file system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of storing and organizing computer files and the data they contain to make it easy to find and access them.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp lưu trữ và tổ chức các tập tin máy tính và dữ liệu chứa trong chúng để dễ dàng tìm và truy cập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The computer's file system was corrupted, causing data loss."
"Hệ thống tập tin của máy tính bị hỏng, gây ra mất dữ liệu."
-
"Different operating systems use different file systems."
"Các hệ điều hành khác nhau sử dụng các hệ thống tập tin khác nhau."
-
"Understanding the file system is crucial for data recovery."
"Hiểu rõ về hệ thống tập tin là rất quan trọng cho việc khôi phục dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | file | Tệp tin, hồ sơ |
| Verb | file | Lưu trữ, sắp xếp (tài liệu hoặc dữ liệu) |
| Noun | system | Hệ thống |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
| Noun | filesystem | Hệ thống tập tin (cách viết khác của 'file system') |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'file system' mô tả cấu trúc logic mà hệ điều hành sử dụng để quản lý các tập tin trên một thiết bị lưu trữ (ổ cứng, ổ SSD, USB,...). Nó bao gồm cách các tập tin được đặt tên, tổ chức thành thư mục, và các thuộc tính của tập tin (quyền truy cập, thời gian tạo/sửa đổi...). Các loại file system phổ biến bao gồm NTFS (Windows), APFS (macOS), ext4 (Linux), FAT32, exFAT (tương thích rộng rãi). Lựa chọn file system ảnh hưởng đến hiệu suất, bảo mật, và khả năng tương thích.
Prepositions
'- in' dùng để chỉ một phần của file system hoặc một thuộc tính nào đó được lưu trữ 'trong' file system đó. Ví dụ: 'The configuration data is stored in the file system.' '- on' dùng để chỉ file system đang hoạt động 'trên' một thiết bị lưu trữ cụ thể. Ví dụ: 'The hard drive has a file system on it.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
distributed distributed file system (hệ thống tập tin phân tán)
-
robust robust file system (hệ thống tập tin mạnh mẽ/ổn định)
-
native native file system (hệ thống tập tin gốc/bản địa)
-
corrupt corrupt file system (hệ thống tập tin bị hỏng/lỗi)
-
create create a file system (tạo một hệ thống tập tin)
-
mount mount a file system (gắn/kích hoạt một hệ thống tập tin (để sử dụng))
-
format format a file system (định dạng một hệ thống tập tin)
-
access access a file system (truy cập một hệ thống tập tin)
-
root root file system (hệ thống tập tin gốc)
-
journaling journaling file system (hệ thống tập tin ghi nhật ký)
-
network network file system (hệ thống tập tin mạng)
Idioms
-
root file system
Hệ thống tập tin gốc (là nền tảng, chứa các tệp và thư mục cần thiết để khởi động và vận hành hệ điều hành)
"The operating system's core components are stored on the root file system."
(Các thành phần cốt lõi của hệ điều hành được lưu trữ trên hệ thống tập tin gốc.)
-
corrupt file system
Hệ thống tập tin bị lỗi/hỏng (tình trạng dữ liệu tổ chức bị sai lệch, không thể đọc hoặc ghi được bình thường)
"A sudden power loss can lead to a corrupt file system, making data inaccessible."
(Việc mất điện đột ngột có thể dẫn đến hệ thống tập tin bị hỏng, khiến dữ liệu không thể truy cập được.)
-
mount a file system
Gắn/kích hoạt một hệ thống tập tin (hành động làm cho một hệ thống tập tin trên thiết bị lưu trữ trở nên sẵn sàng để hệ điều hành truy cập và sử dụng)
"You need to mount the external hard drive's file system before you can see its contents."
(Bạn cần gắn hệ thống tập tin của ổ cứng ngoài trước khi có thể xem nội dung của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
file system
danh từMột phương pháp lưu trữ và tổ chức các tập tin máy tính và dữ liệu chứa trong chúng để dễ dàng tìm và truy cập.
"The computer's file system was corrupted, causing data loss."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new software is released, the development team will have been improving the file system for over a year. |
Vào thời điểm phần mềm mới được phát hành, nhóm phát triển sẽ đã cải thiện hệ thống tệp trong hơn một năm. |
| Phủ định | The server won't have been backing up the entire file system, so some data might be lost. |
Máy chủ sẽ không sao lưu toàn bộ hệ thống tệp, vì vậy một số dữ liệu có thể bị mất. |
| Nghi vấn | Will the system administrator have been monitoring the file system for suspicious activity before the breach? |
Liệu quản trị viên hệ thống đã giám sát hệ thống tệp để phát hiện hoạt động đáng ngờ trước khi xảy ra vi phạm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "file system".
