(Top Banner Ad)
path of righteousness
C1
Danh từ C1 Tôn giáo/Đạo đức/Triết học

path of righteousness

UK: /pɑːθ əv ˈraɪtʃəsnəs/ • US: /pæθ əv ˈraɪtʃəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

con đường chính đạo con đường ngay thẳng con đường đạo đức đường tu thân tích đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way of living that is pleasing to God, morally correct and virtuous behavior or conduct.

Vietnamese Meaning

Con đường của sự chính trực, lối sống đạo đức, ngay thẳng, tuân theo các nguyên tắc đúng đắn và được chấp nhận về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scriptures guide us on the path of righteousness."

    "Kinh thánh hướng dẫn chúng ta trên con đường chính trực."

  • "He vowed to stay on the path of righteousness, no matter the challenges."

    "Anh thề sẽ đi trên con đường chính trực, bất kể những thử thách nào."

  • "The community strives to guide its youth along the path of righteousness."

    "Cộng đồng cố gắng hướng dẫn giới trẻ đi theo con đường chính trực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun path lối đi, con đường
Adjective righteous chính đáng, đạo đức, công bình
Noun righteousness sự chính đáng, sự công bình, sự đạo đức
Adverb righteously một cách chính đáng, một cách công bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Đạo đức/Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pæþ
Middle English
path
Modern English
path
Old English
rihtwīs
Middle English
rightwis
Modern English
righteous
Old English
-nes
Modern English
-ness

Nguồn gốc và ý nghĩa

Cụm từ "path of righteousness" (con đường chính nghĩa/đạo đức) là một thành ngữ mang tính tôn giáo sâu sắc, đặc biệt là trong truyền thống Judeo-Christian. Nó thường xuất hiện trong Kinh Thánh, ví dụ như Thi thiên 23:3, "He restoreth my soul: he leadeth me in the paths of righteousness for his name's sake" (Người phục hồi linh hồn tôi; Người dẫn tôi đi trên các nẻo công bình vì danh Người). Cụm từ này chỉ một lối sống đạo đức, tuân thủ các nguyên tắc luân lý và các giáo huấn thiêng liêng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc đạo đức, ám chỉ việc tuân theo các quy tắc và chuẩn mực đạo đức để đạt được sự công chính và được chấp nhận bởi một thế lực siêu nhiên hoặc các giá trị đạo đức cao cả. Nó không chỉ đơn thuần là hành động đúng mà còn là một cam kết liên tục với sự chính trực và đức hạnh.

Prepositions

on along

‘On the path of righteousness’ ám chỉ việc đang thực hiện các hành động đúng đắn. ‘Along the path of righteousness’ có nghĩa tương tự, nhấn mạnh quá trình liên tục trên con đường đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + "path of righteousness"
  • follow follow the path of righteousness
    (đi theo con đường chính nghĩa)
  • walk walk the path of righteousness
    (bước đi trên con đường chính nghĩa)
  • tread tread the path of righteousness
    (dẫm bước trên con đường chính nghĩa (thường trang trọng hơn))
  • stray from stray from the path of righteousness
    (lạc lối khỏi con đường chính nghĩa)
  • guide someone onto guide someone onto the path of righteousness
    (hướng dẫn ai đó đi vào con đường chính nghĩa)
Tính từ + "path of righteousness"
  • narrow the narrow path of righteousness
    (con đường chính nghĩa hẹp hòi (ám chỉ khó đi theo))
  • true the true path of righteousness
    (con đường chính nghĩa đích thực)
  • virtuous the virtuous path of righteousness
    (con đường chính nghĩa đức hạnh)

Idioms

  • to walk the path of righteousness

    Sống một cuộc đời đạo đức, tuân thủ các nguyên tắc luân lý và công bình.

    "Despite many temptations, she always tried to walk the path of righteousness."

    (Mặc dù gặp nhiều cám dỗ, cô ấy luôn cố gắng bước đi trên con đường chính nghĩa.)

  • to stray from the path of righteousness

    Lạc lối, đi chệch khỏi con đường đạo đức, làm điều sai trái.

    "The priest urged the congregation not to stray from the path of righteousness."

    (Vị linh mục kêu gọi giáo đoàn đừng lạc lối khỏi con đường chính nghĩa.)

  • to be led on/onto the path of righteousness

    Được dẫn dắt, hướng dẫn đến một cuộc sống đạo đức và đúng đắn.

    "Many believe that faith can lead people onto the path of righteousness."

    (Nhiều người tin rằng đức tin có thể dẫn dắt con người đến con đường chính nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

path of righteousness

Danh từ
Lật mặt

Con đường của sự chính trực, lối sống đạo đức, ngay thẳng, tuân theo các nguyên tắc đúng đắn và được chấp nhận về mặt đạo đức.

"The scriptures guide us on the path of righteousness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he is truly on the path of righteousness, helping those in need.
Ồ, anh ấy thực sự đang đi trên con đường chính nghĩa, giúp đỡ những người khó khăn.
Phủ định
Alas, she is not on the path of righteousness, her actions are driven by greed.
Than ôi, cô ấy không đi trên con đường chính nghĩa, hành động của cô ấy bị thúc đẩy bởi lòng tham.
Nghi vấn
My goodness, is he really straying from the path of righteousness?
Trời ơi, anh ấy có thực sự đi lạc khỏi con đường chính nghĩa không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone consistently follows the path of righteousness, they often experience inner peace.
Nếu ai đó liên tục đi theo con đường chính nghĩa, họ thường trải nghiệm sự bình yên trong tâm hồn.
Phủ định
When individuals stray from the righteous path, they do not find true happiness.
Khi một người đi lạc khỏi con đường chính nghĩa, họ không tìm thấy hạnh phúc thật sự.
Nghi vấn
If a person seeks guidance, does it help them stay on the path of righteousness?
Nếu một người tìm kiếm sự hướng dẫn, nó có giúp họ đi đúng con đường chính nghĩa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "path of righteousness".

Nguồn gốc Kinh Thánh

Cụm từ này bắt nguồn sâu sắc từ Kinh Thánh, đặc biệt là trong Cựu Ước (Thi thiên, Châm ngôn) và Tân Ước. Nó đại diện cho lý tưởng sống theo ý muốn của Chúa, thực hiện công lý, lòng tốt và sự trung thực. Trong nhiều tôn giáo, "con đường chính nghĩa" là mục tiêu tối thượng cho một cuộc đời có ý nghĩa và được ban phước.

Khái niệm đạo đức và luân lý

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, "path of righteousness" còn được hiểu rộng hơn trong các triết lý đạo đức và luân lý. Nó biểu thị một cách sống tuân thủ các giá trị đạo đức phổ quát, làm điều đúng đắn bất kể khó khăn, và đóng góp tích cực cho xã hội. Đây là một khái niệm được trân trọng trong nhiều nền văn hóa, dù có hoặc không có nền tảng tôn giáo.