(Top Banner Ad)
Pass off
B2
phrasal verb B2 General

Pass off

UK: /pɑːs ɒf/ • US: /pæs ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

giả mạo lừa đảo diễn ra xảy ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to convince others that someone or something is something that it is not.

Vietnamese Meaning

Cố gắng thuyết phục người khác rằng ai đó hoặc cái gì đó là một thứ không phải là thật, giả mạo hoặc chất lượng kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to pass the fake painting off as an original."

    "Anh ta cố gắng bán bức tranh giả này như một bức tranh gốc."

  • "She tried to pass herself off as a doctor."

    "Cô ấy đã cố gắng giả làm bác sĩ."

  • "The authorities are trying to stop companies from passing off inferior goods as top quality."

    "Các nhà chức trách đang cố gắng ngăn chặn các công ty bán hàng kém chất lượng dưới mác hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pass-off Hành động giả mạo, đánh tráo (thường là hàng giả, thông tin sai lệch nhằm mục đích lừa dối)
Noun passing off Sự giả mạo, hành vi đánh tráo (dưới dạng danh động từ, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý về thương hiệu, bản quyền)

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passare
Old French
passer
English
pass
Old English
of
English
pass off

Từ 'đi qua' đến 'xảy ra' và 'giả mạo'

Từ 'pass' (đi qua, vượt qua) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passare' và tiếng Pháp cổ 'passer'. Khi kết hợp với giới từ 'off' (ra khỏi, hoàn thành) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'of', phrasal verb 'pass off' ra đời. Ban đầu, sự kết hợp này mang ý nghĩa một sự kiện 'diễn ra' hoặc 'kết thúc' một cách thuận lợi. Về sau, nó phát triển thêm nghĩa 'giả mạo' hay 'đánh tráo' một vật thành vật khác, ngụ ý việc đưa một thứ không đúng sự thật đi 'qua' như thể nó là thật, và loại bỏ đi sự thật ('off').

Usage Note

Cụm động từ này thường mang ý nghĩa lừa dối hoặc đánh lừa. Nó có thể được sử dụng để mô tả việc giả mạo tài liệu, bán hàng giả hoặc giả vờ là người khác. Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa như 'deceive' nằm ở chỗ 'pass off' tập trung vào việc tạo ra một ấn tượng sai lệch cụ thể, thường là để đạt được lợi ích cá nhân. So sánh với 'impersonate' (giả mạo), 'pass off' có thể áp dụng cho cả người và vật.

Prepositions

as

Khi sử dụng 'as', nó chỉ ra cái mà người hoặc vật đang được cố gắng giả mạo hoặc biến thành. Ví dụ: 'He tried to pass the fake ID off as a real one'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Pass off (diễn ra/kết thúc)
  • peacefully pass off peacefully
    (diễn ra một cách hòa bình/êm đẹp)
  • smoothly pass off smoothly
    (diễn ra suôn sẻ)
  • successfully pass off successfully
    (diễn ra thành công)
  • well pass off well
    (diễn ra tốt đẹp)
Verb + Pass off (cố gắng giả mạo)
  • attempt to attempt to pass off
    (cố gắng giả mạo/đánh tráo)
  • try to try to pass off
    (thử giả mạo/đánh tráo)
Noun (subject) + Pass off (sự kiện)
  • event the event passed off
    (sự kiện đã diễn ra)
  • ceremony the ceremony passed off
    (buổi lễ đã diễn ra)
  • protest the protest passed off
    (cuộc biểu tình đã diễn ra)

Idioms

  • Pass (something/someone) off as (something/someone else)

    Giả mạo/đánh tráo/mạo nhận cái gì/ai đó thành cái khác/người khác (thường để lừa dối)

    "He tried to pass off the cheap replica as an original antique."

    (Anh ta cố gắng đánh tráo bản sao rẻ tiền thành một món đồ cổ nguyên bản.)

  • Pass off without a hitch

    Diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại nào.

    "The entire wedding ceremony passed off without a hitch."

    (Toàn bộ lễ cưới đã diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pass off

phrasal verb
Lật mặt

Cố gắng thuyết phục người khác rằng ai đó hoặc cái gì đó là một thứ không phải là thật, giả mạo hoặc chất lượng kém.

"He tried to pass the fake painting off as an original."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he tried to pass off the fake painting as a genuine masterpiece surprised everyone.
Việc anh ta cố gắng bán bức tranh giả như một kiệt tác thực sự đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they could pass off their inexperience as enthusiasm was not guaranteed.
Việc liệu họ có thể che đậy sự thiếu kinh nghiệm của mình bằng sự nhiệt tình hay không không được đảm bảo.
Nghi vấn
Whether the con artist could pass off his forged documents is what the police wanted to know.
Liệu kẻ lừa đảo có thể che mắt được bằng các tài liệu giả mạo hay không là điều mà cảnh sát muốn biết.

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pass off this counterfeit money!
Hãy tống khứ số tiền giả này đi!
Phủ định
Don't pass off your poor work as excellent!
Đừng cố gắng làm cho công việc tồi tệ của bạn trông như là xuất sắc!
Nghi vấn
Please, do not pass off these expired drugs to patients, please.
Làm ơn, đừng bán những loại thuốc hết hạn này cho bệnh nhân, làm ơn.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he would try to pass off the fake painting as an original.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ cố gắng giả mạo bức tranh giả thành bản gốc.
Phủ định
She told me that she didn't want to pass off her poor work as someone else's.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn giả mạo công việc kém cỏi của mình thành của người khác.
Nghi vấn
They asked if I had managed to pass myself off as a student to get the discount.
Họ hỏi liệu tôi có xoay sở để giả làm sinh viên để được giảm giá hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pass off".

Vấn đề hàng giả và bản quyền

'Pass off' thường được dùng để chỉ hành động bán hàng giả mạo làm hàng thật. Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, và trên toàn cầu, có những luật lệ nghiêm ngặt chống lại việc làm giả, vi phạm bản quyền và nhãn hiệu thương mại. Điều này phản ánh giá trị cao đặt vào tính xác thực, sự đổi mới và bảo vệ tài sản trí tuệ. Hành vi này không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn phá hoại lòng tin của người tiêu dùng và uy tín thương hiệu.

Giá trị của sự chân thật trong xã hội

Trong các xã hội phương Tây, có một sự coi trọng lớn đối với sự chân thật và chính trực. Việc 'pass oneself off' (tự giả mạo bản thân) làm một người nào đó không phải, hoặc trình bày sai lệch về kinh nghiệm, bằng cấp, hoặc thành tích cá nhân, thường bị coi là phi đạo đức và có thể dẫn đến mất uy tín nghiêm trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng niềm tin và giữ gìn danh tiếng cá nhân trong các mối quan hệ xã hội và công việc.