(Top Banner Ad)
paste
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Mỹ thuật

paste

UK: /peɪst/ • US: /peɪst/

Nghĩa tiếng Việt

hồ dán dán (văn bản, hình ảnh)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, wet, sticky substance usually used for sticking things together.

Vietnamese Meaning

Một chất mềm, ướt, dính thường được dùng để dán các vật lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were making collages with paste and glitter."

    "Bọn trẻ đang làm tranh cắt dán bằng hồ dán và kim tuyến."

  • "She used flour and water to make a simple paste."

    "Cô ấy dùng bột mì và nước để làm một loại hồ dán đơn giản."

  • "Don't forget to paste the address into the email body."

    "Đừng quên dán địa chỉ vào phần nội dung email."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paste chất hồ dán; bột nhão (thức ăn, hỗn hợp)
Verb paste dán, phết, gắn
Adjective pasty nhợt nhạt, xanh xao (da); có kết cấu giống bột nhão
Compound Noun toothpaste kem đánh răng
Compound Noun wallpaper paste hồ dán tường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pes-
Ancient Greek
pastē
Late Latin
pasta
Old French
paste
Middle English
paste
Modern English
paste

Nguồn gốc ẩm thực của từ 'paste'

Từ 'paste' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'pasta', vốn mượn từ tiếng Hy Lạp cổ 'pastē' có nghĩa là 'bột nhão' hoặc 'cháo lúa mạch'. Ban đầu, từ này chủ yếu dùng để chỉ các loại bột nhão ăn được, như bột làm bánh mì hoặc mì ống. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ hỗn hợp đặc sệt nào, kể cả chất dính không ăn được, phản ánh sự đa năng của nó trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất của 'paste' là chất dán, hồ dán. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc dán giấy đến các ứng dụng trong xây dựng (ví dụ: bột trét tường). Cần phân biệt với 'glue' (keo dán), thường ám chỉ các chất dán có độ dính cao hơn và thành phần hóa học phức tạp hơn.

Prepositions

with onto

'with' được dùng để chỉ việc sử dụng paste để làm gì đó (ví dụ: dán cái gì đó 'with paste'). 'onto' được dùng để chỉ việc dán cái gì đó lên một bề mặt nào đó (ví dụ: dán hình lên tường 'onto the wall').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paste
  • thick thick paste
    (bột nhão đặc)
  • sticky sticky paste
    (hồ dán dính)
  • smooth smooth paste
    (bột nhão mịn)
Verb + paste
  • apply apply paste
    (phết/thoa hồ)
  • spread spread paste
    (trải/phết hồ)
  • mix mix paste
    (trộn hồ)
Noun + paste (Compound Nouns/Types of Paste)
  • tomato tomato paste
    (sốt cà chua cô đặc)
  • curry curry paste
    (bột cà ri dạng sệt)
  • peanut peanut paste
    (bơ đậu phộng)
  • wallpaper wallpaper paste
    (hồ dán tường)
  • tooth toothpaste
    (kem đánh răng)

Idioms

  • copy and paste

    sao chép và dán (thông tin, văn bản trên máy tính)

    "I just need to copy and paste this paragraph into the new document."

    (Tôi chỉ cần sao chép và dán đoạn văn này vào tài liệu mới.)

  • paste up

    dán (áp phích, thông báo) lên tường/bảng

    "They spent the afternoon pasting up election posters around town."

    (Họ đã dành cả buổi chiều để dán áp phích bầu cử quanh thị trấn.)

  • paste a smile on one's face

    gượng cười, cố gắng nở nụ cười (dù không vui)

    "Despite the bad news, she managed to paste a smile on her face for the cameras."

    (Mặc dù có tin xấu, cô ấy vẫn cố gắng gượng cười trước ống kính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paste

Danh từ
Lật mặt

Một chất mềm, ướt, dính thường được dùng để dán các vật lại với nhau.

"The children were making collages with paste and glitter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paste".

Ứng dụng đa dạng của 'paste' trong ẩm thực

'Paste' không chỉ là chất kết dính mà còn là thành phần quan trọng trong ẩm thực toàn cầu. Ví dụ, 'tomato paste' (sốt cà chua cô đặc) là nguyên liệu cơ bản trong nhiều món ăn Địa Trung Hải, trong khi 'curry paste' (bột cà ri dạng sệt) lại không thể thiếu trong các món ăn châu Á, và 'peanut paste' (bơ đậu phộng) được dùng rộng rãi trong các món tráng miệng hoặc bữa sáng ở phương Tây.

Kỹ thuật 'Paste-up' truyền thống trong thiết kế

Trước kỷ nguyên kỹ thuật số, các nhà thiết kế đồ họa và biên tập viên thường sử dụng kỹ thuật 'paste-up'. Họ cắt các văn bản và hình ảnh in sẵn rồi dán chúng lên một bản bố cục lớn để tạo ra trang in cuối cùng. Đây là tiền thân vật lý của chức năng 'copy and paste' phổ biến ngày nay trong máy tính và là một phần quan trọng của lịch sử thiết kế và xuất bản.