(Top Banner Ad)
patching
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Công nghệ thông tin, May mặc, Y học

patching

UK: /ˈpætʃɪŋ/ • US: /ˈpætʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sửa chữa cập nhật (phần mềm) chắp vá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'patch': mending or covering something with a patch; improving or updating software or systems.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'patch': vá hoặc che phủ cái gì đó bằng một miếng vá; cải thiện hoặc cập nhật phần mềm hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The developers are currently patching the security vulnerability in the software."

    "Các nhà phát triển hiện đang vá lỗ hổng bảo mật trong phần mềm."

  • "The company is patching its servers to prevent future attacks."

    "Công ty đang vá các máy chủ của mình để ngăn chặn các cuộc tấn công trong tương lai."

  • "She spent the afternoon patching her old jeans."

    "Cô ấy đã dành cả buổi chiều để vá chiếc quần jean cũ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patch miếng vá, mảnh vá; khoảnh đất nhỏ; (IT) bản vá lỗi
Verb patch vá, sửa chữa (tạm thời); (IT) vá lỗi, cập nhật
Adjective patched đã vá, đã được sửa chữa; đã được vá lỗi
Noun patcher người vá, thiết bị vá; (IT) công cụ/chương trình vá lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, May mặc, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
*pettia (miếng nhỏ)
Vulgar Latin
*pettia (miếng, mảnh)
Old French
pieche (miếng, phần)
Middle English
pacche (miếng vải, miếng đất nhỏ)
English
patch (danh từ/động từ)
English
patching (danh động từ/phân từ hiện tại)

Nguồn gốc của 'patch'

Từ 'patch' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'pieche', có nghĩa là 'một miếng' hoặc 'một phần'. Ý nghĩa gốc của nó là một mảnh vải nhỏ dùng để sửa chữa quần áo rách hoặc che đi lỗ hổng. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng, không chỉ dừng lại ở việc sửa chữa vật lý mà còn bao gồm cả việc khắc phục lỗi hay giải quyết vấn đề, như trong ngữ cảnh công nghệ hiện đại.

Usage Note

Khi dùng trong ngữ cảnh may mặc, 'patching' chỉ hành động vá quần áo, túi xách... Khi dùng trong công nghệ thông tin, nó thường liên quan đến việc sửa lỗi phần mềm hoặc thêm các tính năng mới. Nó có thể ám chỉ một giải pháp tạm thời (quick fix) hoặc một bản cập nhật chính thức.

Prepositions

up together over

Patching *up*: vá lại một cách nhanh chóng, thường là tạm thời. Patching *together*: ghép nhiều mảnh lại với nhau để tạo thành một chỉnh thể, thường mang ý nghĩa chắp vá. Patching *over*: che đậy, giấu đi một vấn đề, thường không giải quyết triệt để.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patching
  • emergency emergency patching
    (việc vá lỗi/sửa chữa khẩn cấp)
  • ongoing ongoing patching
    (việc vá lỗi/sửa chữa liên tục)
  • regular regular patching
    (việc vá lỗi/sửa chữa định kỳ)
Verb + patching
  • perform perform patching
    (thực hiện việc vá lỗi/sửa chữa)
  • finish finish patching
    (hoàn thành việc vá lỗi/sửa chữa)
  • require require patching
    (đòi hỏi phải vá/sửa chữa)
Noun + patching
  • software software patching
    (việc vá lỗi phần mềm)
  • security security patching
    (việc vá lỗi bảo mật)
  • system system patching
    (việc vá lỗi hệ thống)

Idioms

  • patching things up

    hòa giải, làm lành (sau tranh cãi hoặc bất đồng); sửa chữa các vấn đề

    "After their big argument, they spent the afternoon patching things up."

    (Sau cuộc cãi vã lớn, họ đã dành cả buổi chiều để làm lành.)

  • patching up a relationship

    hàn gắn một mối quan hệ (đã rạn nứt)

    "It takes effort from both sides to patching up a relationship."

    (Cần nỗ lực từ cả hai phía để hàn gắn một mối quan hệ.)

  • patching the holes (figurative)

    khắc phục những thiếu sót, sửa chữa những điểm yếu còn tồn tại

    "The new manager is focused on patching the holes in the company's financial strategy."

    (Quản lý mới tập trung vào việc khắc phục những thiếu sót trong chiến lược tài chính của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patching

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'patch': vá hoặc che phủ cái gì đó bằng một miếng vá; cải thiện hoặc cập nhật phần mềm hoặc hệ thống.

"The developers are currently patching the security vulnerability in the software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software company released a patch to fix the security vulnerability.
Công ty phần mềm đã phát hành một bản vá để khắc phục lỗ hổng bảo mật.
Phủ định
There isn't a patch available yet for this particular bug.
Hiện chưa có bản vá nào cho lỗi cụ thể này.
Nghi vấn
Is there a patch planned for the performance issues?
Có bản vá nào được lên kế hoạch cho các vấn đề về hiệu suất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patching".

Nghệ thuật chắp vá (Patchwork/Quilting)

Chắp vá là một hình thức nghệ thuật truyền thống, đặc biệt phổ biến ở các nước phương Tây, nơi những mảnh vải nhỏ được cắt và khâu lại với nhau để tạo thành một tấm lớn hơn, thường là chăn (quilt), áo hoặc túi xách. Nó thể hiện sự tiết kiệm, khéo léo và sáng tạo, biến những mảnh vụn thành tác phẩm nghệ thuật có giá trị, đồng thời cũng là một cách để tái sử dụng vật liệu.

Bản vá lỗi phần mềm và cập nhật

Trong thế giới công nghệ hiện đại, 'patching' (vá lỗi) là thuật ngữ quen thuộc chỉ việc cập nhật phần mềm hoặc hệ thống để sửa chữa lỗi, cải thiện hiệu suất hoặc tăng cường bảo mật. Đây là một phần thiết yếu trong việc duy trì an toàn và hiệu quả của các thiết bị điện tử, và thường xuyên được người dùng thực hiện để bảo vệ dữ liệu và trải nghiệm tốt hơn.