(Top Banner Ad)
pasty
B2
adjective B2 Ẩm thực, Ngoại hình

pasty

UK: /ˈpæsti/ • US: /ˈpeɪsti/

Nghĩa tiếng Việt

nhợt nhạt, xanh xao (về da) bánh pasty (bánh nướng nhân thịt và rau)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a pale, unhealthy-looking complexion.

Vietnamese Meaning

Có làn da nhợt nhạt, trông không khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a pasty complexion after being ill for a week."

    "Cô ấy có làn da nhợt nhạt sau khi bị ốm cả tuần."

  • "The long winter months left her skin looking pasty."

    "Những tháng mùa đông dài khiến da cô ấy trông nhợt nhạt."

  • "She packed a pasty for her husband to take to work."

    "Cô ấy gói một chiếc bánh pasty cho chồng mang đi làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pastiness tình trạng nhợt nhạt, xanh xao; chất lượng giống bột nhão
Noun paste bột nhão, hồ dán, bột nhào
Verb paste dán, phết
Noun pasty bánh nướng nhân mặn (thường là vỏ bột nướng với nhân thịt, rau củ, đặc biệt là Cornish Pasty)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pasta
Late Latin
pasta
Old French
paste
Middle English
paste
English
pasty

Nguồn gốc của 'pasty' (tính từ)

Từ 'pasty' (tính từ) được hình thành từ danh từ 'paste' (bột nhão, hồ dán) và hậu tố '-y' vào khoảng thế kỷ 16. Ý nghĩa ban đầu của nó là 'giống như bột nhão' hoặc 'có kết cấu dính như bột'. Theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa 'nhợt nhạt', 'xanh xao' khi được dùng để miêu tả màu da hoặc vẻ ngoài, gợi liên tưởng đến màu sắc thiếu sức sống của bột nhão.

Pasty: Từ bột nhão đến món ăn

Gốc của từ 'paste' mà 'pasty' phát triển từ đó lại có nguồn gốc sâu xa hơn, từ tiếng Hy Lạp 'pasta' (cháo lúa mạch, bột nhão), qua tiếng Latin muộn 'pasta' (bột nhão, hồ dán) rồi đến tiếng Pháp cổ 'paste' (bột, bánh ngọt). Từ này cũng là nguồn gốc của danh từ 'pasty' dùng để chỉ một loại bánh nướng nhân mặn, phổ biến ở Cornwall, Anh, vì vỏ bánh được làm từ bột.

Usage Note

Thường dùng để mô tả khuôn mặt hoặc làn da của ai đó trông thiếu sức sống, xanh xao do bệnh tật, thiếu ngủ, hoặc thiếu ánh nắng. Khác với 'pale' chỉ đơn giản là 'nhợt nhạt', 'pasty' mang sắc thái tiêu cực hơn về sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Pasty + Noun
  • complexion pasty complexion
    (nước da nhợt nhạt, thiếu sức sống)
  • face pasty face
    (khuôn mặt xanh xao, ốm yếu)
  • skin pasty skin
    (làn da xanh xao, tái nhợt)
Verb + Pasty
  • look look pasty
    (trông nhợt nhạt, xanh xao)
  • feel feel pasty
    (cảm thấy ốm yếu, xanh xao (như thể sắp bị bệnh))
  • become become pasty
    (trở nên nhợt nhạt, xanh xao)
Adverb + Pasty
  • unpleasantly unpleasantly pasty
    (nhợt nhạt một cách khó chịu)
  • rather rather pasty
    (khá nhợt nhạt)

Idioms

  • look pasty

    trông xanh xao, nhợt nhạt (thường do ốm, thiếu ngủ hoặc không khỏe)

    "You look a bit pasty today. Are you feeling alright?"

    (Hôm nay trông cậu hơi xanh xao. Cậu ổn chứ?)

  • pasty white

    trắng bệch, trắng nhợt nhạt (nhấn mạnh sự thiếu màu sắc, thiếu sức sống)

    "After staying indoors all winter, her skin was pasty white."

