paso doble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fast-paced Spanish dance, or the music for it, resembling the music used in bullfights.
Vietnamese Meaning
Một điệu nhảy nhanh của Tây Ban Nha, hoặc âm nhạc cho điệu nhảy đó, giống với âm nhạc được sử dụng trong đấu bò.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They performed a stunning paso doble at the dance competition."
"Họ đã trình diễn một điệu paso doble tuyệt đẹp tại cuộc thi khiêu vũ."
-
"The paso doble is a dance with a strong and proud character."
"Paso doble là một điệu nhảy mang đậm tính cách mạnh mẽ và kiêu hãnh."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Paso doble mô phỏng âm nhạc và chuyển động trong đấu bò. Người nam thường đóng vai người đấu bò (matador), trong khi người nữ đóng vai con bò hoặc chiếc áo choàng đỏ (cape). Nó có nhịp điệu mạnh mẽ và các tư thế mạnh mẽ, đầy kịch tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dance dance the paso doble (nhảy điệu paso doble)
-
perform perform a paso doble (biểu diễn điệu paso doble)
-
master master the paso doble (thành thạo điệu paso doble)
-
teach teach the paso doble (dạy điệu paso doble)
-
energetic an energetic paso doble (một điệu paso doble đầy năng lượng)
-
dramatic a dramatic paso doble (một điệu paso doble kịch tính)
-
traditional traditional paso doble music (nhạc paso doble truyền thống)
-
fiery a fiery paso doble performance (một màn biểu diễn paso doble bốc lửa)
-
music paso doble music (nhạc paso doble)
-
steps paso doble steps (các bước nhảy paso doble)
Idioms
-
dance the paso doble
thực hiện điệu nhảy paso doble
"They decided to dance the paso doble at the competition."
(Họ quyết định nhảy điệu paso doble tại cuộc thi.)
-
mastering the paso doble
làm chủ điệu paso doble
"Mastering the paso doble requires great precision and passion."
(Làm chủ điệu paso doble đòi hỏi sự chính xác và niềm đam mê lớn.)
-
the spirit of paso doble
tinh thần của điệu paso doble
"Her performance truly captured the fiery spirit of paso doble."
(Màn trình diễn của cô ấy đã thực sự nắm bắt được tinh thần bốc lửa của điệu paso doble.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paso doble
NounMột điệu nhảy nhanh của Tây Ban Nha, hoặc âm nhạc cho điệu nhảy đó, giống với âm nhạc được sử dụng trong đấu bò.
"They performed a stunning paso doble at the dance competition."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She considers the paso doble to be her favorite dance. |
Cô ấy coi paso doble là điệu nhảy yêu thích của mình. |
| Phủ định | They don't think paso doble is suitable for everyone. |
Họ không nghĩ rằng paso doble phù hợp với tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Is it true that paso doble originated in Spain? |
Có đúng là paso doble có nguồn gốc từ Tây Ban Nha không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be dancing the paso doble at the competition next week. |
Họ sẽ đang nhảy paso doble tại cuộc thi vào tuần tới. |
| Phủ định | She won't be performing the paso doble because of her injury. |
Cô ấy sẽ không biểu diễn paso doble vì chấn thương của mình. |
| Nghi vấn | Will you be practicing the paso doble every day to prepare for the show? |
Bạn sẽ luyện tập paso doble mỗi ngày để chuẩn bị cho buổi biểu diễn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paso doble".
