pasty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a pale, unhealthy-looking complexion.
Vietnamese Meaning
Có làn da nhợt nhạt, trông không khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a pasty complexion after being ill for a week."
"Cô ấy có làn da nhợt nhạt sau khi bị ốm cả tuần."
-
"The long winter months left her skin looking pasty."
"Những tháng mùa đông dài khiến da cô ấy trông nhợt nhạt."
-
"She packed a pasty for her husband to take to work."
"Cô ấy gói một chiếc bánh pasty cho chồng mang đi làm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả khuôn mặt hoặc làn da của ai đó trông thiếu sức sống, xanh xao do bệnh tật, thiếu ngủ, hoặc thiếu ánh nắng. Khác với 'pale' chỉ đơn giản là 'nhợt nhạt', 'pasty' mang sắc thái tiêu cực hơn về sức khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complexion pasty complexion (nước da nhợt nhạt, thiếu sức sống)
-
face pasty face (khuôn mặt xanh xao, ốm yếu)
-
skin pasty skin (làn da xanh xao, tái nhợt)
-
look look pasty (trông nhợt nhạt, xanh xao)
-
feel feel pasty (cảm thấy ốm yếu, xanh xao (như thể sắp bị bệnh))
-
become become pasty (trở nên nhợt nhạt, xanh xao)
-
unpleasantly unpleasantly pasty (nhợt nhạt một cách khó chịu)
-
rather rather pasty (khá nhợt nhạt)
Idioms
-
look pasty
trông xanh xao, nhợt nhạt (thường do ốm, thiếu ngủ hoặc không khỏe)
"You look a bit pasty today. Are you feeling alright?"
(Hôm nay trông cậu hơi xanh xao. Cậu ổn chứ?)
-
pasty white
trắng bệch, trắng nhợt nhạt (nhấn mạnh sự thiếu màu sắc, thiếu sức sống)
"After staying indoors all winter, her skin was pasty white."
(Sau khi ở trong nhà suốt mùa đông, da cô ấy trắng bệch ra.)
-
have a pasty complexion
có nước da nhợt nhạt, thiếu sức sống (thường là do mệt mỏi hoặc bệnh tật)
"He often has a pasty complexion when he's stressed."
(Anh ấy thường có nước da nhợt nhạt khi bị căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pasty
adjectiveCó làn da nhợt nhạt, trông không khỏe mạnh.
"She had a pasty complexion after being ill for a week."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Looking unwell, with pale skin and dark circles under his eyes, he appeared quite pasty, a stark contrast to his usual healthy glow. |
Trông không khỏe, với làn da nhợt nhạt và quầng thâm dưới mắt, anh ấy trông khá xanh xao, một sự tương phản rõ rệt so với vẻ rạng rỡ khỏe mạnh thường thấy. |
| Phủ định | Despite spending the entire summer indoors, he wasn't pasty, because he used self-tanner. |
Mặc dù dành cả mùa hè trong nhà, anh ấy không hề xanh xao, bởi vì anh ấy đã dùng kem tắm nắng. |
| Nghi vấn | Considering she has been inside all winter, is she pasty, or does she have a naturally fair complexion? |
Vì cô ấy đã ở trong nhà cả mùa đông, cô ấy có xanh xao không, hay cô ấy có làn da trắng tự nhiên? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had eaten a pasty for breakfast, he would have had a stomach ache. |
Nếu anh ấy đã ăn một chiếc bánh pasty cho bữa sáng, anh ấy đã bị đau bụng. |
| Phủ định | If she hadn't been so pasty-faced, she might have been cast in the play. |
Nếu cô ấy không có khuôn mặt xanh xao như vậy, cô ấy có lẽ đã được chọn vào vở kịch. |
| Nghi vấn | Would they have enjoyed the picnic if it had included a pasty? |
Liệu họ có thích buổi dã ngoại nếu nó có bao gồm một chiếc bánh pasty không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had a pasty complexion, likely due to lack of sunlight. |
Anh ấy có một làn da xanh xao, có lẽ là do thiếu ánh sáng mặt trời. |
| Phủ định | Hardly had she applied the foundation, than her pasty skin looked healthier. |
Ngay khi cô ấy vừa thoa kem nền, thì làn da xanh xao của cô ấy trông khỏe mạnh hơn. |
| Nghi vấn | Should he spend more time outdoors, would his pasty complexion improve? |
Nếu anh ấy dành nhiều thời gian hơn ở ngoài trời, liệu làn da xanh xao của anh ấy có cải thiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pasty".
