chúng tôi đang cân nhắc việc hoãn đưa ra kiến nghị cho đến cuộc họp tới. |
| Phủ định | They aren't considering tabling the discussion at this time. |
Họ không cân nhắc việc tạm dừng cuộc thảo luận vào thời điểm này. |
| Nghi vấn | Are you suggesting tabling the proposal for further review? |
Bạn có gợi ý tạm dừng đề xuất để xem xét thêm không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They table the proposal for discussion next week. |
Họ đưa đề xuất ra bàn vào tuần tới. |
| Phủ định | Not only did the committee table the motion, but also they refused to provide a reason. |
Ủy ban không chỉ hoãn việc biểu quyết mà còn từ chối đưa ra lý do. |
| Nghi vấn | Should the company table further discussions on the merger, it will likely collapse. |
Nếu công ty hoãn các cuộc thảo luận thêm về việc sáp nhập, nó có khả năng sẽ sụp đổ. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She set the book on the table, didn't she? |
Cô ấy đặt cuốn sách lên bàn, phải không? |
| Phủ định | They didn't table the proposal, did they? |
Họ đã không hoãn đề xuất lại, phải không? |
| Nghi vấn | The committee will table the discussion until next week, won't they? |
Ủy ban sẽ hoãn cuộc thảo luận đến tuần tới, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee will table the proposal for further review. |
Ủy ban sẽ hoãn việc xem xét đề xuất để xem xét thêm. |
| Phủ định | Did they not table the discussion until next week? |
Có phải họ đã không hoãn cuộc thảo luận đến tuần tới không? |
| Nghi vấn | Are we at the table for negotiations? |
Chúng ta có đang ở bàn đàm phán không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee tabled the proposal until the next meeting. |
Ủy ban đã hoãn đề xuất đến cuộc họp tiếp theo. |
| Phủ định | She didn't put the vase on the table. |
Cô ấy đã không đặt chiếc bình lên bàn. |
| Nghi vấn | Did they table the discussion about the budget? |
Họ đã hoãn cuộc thảo luận về ngân sách phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table".
