hotfix
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bản cập nhật phần mềm được thiết kế để sửa chữa một vấn đề cụ thể và cấp bách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company released a hotfix for the security vulnerability."
"Công ty đã phát hành một bản hotfix cho lỗ hổng bảo mật."
-
"The hotfix resolved the compatibility issue with the new operating system."
"Bản hotfix đã giải quyết vấn đề tương thích với hệ điều hành mới."
-
"Applying the hotfix requires a system reboot."
"Việc áp dụng hotfix yêu cầu khởi động lại hệ thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hotfix thường được triển khai nhanh chóng để giải quyết các lỗi bảo mật, các lỗi gây sập hệ thống, hoặc các vấn đề nghiêm trọng khác. Khác với các bản cập nhật lớn (updates/upgrades) vốn mang tính tổng quát và có thể bao gồm nhiều thay đổi, hotfix tập trung vào việc khắc phục một hoặc vài vấn đề cụ thể. Đôi khi, từ 'patch' được sử dụng tương tự, nhưng 'hotfix' thường ám chỉ tính khẩn cấp cao hơn.
Prepositions
'hotfix for' chỉ ra vấn đề được giải quyết bởi hotfix. 'hotfix to' có thể chỉ ra hệ thống hoặc phần mềm nhận hotfix.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply a hotfix (áp dụng một bản vá nhanh)
-
release a hotfix (phát hành một bản vá nhanh)
-
install a hotfix (cài đặt một bản vá nhanh)
-
critical hotfix (bản vá nhanh quan trọng)
-
urgent hotfix (bản vá nhanh khẩn cấp)
Idioms
-
apply a band-aid solution
giải pháp tạm thời (tương tự như hotfix, nhưng thường mang ý nghĩa tiêu cực)
"Applying a hotfix is like applying a band-aid solution, it's not a long-term fix."
(Áp dụng một hotfix giống như việc dùng một giải pháp tạm thời, nó không phải là một cách khắc phục lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hotfix
danh từMột bản cập nhật phần mềm được thiết kế để sửa chữa một vấn đề cụ thể và cấp bách.
"The company released a hotfix for the security vulnerability."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the system has a critical bug, developers hotfix it immediately. |
Nếu hệ thống có một lỗi nghiêm trọng, các nhà phát triển sửa lỗi nóng ngay lập tức. |
| Phủ định | If a hotfix isn't tested properly, it doesn't always solve the problem. |
Nếu một bản sửa lỗi nóng không được kiểm tra đúng cách, nó không phải lúc nào cũng giải quyết được vấn đề. |
| Nghi vấn | If a server crashes, do you hotfix it or roll back to a previous version? |
Nếu một máy chủ bị sập, bạn sửa lỗi nóng hay quay lại phiên bản trước? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hotfix".