    (Sau khi ở trong nhà suốt mùa đông, da cô ấy trắng bệch ra.)

  • have a pasty complexion

    có nước da nhợt nhạt, thiếu sức sống (thường là do mệt mỏi hoặc bệnh tật)

    "He often has a pasty complexion when he's stressed."

    (Anh ấy thường có nước da nhợt nhạt khi bị căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pasty

adjective
Lật mặt

Có làn da nhợt nhạt, trông không khỏe mạnh.

"She had a pasty complexion after being ill for a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Looking unwell, with pale skin and dark circles under his eyes, he appeared quite pasty, a stark contrast to his usual healthy glow.
Trông không khỏe, với làn da nhợt nhạt và quầng thâm dưới mắt, anh ấy trông khá xanh xao, một sự tương phản rõ rệt so với vẻ rạng rỡ khỏe mạnh thường thấy.
Phủ định
Despite spending the entire summer indoors, he wasn't pasty, because he used self-tanner.
Mặc dù dành cả mùa hè trong nhà, anh ấy không hề xanh xao, bởi vì anh ấy đã dùng kem tắm nắng.
Nghi vấn
Considering she has been inside all winter, is she pasty, or does she have a naturally fair complexion?
Vì cô ấy đã ở trong nhà cả mùa đông, cô ấy có xanh xao không, hay cô ấy có làn da trắng tự nhiên?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had eaten a pasty for breakfast, he would have had a stomach ache.
Nếu anh ấy đã ăn một chiếc bánh pasty cho bữa sáng, anh ấy đã bị đau bụng.
Phủ định
If she hadn't been so pasty-faced, she might have been cast in the play.
Nếu cô ấy không có khuôn mặt xanh xao như vậy, cô ấy có lẽ đã được chọn vào vở kịch.
Nghi vấn
Would they have enjoyed the picnic if it had included a pasty?
Liệu họ có thích buổi dã ngoại nếu nó có bao gồm một chiếc bánh pasty không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a pasty complexion, likely due to lack of sunlight.
Anh ấy có một làn da xanh xao, có lẽ là do thiếu ánh sáng mặt trời.
Phủ định
Hardly had she applied the foundation, than her pasty skin looked healthier.
Ngay khi cô ấy vừa thoa kem nền, thì làn da xanh xao của cô ấy trông khỏe mạnh hơn.
Nghi vấn
Should he spend more time outdoors, would his pasty complexion improve?
Nếu anh ấy dành nhiều thời gian hơn ở ngoài trời, liệu làn da xanh xao của anh ấy có cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pasty".

Bánh Pasty Cornwall: Món ăn của thợ mỏ

Mặc dù 'pasty' thường được biết đến với nghĩa tính từ (nhợt nhạt), danh từ 'pasty' chỉ món bánh nướng nhân mặn lại có một ý nghĩa văn hóa sâu sắc ở Anh. Đặc biệt là Cornish Pasty, một món ăn truyền thống từ vùng Cornwall, đã từng là bữa trưa lý tưởng của các thợ mỏ nhờ vỏ bánh dày giúp giữ ấm nhân và dễ cầm nắm. Phần vỏ dày này cũng giúp các thợ mỏ có thể vứt bỏ mà không cần chạm vào nhân nếu tay họ bẩn từ công việc.

Quan niệm về làn da nhợt nhạt ('pasty')

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc có làn da 'pasty' (nhợt nhạt, xanh xao) thường bị coi là dấu hiệu của việc thiếu sức sống, mệt mỏi, thiếu ngủ, hoặc ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Nó đối lập với 'healthy glow' (làn da hồng hào, khỏe mạnh), vốn thường được xem là biểu tượng của sức khỏe và sự năng động. Tuy nhiên, trong lịch sử, làn da trắng ngần lại từng là biểu tượng của tầng lớp quý tộc, những người không phải làm việc ngoài trời.