pascal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The SI unit of pressure, equal to one newton per square meter.
Vietnamese Meaning
Đơn vị SI của áp suất, bằng một newton trên mét vuông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The atmospheric pressure is about 100,000 pascals."
"Áp suất khí quyển vào khoảng 100.000 pascal."
-
"The pressure in the tire was measured in pascals."
"Áp suất trong lốp xe được đo bằng pascal."
-
"Pascal is often used to teach programming concepts."
"Pascal thường được sử dụng để dạy các khái niệm lập trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pascal | Đơn vị đo áp suất (Pa); Ngôn ngữ lập trình |
| Noun | kilopascal | Đơn vị kilopascal (kPa), bằng 1000 pascal |
| Noun | megapascal | Đơn vị megapascal (MPa), bằng 1.000.000 pascal |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pascal được sử dụng để đo áp suất, ứng suất, mô đun Young và độ bền kéo. Nó là một đơn vị tương đối nhỏ, vì vậy các bội số như kilopascal (kPa) thường được sử dụng.
Pascal là một ngôn ngữ lập trình mệnh lệnh và thủ tục, được thiết kế bởi Niklaus Wirth và được công bố năm 1970 như một ngôn ngữ phù hợp để dạy lập trình cấu trúc. Nó nổi tiếng về tính rõ ràng và dễ đọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
kilo kilopascal (kilopascal (1000 pascal))
-
mega megapascal (megapascal (1 triệu pascal))
-
giga gigapascal (gigapascal (1 tỷ pascal))
-
Pascal's Pascal's Law (Định luật Pascal (về áp suất chất lỏng))
-
Pascal's Pascal's Principle (Nguyên lý Pascal (cũng là Định luật Pascal))
-
express in express in pascals (biểu thị bằng đơn vị pascal)
-
a few a few pascals (vài pascal)
-
hundreds of hundreds of pascals (hàng trăm pascal)
Idioms
-
Pascal's Wager
Cược của Pascal (một lập luận triết học về việc tin vào Chúa, do Blaise Pascal đề xuất)
"Pascal's Wager suggests that it is rational to believe in God, even without absolute proof, because the potential gains outweigh the losses."
(Cược của Pascal gợi ý rằng việc tin vào Chúa là hợp lý, ngay cả khi không có bằng chứng tuyệt đối, bởi vì lợi ích tiềm năng lớn hơn thua lỗ.)
-
Pascal's Triangle
Tam giác Pascal (một bảng số hình tam giác trong toán học, được sử dụng trong tổ hợp và lý thuyết xác suất)
"Pascal's Triangle is an array of binomial coefficients that appears in many areas of mathematics."
(Tam giác Pascal là một mảng các hệ số nhị thức xuất hiện trong nhiều lĩnh vực toán học.)
-
Pascal's Law
Định luật Pascal (một nguyên lý vật lý về áp suất trong chất lỏng)
"Hydraulic braking systems in cars operate based on Pascal's Law, allowing a small force to generate a large braking force."
(Hệ thống phanh thủy lực trong ô tô hoạt động dựa trên Định luật Pascal, cho phép một lực nhỏ tạo ra lực phanh lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pascal
nounĐơn vị SI của áp suất, bằng một newton trên mét vuông.
"The atmospheric pressure is about 100,000 pascals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pascal".
