(Top Banner Ad)
pasteurized milk
A2
Tính từ A2 Khoa học thực phẩm

pasteurized milk

UK: /ˈpæstʃəˌraɪzd mɪlk/ • US: /ˈpæstʃəˌraɪzd mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa thanh trùng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Milk that has been heated to kill harmful bacteria.

Vietnamese Meaning

Sữa đã được xử lý bằng phương pháp thanh trùng để tiêu diệt vi khuẩn có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always buy pasteurized milk to ensure it's safe for my children."

    "Tôi luôn mua sữa thanh trùng để đảm bảo an toàn cho con tôi."

  • "The label clearly states that it is pasteurized milk."

    "Nhãn mác ghi rõ rằng đây là sữa thanh trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pasteurize Tiệt trùng (bằng phương pháp Pasteur)
Noun pasteurization Sự tiệt trùng (bằng phương pháp Pasteur)
Noun milk Sữa (thành phần chính của cụm từ)
Adjective milky Giống sữa, có màu sữa

Synonyms

heat-treated milk (sữa đã qua xử lý nhiệt)

Antonyms

raw milk (sữa tươi)

Related Words

sterilized milk (sữa tiệt trùng)UHT milk (sữa UHT)homogenized milk (sữa đồng nhất hóa)

Subject Area

Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

French
Louis Pasteur (proper noun)
French
pasteuriser (verb)
English
pasteurize (verb)
English
pasteurized (adjective)
Old English
meoluc/milc
Modern English
milk (noun)

Nguồn gốc của “Pasteurized”

Từ 'pasteurized' (đã tiệt trùng) bắt nguồn từ tên của nhà khoa học vĩ đại người Pháp Louis Pasteur. Vào những năm 1860, Pasteur đã phát triển một quy trình làm nóng chất lỏng ở nhiệt độ nhất định để tiêu diệt vi khuẩn có hại, giúp thực phẩm và đồ uống an toàn hơn và bảo quản được lâu hơn. Phương pháp này được gọi là tiệt trùng (pasteurization), và từ đó, 'sữa tiệt trùng' (pasteurized milk) trở thành một thuật ngữ phổ biến.

Usage Note

Phương pháp thanh trùng giúp kéo dài thời gian bảo quản của sữa và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. 'Pasteurized' thường được dùng để mô tả các sản phẩm sữa đã qua xử lý nhiệt.
Khi được sử dụng như một cụm danh từ, 'pasteurized milk' chỉ loại sữa đã qua xử lý thanh trùng, thường được phân biệt với sữa tươi (raw milk) hoặc các loại sữa khác đã qua các quy trình xử lý khác (ví dụ: sữa tiệt trùng - UHT milk).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pasteurized milk
  • fresh fresh pasteurized milk
    (sữa tiệt trùng tươi)
  • organic organic pasteurized milk
    (sữa tiệt trùng hữu cơ)
  • full-fat full-fat pasteurized milk
    (sữa tiệt trùng nguyên kem)
  • low-fat low-fat pasteurized milk
    (sữa tiệt trùng ít béo)
  • skim skim pasteurized milk
    (sữa tiệt trùng tách kem)
Verb + pasteurized milk
  • drink drink pasteurized milk
    (uống sữa tiệt trùng)
  • buy buy pasteurized milk
    (mua sữa tiệt trùng)
  • use use pasteurized milk (in cooking)
    (sử dụng sữa tiệt trùng (trong nấu ăn))
Noun/Quantifier + pasteurized milk
  • carton of a carton of pasteurized milk
    (một hộp sữa tiệt trùng)
  • bottle of a bottle of pasteurized milk
    (một chai sữa tiệt trùng)
  • glass of a glass of pasteurized milk
    (một ly sữa tiệt trùng)

Idioms

  • A carton of pasteurized milk

    Một hộp sữa tiệt trùng (một cách gọi phổ biến khi mua sữa)

    "I bought a carton of pasteurized milk at the store."

    (Tôi đã mua một hộp sữa tiệt trùng ở cửa hàng.)

  • To drink pasteurized milk daily

    Uống sữa tiệt trùng hàng ngày (một thói quen hoặc lời khuyên về sức khỏe)

    "Many nutritionists recommend to drink pasteurized milk daily for calcium."

    (Nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên uống sữa tiệt trùng hàng ngày để bổ sung canxi.)

  • Long-life pasteurized milk

    Sữa tiệt trùng để được lâu (một loại sữa đã qua xử lý UHT để kéo dài thời gian bảo quản)

    "For camping, we often pack long-life pasteurized milk."

    (Khi đi cắm trại, chúng tôi thường mang theo sữa tiệt trùng để được lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pasteurized milk

Tính từ
Lật mặt

Sữa đã được xử lý bằng phương pháp thanh trùng để tiêu diệt vi khuẩn có hại.

"I always buy pasteurized milk to ensure it's safe for my children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I drink pasteurized milk every morning.
Tôi uống sữa tiệt trùng mỗi sáng.
Phủ định
She does not like pasteurized milk.
Cô ấy không thích sữa tiệt trùng.
Nghi vấn
Do you prefer pasteurized milk or raw milk?
Bạn thích sữa tiệt trùng hay sữa tươi nguyên chất hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pasteurized milk".

An toàn thực phẩm và Y tế công cộng

Sữa tiệt trùng là tiêu chuẩn an toàn thực phẩm ở hầu hết các nước phương Tây. Quá trình tiệt trùng giúp loại bỏ các vi khuẩn có hại như E. coli, Salmonella và Listeria, vốn có thể gây bệnh nghiêm trọng ở người. Nhờ đó, sữa trở nên an toàn hơn rất nhiều cho người tiêu dùng, đặc biệt là trẻ em và người lớn tuổi, và góp phần quan trọng vào sức khỏe cộng đồng.

Phân biệt sữa tươi và sữa tiệt trùng

Ở nhiều nước, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'raw milk' (sữa tươi nguyên chất, chưa qua xử lý) và 'pasteurized milk' (sữa đã tiệt trùng). Sữa tươi nguyên chất thường được coi là có rủi ro về sức khỏe cao hơn do có thể chứa vi khuẩn, và việc bán nó bị hạn chế hoặc cấm ở nhiều nơi. Sữa tiệt trùng là loại sữa phổ biến nhất được bày bán rộng rãi trong các siêu thị và được coi là lựa chọn an toàn và tiện lợi cho tiêu dùng hàng ngày.