(Top Banner Ad)
represent falsely
C1
Động từ và Trạng từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Truyền thông

represent falsely

UK: /ˌrɛprɪˈzɛnt ˈfɔːlsli/ • US: /ˌrɛprɪˈzɛnt ˈfɔːlsli/

Nghĩa tiếng Việt

trình bày sai sự thật xuyên tạc sự thật khai man báo cáo sai lệch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To present information in a way that is untrue or misleading; to misrepresent.

Vietnamese Meaning

Trình bày thông tin một cách không đúng sự thật hoặc gây hiểu lầm; xuyên tạc, bóp méo sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of representing their products falsely in their advertising."

    "Công ty bị cáo buộc trình bày sai thông tin về sản phẩm của họ trong quảng cáo."

  • "He represented his qualifications falsely to get the job."

    "Anh ta khai man về trình độ của mình để có được công việc."

  • "The politician was accused of representing the facts falsely to the public."

    "Chính trị gia bị cáo buộc trình bày sai sự thật với công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misrepresent Trình bày sai, xuyên tạc sự thật
Noun misrepresentation Sự trình bày sai sự thật, sự xuyên tạc
Verb falsify Làm giả, bóp méo sự thật (thường là tài liệu, dữ liệu)
Noun falsification Hành động làm giả, sự bóp méo sự thật
Noun falsehood Sự dối trá, điều không đúng sự thật
Adjective false Sai, không đúng sự thật
Adverb falsely Một cách sai lệch, không đúng sự thật
Noun representation Sự trình bày, sự thể hiện, sự đại diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repraesentare
Old French
représenter
English
represent
Latin
falsus
Old French
fals
English
false
English
falsely

Nguồn gốc của 'represent falsely'

Cụm từ 'represent falsely' được hình thành từ động từ 'represent' và trạng từ 'falsely'. 'Represent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'repraesentare', nghĩa là 'mang ra trước mặt, làm cho hiện hữu trở lại'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'représenter' và tiếng Anh với nghĩa 'thể hiện, mô tả'. 'Falsely' xuất phát từ tiếng Latin 'falsus' (sai, dối trá), qua tiếng Pháp cổ 'fals' và trở thành 'false' trong tiếng Anh, sau đó thêm hậu tố '-ly' tạo thành trạng từ. Khi kết hợp, 'represent falsely' có nghĩa là trình bày, mô tả một cách sai lệch, không đúng sự thật, thường với ý định lừa dối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó cố ý làm cho người khác tin vào điều gì đó không đúng, thường để đạt được lợi ích cá nhân. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự lừa dối hoặc thiếu trung thực. So với 'lie' (nói dối), 'represent falsely' có thể bao hàm một hành động tinh vi hơn, không nhất thiết là một lời nói dối trắng trợn mà là một cách trình bày thông tin sai lệch.

Prepositions

as to

Khi sử dụng 'as', ta thường chỉ rõ điều gì bị trình bày sai (e.g., 'He represented himself falsely as a doctor.'). Khi sử dụng 'to', ta thường chỉ rõ đối tượng bị trình bày sai (e.g., 'The company represented the product falsely to investors.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + represent falsely
  • deliberately deliberately represent falsely
    (cố ý trình bày sai sự thật)
  • intentionally intentionally represent falsely
    (cố tình trình bày sai sự thật)
  • knowingly knowingly represent falsely
    (biết rõ mà vẫn trình bày sai sự thật)
  • fraudulently fraudulently represent falsely
    (lừa đảo bằng cách trình bày sai sự thật)
Verb + represent falsely
  • accused of accused of representing falsely
    (bị buộc tội trình bày sai sự thật)
  • attempt to attempt to represent falsely
    (cố gắng trình bày sai sự thật)
  • found to found to represent falsely
    (được phát hiện là trình bày sai sự thật)
Noun/Object + represent falsely
  • documents documents represent falsely
    (các tài liệu trình bày sai sự thật)
  • advertisements advertisements represent falsely
    (các quảng cáo trình bày sai sự thật)
  • claims claims represent falsely
    (các tuyên bố trình bày sai sự thật)
  • information information represent falsely
    (thông tin trình bày sai sự thật)

Idioms

  • to represent the facts falsely

    trình bày sai sự thật (các dữ kiện)

    "The politician was criticized for trying to represent the facts falsely during the debate."

    (Vị chính trị gia bị chỉ trích vì cố gắng trình bày sai sự thật trong cuộc tranh luận.)

  • to represent oneself falsely as X

    mạo nhận mình là X (ai đó/cái gì đó)

    "He was arrested for attempting to represent himself falsely as a police officer."

    (Anh ta bị bắt vì cố gắng mạo nhận mình là sĩ quan cảnh sát.)

  • knowingly represent falsely

    cố ý trình bày sai sự thật (thường trong bối cảnh pháp lý)

    "Under the law, it is a crime to knowingly represent falsely information on a visa application."

    (Theo luật, cố ý trình bày sai thông tin trong đơn xin thị thực là một tội hình sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

represent falsely

Động từ và Trạng từ
Lật mặt

Trình bày thông tin một cách không đúng sự thật hoặc gây hiểu lầm; xuyên tạc, bóp méo sự thật.

"The company was accused of representing their products falsely in their advertising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Represent the facts falsely in court.
Đừng trình bày sai sự thật trước tòa.
Phủ định
Don't represent your skills falsely on your resume.
Đừng trình bày sai kỹ năng của bạn trong sơ yếu lý lịch.
Nghi vấn
Please, don't represent the situation falsely to the investors.
Làm ơn, đừng trình bày sai tình hình cho các nhà đầu tư.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He represents his achievements falsely to impress others.
Anh ta trình bày sai sự thật về những thành tựu của mình để gây ấn tượng với người khác.
Phủ định
She does not represent her financial status falsely.
Cô ấy không trình bày sai sự thật về tình trạng tài chính của mình.
Nghi vấn
Does he represent the data falsely in his report?
Anh ấy có trình bày sai dữ liệu trong báo cáo của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "represent falsely".

Tầm quan trọng của sự thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thật và tính minh bạch được coi là những giá trị cốt lõi. 'Representing falsely' (trình bày sai sự thật) thường bị coi là hành vi không trung thực, làm suy yếu lòng tin và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội, đạo đức và pháp lý.

Hậu quả pháp lý của việc trình bày sai

Ở các nước phương Tây, việc 'represent falsely' có thể dẫn đến các cáo buộc pháp lý nghiêm trọng. Ví dụ, trong kinh doanh, 'misrepresentation' (trình bày sai) trong hợp đồng có thể khiến hợp đồng bị vô hiệu. Trong quảng cáo, việc 'represent falsely' về sản phẩm có thể bị phạt nặng theo luật bảo vệ người tiêu dùng. Nó cũng là yếu tố trung tâm trong các vụ án lừa đảo.