(Top Banner Ad)
pasteurize
B2
verb B2 Khoa học thực phẩm

pasteurize

UK: /ˈpæstʃəraɪz/ • US: /ˈpæstʃəraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thanh trùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To heat (a food, such as milk, juice, or beer) to a specific temperature for a period of time to kill microorganisms that could cause disease, spoilage, or unwanted fermentation.

Vietnamese Meaning

Thanh trùng (một loại thực phẩm, chẳng hạn như sữa, nước trái cây hoặc bia) bằng cách đun nóng đến một nhiệt độ cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định để tiêu diệt các vi sinh vật có thể gây bệnh, hư hỏng hoặc lên men không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The milk is pasteurized to kill harmful bacteria."

    "Sữa được thanh trùng để tiêu diệt vi khuẩn có hại."

  • "All milk sold in stores must be pasteurized."

    "Tất cả sữa bán trong cửa hàng phải được thanh trùng."

  • "Pasteurized eggs are safer to use in uncooked dishes."

    "Trứng đã thanh trùng an toàn hơn khi sử dụng trong các món ăn chưa nấu chín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pasteurize tiệt trùng, thanh trùng (làm nóng để diệt khuẩn)
Noun pasteurization quá trình tiệt trùng/thanh trùng
Noun pasteurizer máy tiệt trùng/thanh trùng
Adjective pasteurized đã được tiệt trùng/thanh trùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

French
Louis Pasteur (name)
English
pasteurize

Nguồn gốc tên gọi: Từ Louis Pasteur

Từ 'pasteurize' được đặt tên theo nhà hóa học và vi sinh vật học người Pháp nổi tiếng Louis Pasteur (1822-1895). Ông là người đã phát triển một quy trình đặc biệt để làm nóng chất lỏng như sữa và rượu vang đến một nhiệt độ nhất định, sau đó làm lạnh nhanh chóng để tiêu diệt vi khuẩn có hại mà không làm thay đổi đáng kể chất lượng của chúng. Phát minh này đã cách mạng hóa an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng.

Usage Note

Quá trình thanh trùng giúp kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm và làm cho chúng an toàn hơn khi tiêu thụ. Nhiệt độ và thời gian thanh trùng khác nhau tùy thuộc vào loại thực phẩm. Không nên nhầm lẫn với tiệt trùng (sterilize) vì thanh trùng không tiêu diệt hoàn toàn tất cả các vi sinh vật.

Prepositions

to

Thường dùng 'pasteurize X to Y' để chỉ thanh trùng X đến nhiệt độ Y.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (dùng 'pasteurize' làm động từ)
  • milk pasteurize milk
    (tiệt trùng sữa)
  • juice pasteurize juice
    (tiệt trùng nước ép)
  • eggs pasteurize eggs
    (tiệt trùng trứng)
  • beer pasteurize beer
    (tiệt trùng bia)
Adverb + Verb ('pasteurize')
  • gently gently pasteurize
    (tiệt trùng nhẹ nhàng)
  • fully fully pasteurize
    (tiệt trùng hoàn toàn)
  • quickly quickly pasteurize
    (tiệt trùng nhanh chóng)

Idioms

  • to be pasteurized

    được tiệt trùng/thanh trùng (dạng bị động)

    "All commercial milk sold in stores must be pasteurized for safety."

    (Tất cả sữa thương mại bán trong cửa hàng phải được tiệt trùng để đảm bảo an toàn.)

  • flash pasteurize

    tiệt trùng nhanh (ở nhiệt độ cao trong thời gian cực ngắn)

    "Many craft breweries flash pasteurize their products to prolong shelf life."

    (Nhiều nhà máy bia thủ công tiệt trùng nhanh sản phẩm của họ để kéo dài thời hạn sử dụng.)

  • ultra-pasteurize

    tiệt trùng siêu cao nhiệt (một loại tiệt trùng đặc biệt ở nhiệt độ rất cao)

    "Ultra-pasteurized cream can last much longer unopened in the refrigerator."

    (Kem được tiệt trùng siêu cao nhiệt có thể để được lâu hơn nhiều khi chưa mở trong tủ lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pasteurize

verb
Lật mặt

Thanh trùng (một loại thực phẩm, chẳng hạn như sữa, nước trái cây hoặc bia) bằng cách đun nóng đến một nhiệt độ cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định để tiêu diệt các vi sinh vật có thể gây bệnh, hư hỏng hoặc lên men không mong muốn.

"The milk is pasteurized to kill harmful bacteria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They pasteurize the milk to ensure it's safe for consumption.
Họ tiệt trùng sữa để đảm bảo nó an toàn cho người tiêu dùng.
Phủ định
He does not pasteurize his homemade juice, so it needs to be consumed quickly.
Anh ấy không tiệt trùng nước ép tự làm của mình, vì vậy nó cần được tiêu thụ nhanh chóng.
Nghi vấn
Do you pasteurize your products before selling them?
Bạn có tiệt trùng sản phẩm của mình trước khi bán chúng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has pasteurized all of its milk products to ensure safety.
Công ty đã tiệt trùng tất cả các sản phẩm sữa của mình để đảm bảo an toàn.
Phủ định
They haven't pasteurized the juice yet, so it needs to be refrigerated immediately.
Họ vẫn chưa tiệt trùng nước trái cây, vì vậy cần phải làm lạnh ngay lập tức.
Nghi vấn
Has the milk been pasteurized before being packaged?
Sữa đã được tiệt trùng trước khi đóng gói chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pasteurize".

Vai trò của tiệt trùng trong an toàn thực phẩm

Trước khi có phương pháp tiệt trùng, sữa và các sản phẩm khác thường chứa vi khuẩn gây bệnh, dẫn đến nhiều dịch bệnh nghiêm trọng. Quá trình tiệt trùng, đặc biệt là đối với sữa, đã loại bỏ nguy cơ này, giúp sản phẩm an toàn hơn cho người tiêu dùng và trở thành nền tảng của ngành công nghiệp thực phẩm hiện đại, đặc biệt là sữa và nước ép trái cây.

Tiệt trùng và sức khỏe cộng đồng

Việc áp dụng rộng rãi phương pháp tiệt trùng đã đóng góp to lớn vào sức khỏe cộng đồng, giảm đáng kể tỷ lệ mắc các bệnh truyền qua thực phẩm như lao, sốt thương hàn và bạch hầu. Nó giúp đảm bảo rằng các sản phẩm thiết yếu như sữa có thể được vận chuyển và tiêu thụ an toàn ở quy mô lớn, cải thiện dinh dưỡng và tuổi thọ cho hàng tỷ người trên thế giới.