Pass off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try to convince others that someone or something is something that it is not.
Vietnamese Meaning
Cố gắng thuyết phục người khác rằng ai đó hoặc cái gì đó là một thứ không phải là thật, giả mạo hoặc chất lượng kém.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to pass the fake painting off as an original."
"Anh ta cố gắng bán bức tranh giả này như một bức tranh gốc."
-
"She tried to pass herself off as a doctor."
"Cô ấy đã cố gắng giả làm bác sĩ."
-
"The authorities are trying to stop companies from passing off inferior goods as top quality."
"Các nhà chức trách đang cố gắng ngăn chặn các công ty bán hàng kém chất lượng dưới mác hàng đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pass-off | Hành động giả mạo, đánh tráo (thường là hàng giả, thông tin sai lệch nhằm mục đích lừa dối) |
| Noun | passing off | Sự giả mạo, hành vi đánh tráo (dưới dạng danh động từ, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý về thương hiệu, bản quyền) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường mang ý nghĩa lừa dối hoặc đánh lừa. Nó có thể được sử dụng để mô tả việc giả mạo tài liệu, bán hàng giả hoặc giả vờ là người khác. Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa như 'deceive' nằm ở chỗ 'pass off' tập trung vào việc tạo ra một ấn tượng sai lệch cụ thể, thường là để đạt được lợi ích cá nhân. So sánh với 'impersonate' (giả mạo), 'pass off' có thể áp dụng cho cả người và vật.
Prepositions
Khi sử dụng 'as', nó chỉ ra cái mà người hoặc vật đang được cố gắng giả mạo hoặc biến thành. Ví dụ: 'He tried to pass the fake ID off as a real one'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
peacefully pass off peacefully (diễn ra một cách hòa bình/êm đẹp)
-
smoothly pass off smoothly (diễn ra suôn sẻ)
-
successfully pass off successfully (diễn ra thành công)
-
well pass off well (diễn ra tốt đẹp)
-
attempt to attempt to pass off (cố gắng giả mạo/đánh tráo)
-
try to try to pass off (thử giả mạo/đánh tráo)
-
event the event passed off (sự kiện đã diễn ra)
-
ceremony the ceremony passed off (buổi lễ đã diễn ra)
-
protest the protest passed off (cuộc biểu tình đã diễn ra)
Idioms
-
Pass (something/someone) off as (something/someone else)
Giả mạo/đánh tráo/mạo nhận cái gì/ai đó thành cái khác/người khác (thường để lừa dối)
"He tried to pass off the cheap replica as an original antique."
(Anh ta cố gắng đánh tráo bản sao rẻ tiền thành một món đồ cổ nguyên bản.)
-
Pass off without a hitch
Diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại nào.
"The entire wedding ceremony passed off without a hitch."
(Toàn bộ lễ cưới đã diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pass off
phrasal verbCố gắng thuyết phục người khác rằng ai đó hoặc cái gì đó là một thứ không phải là thật, giả mạo hoặc chất lượng kém.
"He tried to pass the fake painting off as an original."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he tried to pass off the fake painting as a genuine masterpiece surprised everyone. |
Việc anh ta cố gắng bán bức tranh giả như một kiệt tác thực sự đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether they could pass off their inexperience as enthusiasm was not guaranteed. |
Việc liệu họ có thể che đậy sự thiếu kinh nghiệm của mình bằng sự nhiệt tình hay không không được đảm bảo. |
| Nghi vấn | Whether the con artist could pass off his forged documents is what the police wanted to know. |
Liệu kẻ lừa đảo có thể che mắt được bằng các tài liệu giả mạo hay không là điều mà cảnh sát muốn biết. |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Pass off this counterfeit money! |
Hãy tống khứ số tiền giả này đi! |
| Phủ định | Don't pass off your poor work as excellent! |
Đừng cố gắng làm cho công việc tồi tệ của bạn trông như là xuất sắc! |
| Nghi vấn | Please, do not pass off these expired drugs to patients, please. |
Làm ơn, đừng bán những loại thuốc hết hạn này cho bệnh nhân, làm ơn. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he would try to pass off the fake painting as an original. |
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ cố gắng giả mạo bức tranh giả thành bản gốc. |
| Phủ định | She told me that she didn't want to pass off her poor work as someone else's. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn giả mạo công việc kém cỏi của mình thành của người khác. |
| Nghi vấn | They asked if I had managed to pass myself off as a student to get the discount. |
Họ hỏi liệu tôi có xoay sở để giả làm sinh viên để được giảm giá hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pass off".
