(Top Banner Ad)
pastern
B2
noun B2 Giải phẫu động vật, Thú y

pastern

UK: /ˈpæstən/ • US: /ˈpæstərn/

Nghĩa tiếng Việt

cổ chân (ngựa) phần giữa khớp cổ chân và móng guốc (động vật bốn chân)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a horse's or other quadruped's leg between the fetlock and the hoof.

Vietnamese Meaning

Phần chân của ngựa hoặc động vật bốn chân khác, nằm giữa khớp cổ chân (fetlock) và móng guốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horse had an injury to its pastern."

    "Con ngựa bị thương ở phần cổ chân."

  • "The veterinarian examined the horse's pastern for signs of inflammation."

    "Bác sĩ thú y kiểm tra phần cổ chân của con ngựa để tìm dấu hiệu viêm."

  • "A long pastern can make a horse prone to certain injuries."

    "Cổ chân dài có thể khiến ngựa dễ bị một số chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pastern Cổ chân ngựa (phần giữa khớp gối/khớp khoeo và móng)

Related Words

Subject Area

Giải phẫu động vật, Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pastorium
Old French
pasturon
Middle English
pastern
English
pastern

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'pastern' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pastorium', mang nghĩa 'dây buộc' hoặc 'cùm chân' cho gia súc. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'pasturon', dùng để chỉ phần cổ chân của ngựa hoặc dụng cụ buộc chân ngựa. Điều này cho thấy mối liên hệ lịch sử giữa từ này với việc quản lý và chăm sóc ngựa, nơi phần chân này thường được cố định.

Usage Note

Từ 'pastern' được sử dụng cụ thể để chỉ phần này trên chân của các loài động vật có móng guốc, đặc biệt là ngựa. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ sốc và di chuyển. Độ dốc của pastern ảnh hưởng đến khả năng vận động của con vật. Pastern quá dốc hoặc quá nghiêng đều có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pastern
  • long long pasterns
    (cổ chân dài)
  • short short pasterns
    (cổ chân ngắn)
  • sloping sloping pasterns
    (cổ chân dốc)
  • upright upright pasterns
    (cổ chân thẳng đứng)
Noun + pastern
  • pastern pastern joint
    (khớp cổ chân)
  • pastern pastern bone
    (xương cổ chân)
Verb + pastern
  • injure injure a pastern
    (làm bị thương cổ chân (ngựa))
  • flex flex the pastern
    (gập cổ chân (ngựa))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pastern

noun
Lật mặt

Phần chân của ngựa hoặc động vật bốn chân khác, nằm giữa khớp cổ chân (fetlock) và móng guốc.

"The horse had an injury to its pastern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The veterinarian examined the horse's pastern carefully yesterday.
Hôm qua, bác sĩ thú y đã kiểm tra kỹ lưỡng cổ chân của con ngựa.
Phủ định
The injury did not affect the pastern directly, but the surrounding tissues.
Vết thương không ảnh hưởng trực tiếp đến cổ chân, mà là các mô xung quanh.
Nghi vấn
Did the swelling indicate a problem with the pastern?
Vết sưng đó có cho thấy vấn đề với cổ chân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pastern".

Tầm quan trọng trong giải phẫu ngựa

Cổ chân (pastern) là một bộ phận cực kỳ quan trọng trong giải phẫu học của ngựa. Cấu trúc và góc độ của pastern ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ sốc, độ bền và sức khỏe tổng thể của chân ngựa. Pastern lý tưởng giúp phân bổ trọng lực đều và giảm thiểu nguy cơ chấn thương.

Ảnh hưởng đến hiệu suất thể thao

Đối với các môn thể thao cưỡi ngựa, độ dài và góc độ của pastern có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của ngựa. Pastern quá thẳng hoặc quá dốc có thể gây áp lực không mong muốn lên các khớp và dây chằng, ảnh hưởng đến dáng đi, tốc độ và khả năng nhảy của ngựa, từ đó quyết định sự phù hợp của ngựa cho các bộ môn khác nhau như đua ngựa, nhảy ngựa hay cưỡi ngựa nghệ thuật.