pasteurized milk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sữa đã được xử lý bằng phương pháp thanh trùng để tiêu diệt vi khuẩn có hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always buy pasteurized milk to ensure it's safe for my children."
"Tôi luôn mua sữa thanh trùng để đảm bảo an toàn cho con tôi."
-
"The label clearly states that it is pasteurized milk."
"Nhãn mác ghi rõ rằng đây là sữa thanh trùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pasteurize | Tiệt trùng (bằng phương pháp Pasteur) |
| Noun | pasteurization | Sự tiệt trùng (bằng phương pháp Pasteur) |
| Noun | milk | Sữa (thành phần chính của cụm từ) |
| Adjective | milky | Giống sữa, có màu sữa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương pháp thanh trùng giúp kéo dài thời gian bảo quản của sữa và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. 'Pasteurized' thường được dùng để mô tả các sản phẩm sữa đã qua xử lý nhiệt.
Khi được sử dụng như một cụm danh từ, 'pasteurized milk' chỉ loại sữa đã qua xử lý thanh trùng, thường được phân biệt với sữa tươi (raw milk) hoặc các loại sữa khác đã qua các quy trình xử lý khác (ví dụ: sữa tiệt trùng - UHT milk).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh pasteurized milk (sữa tiệt trùng tươi)
-
organic organic pasteurized milk (sữa tiệt trùng hữu cơ)
-
full-fat full-fat pasteurized milk (sữa tiệt trùng nguyên kem)
-
low-fat low-fat pasteurized milk (sữa tiệt trùng ít béo)
-
skim skim pasteurized milk (sữa tiệt trùng tách kem)
-
drink drink pasteurized milk (uống sữa tiệt trùng)
-
buy buy pasteurized milk (mua sữa tiệt trùng)
-
use use pasteurized milk (in cooking) (sử dụng sữa tiệt trùng (trong nấu ăn))
-
carton of a carton of pasteurized milk (một hộp sữa tiệt trùng)
-
bottle of a bottle of pasteurized milk (một chai sữa tiệt trùng)
-
glass of a glass of pasteurized milk (một ly sữa tiệt trùng)
Idioms
-
A carton of pasteurized milk
Một hộp sữa tiệt trùng (một cách gọi phổ biến khi mua sữa)
"I bought a carton of pasteurized milk at the store."
(Tôi đã mua một hộp sữa tiệt trùng ở cửa hàng.)
-
To drink pasteurized milk daily
Uống sữa tiệt trùng hàng ngày (một thói quen hoặc lời khuyên về sức khỏe)
"Many nutritionists recommend to drink pasteurized milk daily for calcium."
(Nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên uống sữa tiệt trùng hàng ngày để bổ sung canxi.)
-
Long-life pasteurized milk
Sữa tiệt trùng để được lâu (một loại sữa đã qua xử lý UHT để kéo dài thời gian bảo quản)
"For camping, we often pack long-life pasteurized milk."
(Khi đi cắm trại, chúng tôi thường mang theo sữa tiệt trùng để được lâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pasteurized milk
Tính từSữa đã được xử lý bằng phương pháp thanh trùng để tiêu diệt vi khuẩn có hại.
"I always buy pasteurized milk to ensure it's safe for my children."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I drink pasteurized milk every morning. |
Tôi uống sữa tiệt trùng mỗi sáng. |
| Phủ định | She does not like pasteurized milk. |
Cô ấy không thích sữa tiệt trùng. |
| Nghi vấn | Do you prefer pasteurized milk or raw milk? |
Bạn thích sữa tiệt trùng hay sữa tươi nguyên chất hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pasteurized milk".
