(Top Banner Ad)
file system
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

file system

UK: /ˈfaɪl ˌsɪs.təm/ • US: /ˈfaɪl ˌsɪs.təm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống tập tin hệ thống quản lý tập tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of storing and organizing computer files and the data they contain to make it easy to find and access them.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp lưu trữ và tổ chức các tập tin máy tính và dữ liệu chứa trong chúng để dễ dàng tìm và truy cập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer's file system was corrupted, causing data loss."

    "Hệ thống tập tin của máy tính bị hỏng, gây ra mất dữ liệu."

  • "Different operating systems use different file systems."

    "Các hệ điều hành khác nhau sử dụng các hệ thống tập tin khác nhau."

  • "Understanding the file system is crucial for data recovery."

    "Hiểu rõ về hệ thống tập tin là rất quan trọng cho việc khôi phục dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun file Tệp tin, hồ sơ
Verb file Lưu trữ, sắp xếp (tài liệu hoặc dữ liệu)
Noun system Hệ thống
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Noun filesystem Hệ thống tập tin (cách viết khác của 'file system')

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
filer
Old English
file
Ancient Greek
sustēma
Late Latin
systema
French
système
English
file
English
system
Modern English
file system

Nguồn gốc của 'File System'

Từ 'file' ban đầu trong tiếng Pháp cổ (filer) có nghĩa là 'xâu chuỗi' hoặc 'luồn chỉ'. Trong tiếng Anh cổ, nó phát triển để chỉ một xấp tài liệu được xâu lại với nhau. Từ 'system' (hệ thống) lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustēma', nghĩa là 'tổ chức' hoặc 'một thể thống nhất'. Khi máy tính ra đời, nhu cầu sắp xếp dữ liệu số đã kết hợp hai khái niệm này, tạo ra 'file system' để mô tả cách các tệp tin được lưu trữ, tổ chức và truy cập một cách có hệ thống trên thiết bị lưu trữ.

Usage Note

Thuật ngữ 'file system' mô tả cấu trúc logic mà hệ điều hành sử dụng để quản lý các tập tin trên một thiết bị lưu trữ (ổ cứng, ổ SSD, USB,...). Nó bao gồm cách các tập tin được đặt tên, tổ chức thành thư mục, và các thuộc tính của tập tin (quyền truy cập, thời gian tạo/sửa đổi...). Các loại file system phổ biến bao gồm NTFS (Windows), APFS (macOS), ext4 (Linux), FAT32, exFAT (tương thích rộng rãi). Lựa chọn file system ảnh hưởng đến hiệu suất, bảo mật, và khả năng tương thích.

Prepositions

in on

'- in' dùng để chỉ một phần của file system hoặc một thuộc tính nào đó được lưu trữ 'trong' file system đó. Ví dụ: 'The configuration data is stored in the file system.' '- on' dùng để chỉ file system đang hoạt động 'trên' một thiết bị lưu trữ cụ thể. Ví dụ: 'The hard drive has a file system on it.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + file system
  • distributed distributed file system
    (hệ thống tập tin phân tán)
  • robust robust file system
    (hệ thống tập tin mạnh mẽ/ổn định)
  • native native file system
    (hệ thống tập tin gốc/bản địa)
  • corrupt corrupt file system
    (hệ thống tập tin bị hỏng/lỗi)
Verb + file system
  • create create a file system
    (tạo một hệ thống tập tin)
  • mount mount a file system
    (gắn/kích hoạt một hệ thống tập tin (để sử dụng))
  • format format a file system
    (định dạng một hệ thống tập tin)
  • access access a file system
    (truy cập một hệ thống tập tin)
Noun + file system (modifier)
  • root root file system
    (hệ thống tập tin gốc)
  • journaling journaling file system
    (hệ thống tập tin ghi nhật ký)
  • network network file system
    (hệ thống tập tin mạng)

Idioms

  • root file system

    Hệ thống tập tin gốc (là nền tảng, chứa các tệp và thư mục cần thiết để khởi động và vận hành hệ điều hành)

    "The operating system's core components are stored on the root file system."

    (Các thành phần cốt lõi của hệ điều hành được lưu trữ trên hệ thống tập tin gốc.)

  • corrupt file system

    Hệ thống tập tin bị lỗi/hỏng (tình trạng dữ liệu tổ chức bị sai lệch, không thể đọc hoặc ghi được bình thường)

    "A sudden power loss can lead to a corrupt file system, making data inaccessible."

    (Việc mất điện đột ngột có thể dẫn đến hệ thống tập tin bị hỏng, khiến dữ liệu không thể truy cập được.)

  • mount a file system

    Gắn/kích hoạt một hệ thống tập tin (hành động làm cho một hệ thống tập tin trên thiết bị lưu trữ trở nên sẵn sàng để hệ điều hành truy cập và sử dụng)

    "You need to mount the external hard drive's file system before you can see its contents."

    (Bạn cần gắn hệ thống tập tin của ổ cứng ngoài trước khi có thể xem nội dung của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

file system

danh từ
Lật mặt

Một phương pháp lưu trữ và tổ chức các tập tin máy tính và dữ liệu chứa trong chúng để dễ dàng tìm và truy cập.

"The computer's file system was corrupted, causing data loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new software is released, the development team will have been improving the file system for over a year.
Vào thời điểm phần mềm mới được phát hành, nhóm phát triển sẽ đã cải thiện hệ thống tệp trong hơn một năm.
Phủ định
The server won't have been backing up the entire file system, so some data might be lost.
Máy chủ sẽ không sao lưu toàn bộ hệ thống tệp, vì vậy một số dữ liệu có thể bị mất.
Nghi vấn
Will the system administrator have been monitoring the file system for suspicious activity before the breach?
Liệu quản trị viên hệ thống đã giám sát hệ thống tệp để phát hiện hoạt động đáng ngờ trước khi xảy ra vi phạm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "file system".

Tủ hồ sơ kỹ thuật số

Trong thế giới kỹ thuật số, 'file system' đóng vai trò như một tủ hồ sơ khổng lồ và một thư viện được sắp xếp khoa học. Cũng giống như cách chúng ta tổ chức tài liệu vật lý vào các thư mục và ngăn kéo, file system giúp máy tính của chúng ta sắp xếp hàng tỷ byte dữ liệu thành các tệp tin và thư mục có thể quản lý được, phản ánh nhu cầu cơ bản của con người về trật tự và tổ chức thông tin, dù là trong thế giới vật lý hay ảo.

Nền tảng vô hình của máy tính

Mặc dù người dùng thường không trực tiếp tương tác với 'file system', nó là một trong những thành phần cốt lõi và quan trọng nhất của mọi hệ điều hành. Nó là nền tảng vô hình cho phép chúng ta lưu, mở, chỉnh sửa và xóa mọi thứ từ ảnh cá nhân đến tài liệu công việc. Không có một file system hiệu quả, việc quản lý dữ liệu trên máy tính sẽ trở nên hỗn loạn, không an toàn và gần như không thể.