(Top Banner Ad)
paso doble
B1
Noun B1 Âm nhạc, Khiêu vũ

paso doble

UK: /ˌpæsəʊ ˈdəʊbleɪ/ • US: /ˌpɑːsoʊ ˈdoʊbleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

điệu paso doble nhạc paso doble
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fast-paced Spanish dance, or the music for it, resembling the music used in bullfights.

Vietnamese Meaning

Một điệu nhảy nhanh của Tây Ban Nha, hoặc âm nhạc cho điệu nhảy đó, giống với âm nhạc được sử dụng trong đấu bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They performed a stunning paso doble at the dance competition."

    "Họ đã trình diễn một điệu paso doble tuyệt đẹp tại cuộc thi khiêu vũ."

  • "The paso doble is a dance with a strong and proud character."

    "Paso doble là một điệu nhảy mang đậm tính cách mạnh mẽ và kiêu hãnh."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
paso doble

Nguồn gốc của Paso Doble

Paso Doble là một thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'bước đôi'. Điệu nhảy này có nguồn gốc từ Pháp nhưng đã được Tây Ban Nha hóa và trở thành một phần của văn hóa Tây Ban Nha. Nó được lấy cảm hứng từ các cuộc đấu bò tót (corrida de toros), trong đó người đàn ông (lãnh đạo) thể hiện vai trò của người đấu bò (matador) và người phụ nữ (người theo) tượng trưng cho áo choàng hoặc con bò. Âm nhạc mạnh mẽ và nhịp điệu dứt khoát của nó tái hiện lại không khí kịch tính và hào hùng của đấu trường.

Usage Note

Paso doble mô phỏng âm nhạc và chuyển động trong đấu bò. Người nam thường đóng vai người đấu bò (matador), trong khi người nữ đóng vai con bò hoặc chiếc áo choàng đỏ (cape). Nó có nhịp điệu mạnh mẽ và các tư thế mạnh mẽ, đầy kịch tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + paso doble
  • dance dance the paso doble
    (nhảy điệu paso doble)
  • perform perform a paso doble
    (biểu diễn điệu paso doble)
  • master master the paso doble
    (thành thạo điệu paso doble)
  • teach teach the paso doble
    (dạy điệu paso doble)
Adjective + paso doble
  • energetic an energetic paso doble
    (một điệu paso doble đầy năng lượng)
  • dramatic a dramatic paso doble
    (một điệu paso doble kịch tính)
  • traditional traditional paso doble music
    (nhạc paso doble truyền thống)
  • fiery a fiery paso doble performance
    (một màn biểu diễn paso doble bốc lửa)
Noun + paso doble
  • music paso doble music
    (nhạc paso doble)
  • steps paso doble steps
    (các bước nhảy paso doble)

Idioms

  • dance the paso doble

    thực hiện điệu nhảy paso doble

    "They decided to dance the paso doble at the competition."

    (Họ quyết định nhảy điệu paso doble tại cuộc thi.)

  • mastering the paso doble

    làm chủ điệu paso doble

    "Mastering the paso doble requires great precision and passion."

    (Làm chủ điệu paso doble đòi hỏi sự chính xác và niềm đam mê lớn.)

  • the spirit of paso doble

    tinh thần của điệu paso doble

    "Her performance truly captured the fiery spirit of paso doble."

    (Màn trình diễn của cô ấy đã thực sự nắm bắt được tinh thần bốc lửa của điệu paso doble.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paso doble

Noun
Lật mặt

Một điệu nhảy nhanh của Tây Ban Nha, hoặc âm nhạc cho điệu nhảy đó, giống với âm nhạc được sử dụng trong đấu bò.

"They performed a stunning paso doble at the dance competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She considers the paso doble to be her favorite dance.
Cô ấy coi paso doble là điệu nhảy yêu thích của mình.
Phủ định
They don't think paso doble is suitable for everyone.
Họ không nghĩ rằng paso doble phù hợp với tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is it true that paso doble originated in Spain?
Có đúng là paso doble có nguồn gốc từ Tây Ban Nha không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be dancing the paso doble at the competition next week.
Họ sẽ đang nhảy paso doble tại cuộc thi vào tuần tới.
Phủ định
She won't be performing the paso doble because of her injury.
Cô ấy sẽ không biểu diễn paso doble vì chấn thương của mình.
Nghi vấn
Will you be practicing the paso doble every day to prepare for the show?
Bạn sẽ luyện tập paso doble mỗi ngày để chuẩn bị cho buổi biểu diễn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paso doble".

Mối liên hệ với Đấu bò tót Tây Ban Nha

Paso Doble mô phỏng lại hình ảnh và không khí của một cuộc đấu bò tót. Người nam đóng vai matador (người đấu bò) với những động tác mạnh mẽ, dứt khoát, còn người nữ tượng trưng cho capa (áo choàng) hoặc đôi khi là con bò. Điệu nhảy này thường được biểu diễn theo nhạc truyền thống của các cuộc đấu bò, với âm điệu hào hùng và kịch tính.

Một trong Năm Điệu Nhảy Latin Tiêu chuẩn Quốc tế

Mặc dù Paso Doble có nguồn gốc từ Tây Ban Nha, nó đã trở thành một trong năm điệu nhảy Latin tiêu chuẩn trong các cuộc thi khiêu vũ thể thao quốc tế (International Latin). Cùng với Samba, Cha-cha-cha, Rumba và Jive, Paso Doble đòi hỏi kỹ thuật cao, cảm xúc mạnh mẽ và khả năng kể chuyện qua từng bước nhảy.