(Top Banner Ad)
hoof
B1
noun B1 Động vật học

hoof

UK: /huːf/ • US: /huːf/

Nghĩa tiếng Việt

móng guốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The horny part of the foot of an ungulate animal, such as a horse, cow, or deer.

Vietnamese Meaning

Móng guốc, phần sừng bao bọc đầu mút của chân các động vật guốc như ngựa, bò hoặc hươu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blacksmith fitted new shoes to the horse's hooves."

    "Người thợ rèn đóng những chiếc móng mới vào móng guốc của con ngựa."

  • "The deer prints were clear in the snow, showing the distinct shape of their hooves."

    "Dấu chân hươu rất rõ trên tuyết, cho thấy hình dạng đặc trưng của móng guốc của chúng."

  • "The sound of hooves pounding on the ground echoed through the valley."

    "Âm thanh móng guốc nện xuống đất vọng khắp thung lũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hoofed có móng guốc
Noun hoofbeat tiếng vó ngựa, tiếng móng guốc giậm
Noun hoofprint dấu móng guốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kop-
Proto-Germanic
*hōfaz
Old English
hōf
Middle English
hoef, hoof
Modern English
hoof

Nguồn gốc từ 'hoof'

Từ 'hoof' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *hōfaz, có nghĩa là móng của động vật. Nó cũng có thể liên quan đến gốc từ Proto-Indo-European *kop- mang nghĩa 'chân' hoặc 'móng'. Qua thời gian, từ này đã phát triển và được sử dụng trong tiếng Anh cổ (hōf) rồi đến tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của nó là 'móng guốc'.

Usage Note

Từ 'hoof' dùng để chỉ phần móng đặc biệt của các động vật guốc, khác với móng vuốt (claw) của mèo hay chó. Nó là cấu trúc bảo vệ và hỗ trợ cho việc di chuyển trên nhiều địa hình.

Prepositions

on off

‘On’ dùng để chỉ vị trí: 'The horse has shoes on its hooves.' ('Ngựa có đóng móng vào móng guốc của nó.') ‘Off’ dùng để chỉ sự tách rời hoặc mất mát: 'The horse threw a shoe off its hoof.' ('Ngựa đánh rơi một cái móng khỏi móng guốc của nó.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hoof
  • cloven cloven hoof
    (móng chẻ đôi (thường liên tưởng đến ác quỷ))
  • iron iron hoof
    (móng guốc sắt (ám chỉ sự tàn phá, áp bức hoặc bước đi nặng nề))
Verb + hoof
  • trim trim a hoof
    (cắt sửa móng guốc (của động vật))
  • stamp stamp one's hoof
    (giậm móng guốc (thể hiện sự giận dữ hoặc thiếu kiên nhẫn))
Hoof + Noun
  • mark hoof mark
    (dấu móng guốc)
  • pick hoof pick
    (dụng cụ làm sạch móng guốc (của ngựa))

Idioms

  • on the hoof

    khi đang di chuyển/làm việc; (về động vật) còn sống, chưa bị giết mổ

    "We grabbed a quick meal on the hoof before heading to the meeting."

    (Chúng tôi ăn vội một bữa khi đang di chuyển trước khi đến cuộc họp.)

  • hoof it

    đi bộ, cuốc bộ (thường là một quãng đường dài hoặc vất vả)

    "The bus broke down, so we had to hoof it home for two miles."

    (Xe buýt bị hỏng nên chúng tôi phải cuốc bộ hai dặm về nhà.)

  • kick up one's heels/hoofs

    ăn chơi nhảy múa, vui chơi thỏa thích, tận hưởng cuộc sống

    "After the stressful exams, the students decided to kick up their heels for a while."

    (Sau những kỳ thi căng thẳng, các sinh viên quyết định ăn chơi nhảy múa một thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoof

noun
Lật mặt

Móng guốc, phần sừng bao bọc đầu mút của chân các động vật guốc như ngựa, bò hoặc hươu.

"The blacksmith fitted new shoes to the horse's hooves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the horse's hoof is incredibly strong!
Ồ, móng guốc của con ngựa thật sự rất khỏe!
Phủ định
Oh, no, the hoof isn't healing as expected.
Ôi không, móng guốc không lành lại như mong đợi.
Nghi vấn
Hey, is that a crack in its hoof?
Này, có phải có vết nứt trên móng guốc của nó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horse's hoof struck the ground with force.
Móng guốc của con ngựa nện xuống đất rất mạnh.
Phủ định
Seldom had the farrier seen such a damaged hoof.
Hiếm khi người thợ rèn nhìn thấy một móng guốc bị hư hại đến vậy.
Nghi vấn

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blacksmith will have been working on the horse's hoof for an hour by the time the race starts.
Người thợ rèn sẽ đã làm việc trên móng guốc của con ngựa được một giờ vào thời điểm cuộc đua bắt đầu.
Phủ định
The horse won't have been favoring that hoof for long when the vet arrives.
Con ngựa sẽ không ưu tiên cái móng guốc đó lâu đâu khi bác sĩ thú y đến.
Nghi vấn
Will the farrier have been trimming the hooves all morning before he takes a break?
Liệu người thợ rèn sẽ đã cắt tỉa móng guốc cả buổi sáng trước khi nghỉ giải lao không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horse's hoof was injured during the race.
Móng guốc của con ngựa bị thương trong cuộc đua.
Phủ định
That cow's hoof isn't as strong as it looks.
Móng guốc của con bò đó không khỏe như vẻ ngoài của nó.
Nghi vấn
Is that zebra's hoof the reason it's limping?
Có phải móng guốc của con ngựa vằn đó là lý do nó bị khập khiễng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoof".

Móng chẻ đôi và quỷ Satan

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'móng chẻ đôi' (cloven hoof) thường được liên kết với hình ảnh của ác quỷ Satan. Điều này xuất phát từ việc nhiều sinh vật thần thoại hoặc ác quỷ được miêu tả có chân giống dê hoặc cừu với móng guốc chẻ đôi, tượng trưng cho sự tà ác hoặc không trong sạch.

Móng ngựa may mắn

Móng ngựa (horseshoe) là một biểu tượng may mắn phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Người ta thường treo móng ngựa phía trên cửa ra vào để cầu mong tài lộc, sức khỏe và bảo vệ khỏi tà ma. Tùy cách treo úp xuống hay ngửa lên mà có những ý nghĩa khác nhau về việc giữ hoặc đổ may mắn.