paste stone
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Ancient Greek
pastos
Late Latin
pasta
Old French
paste
Old English
stān
Modern English
paste stone
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + paste stone
-
sparkling sparkling paste stone (đá giả lấp lánh)
-
imitation imitation paste stone (đá giả mô phỏng)
-
cheap cheap paste stone jewelry (trang sức đá giả rẻ tiền)
Verb + paste stone
-
wear wear paste stone earrings (đeo khuyên tai đá giả)
-
set set a paste stone in a ring (gắn một viên đá giả vào nhẫn)
-
produce produce paste stones (sản xuất đá giả)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paste stone
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paste stone".
Nguồn gốc và sự phổ biến của đá giả
Đá giả (paste stone) bắt đầu phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 18 ở châu Âu, khi giới quý tộc và cả tầng lớp trung lưu muốn sở hữu trang sức lấp lánh nhưng không đủ khả năng chi trả cho đá quý thật. Chúng được chế tác tinh xảo từ thủy tinh chì và cắt gọt một cách nghệ thuật, không nhằm mục đích lừa dối mà là một lựa chọn trang sức hợp thời trang và kinh tế, mang đến vẻ đẹp sang trọng với chi phí phải chăng.
Giá trị và nhận thức
Ngày nay, những viên đá giả cổ điển, đặc biệt là từ các nhà chế tác nổi tiếng, vẫn được đánh giá cao về mặt nghệ thuật và lịch sử. Chúng tượng trưng cho sự khéo léo của con người trong việc tạo ra vẻ đẹp từ vật liệu phổ biến, đồng thời phản ánh xu hướng thời trang và kinh tế của từng thời kỳ. Không phải là đá quý thật, nhưng paste stone vẫn có một vị trí riêng trong thế giới trang sức vintage.
