spiritual journey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A personal process of seeking enlightenment, self-discovery, or a deeper understanding of life's meaning, often involving exploration of one's beliefs, values, and purpose.
Vietnamese Meaning
Một quá trình cá nhân tìm kiếm sự giác ngộ, khám phá bản thân hoặc hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa cuộc sống, thường liên quan đến việc khám phá niềm tin, giá trị và mục đích của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people embark on a spiritual journey to find inner peace."
"Nhiều người bắt đầu một hành trình tâm linh để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn."
-
"Her spiritual journey led her to become a yoga instructor."
"Hành trình tâm linh của cô ấy đã dẫn cô ấy trở thành một huấn luyện viên yoga."
-
"Reading philosophical texts can be a part of one's spiritual journey."
"Đọc các văn bản triết học có thể là một phần trong hành trình tâm linh của một người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spirit | tinh thần, linh hồn, hơi thở, khí chất |
| Adjective | spiritual | thuộc về tâm linh, tinh thần |
| Adverb | spiritually | một cách tâm linh, về mặt tinh thần |
| Noun | journey | chuyến đi, cuộc hành trình |
| Verb | journey | đi (thực hiện một chuyến đi), du hành |
| Adjective | journeying | đang trong chuyến đi (thường dùng trong văn học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'journey' thông thường, 'spiritual journey' nhấn mạnh yếu tố nội tâm, sự thay đổi trong nhận thức và tâm hồn hơn là sự di chuyển vật lý. Nó thường liên quan đến sự tăng trưởng cá nhân và sự kết nối với điều gì đó lớn hơn bản thân.
Prepositions
'on a spiritual journey' (đang trên hành trình tâm linh), 'into a spiritual journey' (bước vào một hành trình tâm linh). 'On' thường chỉ trạng thái đang diễn ra, 'into' chỉ sự bắt đầu hoặc sự dấn thân vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
profound a profound spiritual journey (một hành trình tâm linh sâu sắc)
-
personal a personal spiritual journey (một hành trình tâm linh cá nhân)
-
transformative a transformative spiritual journey (một hành trình tâm linh mang tính chuyển hóa)
-
inner an inner spiritual journey (một hành trình tâm linh nội tâm)
-
lifelong a lifelong spiritual journey (một hành trình tâm linh suốt đời)
-
embark on embark on a spiritual journey (bắt đầu/dấn thân vào một hành trình tâm linh)
-
begin begin a spiritual journey (khởi đầu một hành trình tâm linh)
-
undertake undertake a spiritual journey (thực hiện/tiến hành một hành trình tâm linh)
-
guide guide someone's spiritual journey (hướng dẫn hành trình tâm linh của ai đó)
-
complete complete a spiritual journey (hoàn thành một hành trình tâm linh)
-
on on a spiritual journey (trên một hành trình tâm linh)
Idioms
-
embark on a spiritual journey
Bắt đầu một cuộc hành trình khám phá và phát triển tâm linh, tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn trong cuộc sống.
"After experiencing a major loss, she decided to embark on a spiritual journey to find peace."
(Sau khi trải qua một mất mát lớn, cô ấy quyết định dấn thân vào một hành trình tâm linh để tìm kiếm sự bình yên.)
-
a spiritual journey of self-discovery
Một hành trình tâm linh tập trung vào việc khám phá bản thân, hiểu rõ hơn về tính cách, mục đích và niềm tin của mình.
"Many people travel to distant lands as part of a spiritual journey of self-discovery."
(Nhiều người đi đến những vùng đất xa xôi như một phần của hành trình tâm linh khám phá bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiritual journey
NounMột quá trình cá nhân tìm kiếm sự giác ngộ, khám phá bản thân hoặc hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa cuộc sống, thường liên quan đến việc khám phá niềm tin, giá trị và mục đích của một người.
"Many people embark on a spiritual journey to find inner peace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual journey".
