pastern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần chân của ngựa hoặc động vật bốn chân khác, nằm giữa khớp cổ chân (fetlock) và móng guốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The horse had an injury to its pastern."
"Con ngựa bị thương ở phần cổ chân."
-
"The veterinarian examined the horse's pastern for signs of inflammation."
"Bác sĩ thú y kiểm tra phần cổ chân của con ngựa để tìm dấu hiệu viêm."
-
"A long pastern can make a horse prone to certain injuries."
"Cổ chân dài có thể khiến ngựa dễ bị một số chấn thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pastern | Cổ chân ngựa (phần giữa khớp gối/khớp khoeo và móng) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pastern' được sử dụng cụ thể để chỉ phần này trên chân của các loài động vật có móng guốc, đặc biệt là ngựa. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ sốc và di chuyển. Độ dốc của pastern ảnh hưởng đến khả năng vận động của con vật. Pastern quá dốc hoặc quá nghiêng đều có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long pasterns (cổ chân dài)
-
short short pasterns (cổ chân ngắn)
-
sloping sloping pasterns (cổ chân dốc)
-
upright upright pasterns (cổ chân thẳng đứng)
-
pastern pastern joint (khớp cổ chân)
-
pastern pastern bone (xương cổ chân)
-
injure injure a pastern (làm bị thương cổ chân (ngựa))
-
flex flex the pastern (gập cổ chân (ngựa))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pastern
nounPhần chân của ngựa hoặc động vật bốn chân khác, nằm giữa khớp cổ chân (fetlock) và móng guốc.
"The horse had an injury to its pastern."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The veterinarian examined the horse's pastern carefully yesterday. |
Hôm qua, bác sĩ thú y đã kiểm tra kỹ lưỡng cổ chân của con ngựa. |
| Phủ định | The injury did not affect the pastern directly, but the surrounding tissues. |
Vết thương không ảnh hưởng trực tiếp đến cổ chân, mà là các mô xung quanh. |
| Nghi vấn | Did the swelling indicate a problem with the pastern? |
Vết sưng đó có cho thấy vấn đề với cổ chân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pastern".
