(Top Banner Ad)
fetlock
B2
danh từ B2 Động vật học, Thú y

fetlock

UK: /ˈfetlɒk/ • US: /ˈfetlɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

cổ chân sau (ngựa) khớp cổ chân (ngựa)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The joint of a horse's or other quadruped's leg between the pastern and the cannon bone, where a tuft of hair often grows.

Vietnamese Meaning

Cổ chân sau của ngựa hoặc các loài động vật bốn chân khác, nằm giữa xương bàn chân và xương ống chân, nơi thường mọc một túm lông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horse had a small cut on its fetlock."

    "Con ngựa có một vết cắt nhỏ ở cổ chân sau."

  • "The vet examined the horse's fetlock for any signs of injury."

    "Bác sĩ thú y kiểm tra cổ chân sau của con ngựa để tìm bất kỳ dấu hiệu thương tích nào."

  • "Long hair grew around the fetlocks of the draft horse."

    "Lông dài mọc xung quanh cổ chân sau của con ngựa kéo xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fetlock Khớp cổ chân ngựa (phần khớp phía trên móng guốc, phía sau thường có một túm lông dày)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fetloc
Middle English
fetlok
Modern English
fetlock

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'fetlock' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fetloc', là sự kết hợp của 'fōt' (chân) và 'locc' (chùm lông). Cái tên này mô tả chính xác đặc điểm của khớp cổ chân ngựa, nơi thường có một chùm lông mọc phía sau.

Usage Note

Fetlock chỉ phần khớp cụ thể này trên chân động vật, thường là ngựa. Nó quan trọng trong việc di chuyển và chịu lực. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 'fetlock' vì nó là một thuật ngữ giải phẫu cụ thể.

Prepositions

on around

'On' được dùng để chỉ vị trí của cái gì đó trên fetlock (ví dụ: có một vết sẹo *on* the fetlock). 'Around' được dùng để mô tả cái gì đó bao quanh fetlock (ví dụ: quấn băng *around* the fetlock).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fetlock
  • swollen swollen fetlock
    (cổ chân ngựa bị sưng)
  • hairy hairy fetlock
    (cổ chân ngựa nhiều lông)
  • clean clean fetlock
    (cổ chân ngựa sạch sẽ)
Noun + fetlock
  • fetlock fetlock joint
    (khớp cổ chân ngựa)
  • fetlock fetlock boots
    (giày/đồ bảo hộ cổ chân ngựa)
Verb + fetlock
  • groom groom a horse's fetlocks
    (chải lông cổ chân ngựa)
  • inspect inspect the fetlocks
    (kiểm tra cổ chân ngựa)
  • protect protect the fetlocks
    (bảo vệ cổ chân ngựa)

Idioms

  • fetlock joint

    Khớp cổ chân ngựa (tên gọi giải phẫu của khớp)

    "The veterinarian examined the horse's fetlock joint for any signs of injury."

    (Bác sĩ thú y đã kiểm tra khớp cổ chân ngựa để tìm bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào.)

  • fetlock boots

    Giày/đồ bảo hộ cổ chân ngựa (để bảo vệ khớp khi luyện tập hoặc đua)

    "Many riders put fetlock boots on their horses during show jumping."

    (Nhiều người cưỡi ngựa đeo đồ bảo hộ cổ chân cho ngựa của họ khi nhảy rào.)

  • mud up to the fetlocks

    Bùn lún đến cổ chân (ám chỉ bị lún sâu vào bùn hoặc gặp phải tình huống khó khăn, bất lợi)

    "The horses were struggling, with mud up to their fetlocks after the heavy rain."

    (Những con ngựa đang gặp khó khăn, bùn lún đến tận cổ chân sau trận mưa lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fetlock

danh từ
Lật mặt

Cổ chân sau của ngựa hoặc các loài động vật bốn chân khác, nằm giữa xương bàn chân và xương ống chân, nơi thường mọc một túm lông.

"The horse had a small cut on its fetlock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horse, whose fetlock was injured, needed immediate veterinary attention.
Con ngựa, có khớp cổ chân bị thương, cần được chăm sóc thú y ngay lập tức.
Phủ định
That is not the horse whose fetlock is swollen.
Đó không phải là con ngựa có khớp cổ chân bị sưng.
Nghi vấn
Is that the pony which has a white fetlock?
Đó có phải là con ngựa con có khớp cổ chân màu trắng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the race starts, the groom will have cleaned the horse's fetlock thoroughly.
Vào thời điểm cuộc đua bắt đầu, người chăm sóc ngựa sẽ đã làm sạch kỹ lưỡng khớp cổ chân của con ngựa.
Phủ định
By the end of the training session, the vet won't have examined every horse's fetlock.
Đến cuối buổi huấn luyện, bác sĩ thú y sẽ chưa kiểm tra khớp cổ chân của mọi con ngựa.
Nghi vấn
Will the farrier have treated the horse's injured fetlock by tomorrow morning?
Liệu thợ rèn đã chữa trị khớp cổ chân bị thương của con ngựa vào sáng mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fetlock".

Tầm quan trọng trong giải phẫu ngựa

Khớp cổ chân (fetlock) là một phần giải phẫu quan trọng ở ngựa, tương đương với khớp cổ tay ở người. Nó chịu trách nhiệm về độ linh hoạt và hấp thụ sốc, đóng vai trò then chốt trong hiệu suất chạy và sức khỏe tổng thể của ngựa. Chấn thương ở khớp này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động của ngựa, từ đó ảnh hưởng đến việc sử dụng ngựa trong công việc hoặc thể thao.

Bảo vệ trong thể thao cưỡi ngựa

Trong các môn thể thao cưỡi ngựa như đua ngựa, nhảy rào hay polo, việc bảo vệ khớp cổ chân là vô cùng quan trọng. Các loại 'fetlock boots' (giày/đồ bảo hộ cổ chân) được sử dụng để ngăn ngừa chấn thương do va chạm hoặc tác động mạnh trong quá trình luyện tập và thi đấu. Việc này giúp kéo dài sự nghiệp thi đấu của ngựa và đảm bảo an toàn cho chúng.