(Top Banner Ad)
pascal
B2
noun B2 Vật lý, Khoa học máy tính

pascal

UK: /ˈpæskəl/ • US: /pæˈskæl/

Nghĩa tiếng Việt

Pa đơn vị pascal ngôn ngữ lập trình Pascal
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The SI unit of pressure, equal to one newton per square meter.

Vietnamese Meaning

Đơn vị SI của áp suất, bằng một newton trên mét vuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atmospheric pressure is about 100,000 pascals."

    "Áp suất khí quyển vào khoảng 100.000 pascal."

  • "The pressure in the tire was measured in pascals."

    "Áp suất trong lốp xe được đo bằng pascal."

  • "Pascal is often used to teach programming concepts."

    "Pascal thường được sử dụng để dạy các khái niệm lập trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pascal Đơn vị đo áp suất (Pa); Ngôn ngữ lập trình
Noun kilopascal Đơn vị kilopascal (kPa), bằng 1000 pascal
Noun megapascal Đơn vị megapascal (MPa), bằng 1.000.000 pascal

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

French
Pascal
English
pascal

Nguồn gốc tên gọi "pascal"

Đơn vị đo áp suất "pascal" được đặt theo tên của nhà toán học, vật lý học và triết gia người Pháp thế kỷ 17, Blaise Pascal. Ông là người đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực thủy tĩnh học, đặc biệt là với định luật về áp suất. Ngôn ngữ lập trình "Pascal" cũng được đặt theo tên ông để vinh danh những đóng góp của ông trong phát triển máy tính cơ học.

Usage Note

Pascal được sử dụng để đo áp suất, ứng suất, mô đun Young và độ bền kéo. Nó là một đơn vị tương đối nhỏ, vì vậy các bội số như kilopascal (kPa) thường được sử dụng.
Pascal là một ngôn ngữ lập trình mệnh lệnh và thủ tục, được thiết kế bởi Niklaus Wirth và được công bố năm 1970 như một ngôn ngữ phù hợp để dạy lập trình cấu trúc. Nó nổi tiếng về tính rõ ràng và dễ đọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Đơn vị đo lường
  • kilo kilopascal
    (kilopascal (1000 pascal))
  • mega megapascal
    (megapascal (1 triệu pascal))
  • giga gigapascal
    (gigapascal (1 tỷ pascal))
Áp dụng trong Vật lý
  • Pascal's Pascal's Law
    (Định luật Pascal (về áp suất chất lỏng))
  • Pascal's Pascal's Principle
    (Nguyên lý Pascal (cũng là Định luật Pascal))
Đơn vị và số lượng
  • express in express in pascals
    (biểu thị bằng đơn vị pascal)
  • a few a few pascals
    (vài pascal)
  • hundreds of hundreds of pascals
    (hàng trăm pascal)

Idioms

  • Pascal's Wager

    Cược của Pascal (một lập luận triết học về việc tin vào Chúa, do Blaise Pascal đề xuất)

    "Pascal's Wager suggests that it is rational to believe in God, even without absolute proof, because the potential gains outweigh the losses."

    (Cược của Pascal gợi ý rằng việc tin vào Chúa là hợp lý, ngay cả khi không có bằng chứng tuyệt đối, bởi vì lợi ích tiềm năng lớn hơn thua lỗ.)

  • Pascal's Triangle

    Tam giác Pascal (một bảng số hình tam giác trong toán học, được sử dụng trong tổ hợp và lý thuyết xác suất)

    "Pascal's Triangle is an array of binomial coefficients that appears in many areas of mathematics."

    (Tam giác Pascal là một mảng các hệ số nhị thức xuất hiện trong nhiều lĩnh vực toán học.)

  • Pascal's Law

    Định luật Pascal (một nguyên lý vật lý về áp suất trong chất lỏng)

    "Hydraulic braking systems in cars operate based on Pascal's Law, allowing a small force to generate a large braking force."

    (Hệ thống phanh thủy lực trong ô tô hoạt động dựa trên Định luật Pascal, cho phép một lực nhỏ tạo ra lực phanh lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pascal

noun
Lật mặt

Đơn vị SI của áp suất, bằng một newton trên mét vuông.

"The atmospheric pressure is about 100,000 pascals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pascal".

Blaise Pascal - Nhà Bách khoa và Triết gia

Blaise Pascal (1623–1662) là một thiên tài người Pháp với đóng góp to lớn trong nhiều lĩnh vực. Ông là một nhà toán học đã phát triển lý thuyết xác suất và hình học xạ ảnh, một nhà vật lý tiên phong trong thủy tĩnh học và nghiên cứu chân không, đồng thời là một triết gia và thần học gia có ảnh hưởng với các tác phẩm như 'Pensées'. Tên ông đã trở thành biểu tượng cho sự xuất sắc trong khoa học và tư duy.

Pascal trong Công nghệ Thông tin

Ngôn ngữ lập trình Pascal, được phát triển vào cuối những năm 1960 bởi Niklaus Wirth, được đặt theo tên của Blaise Pascal để vinh danh những đóng góp của ông trong việc tạo ra máy tính cơ học đầu tiên (Pascaline). Pascal là một ngôn ngữ lập trình có cấu trúc, được thiết kế để khuyến khích các lập trình viên sử dụng phương pháp lập trình có kỷ luật và đã từng rất phổ biến trong giáo dục khoa học máy tính.