(Top Banner Ad)
newton
C1
Danh từ C1 Vật lý

newton

UK: /ˈnjuːtən/ • US: /ˈnuːtən/

Nghĩa tiếng Việt

niutơn đơn vị niutơn (N) Isaac Newton
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The SI unit of force. It is the force that would give a mass of one kilogram an acceleration of one meter per second per second.

Vietnamese Meaning

Đơn vị đo lực trong hệ SI. Nó là lực cần thiết để làm một vật có khối lượng một kilogam tăng tốc một mét trên giây bình phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The force required to lift the object is 10 newtons."

    "Lực cần thiết để nâng vật đó là 10 newton."

  • "The apple fell to the ground due to gravity, a phenomenon studied by Newton."

    "Quả táo rơi xuống đất do trọng lực, một hiện tượng được nghiên cứu bởi Newton."

  • "Calculate the force in newtons."

    "Tính lực bằng newton."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Newtonian Liên quan đến Isaac Newton hoặc các nguyên lý vật lý của ông (ví dụ: vật lý học Newton, cơ học Newton).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
Newton (proper noun)
English
newton (unit of force)

Đơn vị lực Newton

Đơn vị lực Newton (ký hiệu là N) được đặt theo tên của nhà vật lý, toán học và thiên văn học nổi tiếng người Anh, Sir Isaac Newton. Ông là người đã đưa ra các định luật về chuyển động và định luật vạn vật hấp dẫn, đặt nền móng cho cơ học cổ điển.

Usage Note

Newton là một đơn vị đo lường cơ bản trong vật lý, đặc biệt là trong cơ học cổ điển. Nó được sử dụng rộng rãi trong các phép tính liên quan đến lực, khối lượng và gia tốc. Không nên nhầm lẫn 'newton' (đơn vị lực) với 'Newton' (tên nhà khoa học).

Prepositions

in of

Ví dụ: 'a force in newtons' (một lực tính bằng newton), 'the newton of force' (newton lực). 'in' thường dùng để chỉ đơn vị đo, 'of' dùng để chỉ bản chất của lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Số lượng + newton
  • ten ten newtons
    (mười newton)
  • one hundred one hundred newtons
    (một trăm newton)
  • several several newtons
    (vài newton)
Đơn vị tiền tố + newton
  • kilo kilonewton (kN)
    (kilonewton (1000 newton))
  • mega meganewton (MN)
    (meganewton (1 triệu newton))
Động từ + in newtons
  • measure measure in newtons
    (đo bằng newton)
  • express express in newtons
    (biểu thị bằng newton)
  • calculate calculate the force in newtons
    (tính lực bằng newton)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newton

Danh từ
Lật mặt

Đơn vị đo lực trong hệ SI. Nó là lực cần thiết để làm một vật có khối lượng một kilogam tăng tốc một mét trên giây bình phương.

"The force required to lift the object is 10 newtons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newton".

Quả táo của Newton và Định luật Vạn vật hấp dẫn

Một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất về Isaac Newton là việc ông khám phá ra định luật vạn vật hấp dẫn sau khi nhìn thấy một quả táo rơi từ trên cây xuống. Dù câu chuyện này có thể đã được cường điệu hóa, nó vẫn là một biểu tượng mạnh mẽ cho khoảnh khắc eureka và sự tò mò khoa học dẫn đến những phát hiện vĩ đại.

Cha đẻ của cơ học cổ điển

Sir Isaac Newton (1642-1727) được coi là một trong những nhà khoa học có ảnh hưởng nhất mọi thời đại. Các công trình của ông về luật chuyển động, định luật vạn vật hấp dẫn, và phát triển phép tính đã đặt nền móng cho vật lý học và toán học hiện đại, định hình sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ trong nhiều thế kỷ.