(Top Banner Ad)
spiritual journey
B2
Noun B2 Tôn giáo, Triết học, Tâm linh

spiritual journey

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈdʒɜːni/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈdʒɜːrni/

Nghĩa tiếng Việt

hành trình tâm linh con đường tu tập quá trình giác ngộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A personal process of seeking enlightenment, self-discovery, or a deeper understanding of life's meaning, often involving exploration of one's beliefs, values, and purpose.

Vietnamese Meaning

Một quá trình cá nhân tìm kiếm sự giác ngộ, khám phá bản thân hoặc hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa cuộc sống, thường liên quan đến việc khám phá niềm tin, giá trị và mục đích của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people embark on a spiritual journey to find inner peace."

    "Nhiều người bắt đầu một hành trình tâm linh để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn."

  • "Her spiritual journey led her to become a yoga instructor."

    "Hành trình tâm linh của cô ấy đã dẫn cô ấy trở thành một huấn luyện viên yoga."

  • "Reading philosophical texts can be a part of one's spiritual journey."

    "Đọc các văn bản triết học có thể là một phần trong hành trình tâm linh của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn, hơi thở, khí chất
Adjective spiritual thuộc về tâm linh, tinh thần
Adverb spiritually một cách tâm linh, về mặt tinh thần
Noun journey chuyến đi, cuộc hành trình
Verb journey đi (thực hiện một chuyến đi), du hành
Adjective journeying đang trong chuyến đi (thường dùng trong văn học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Tâm linh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
espirituel
Middle English
spirituall
Old French
journee
Middle English
journee

Nguồn gốc 'Hành trình tâm linh'

Cụm từ 'hành trình tâm linh' (spiritual journey) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ 'spiritual' (tâm linh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'spiritus', có nghĩa là 'hơi thở', 'linh hồn' hoặc 'tinh thần'. Nó liên quan đến khía cạnh phi vật chất của con người, những điều thuộc về tinh thần hoặc tôn giáo. Từ 'journey' (hành trình) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'journee', ban đầu có nghĩa là 'một ngày' hoặc 'chuyến đi trong ngày', sau đó mở rộng thành 'một chuyến đi' hoặc 'cuộc hành trình'. Khi kết hợp lại, 'spiritual journey' gợi lên một cuộc khám phá sâu sắc, kéo dài, không chỉ về thể chất mà còn về sự phát triển bên trong, tìm kiếm ý nghĩa và mục đích sống.

Usage Note

Khác với 'journey' thông thường, 'spiritual journey' nhấn mạnh yếu tố nội tâm, sự thay đổi trong nhận thức và tâm hồn hơn là sự di chuyển vật lý. Nó thường liên quan đến sự tăng trưởng cá nhân và sự kết nối với điều gì đó lớn hơn bản thân.

Prepositions

on into

'on a spiritual journey' (đang trên hành trình tâm linh), 'into a spiritual journey' (bước vào một hành trình tâm linh). 'On' thường chỉ trạng thái đang diễn ra, 'into' chỉ sự bắt đầu hoặc sự dấn thân vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual journey
  • profound a profound spiritual journey
    (một hành trình tâm linh sâu sắc)
  • personal a personal spiritual journey
    (một hành trình tâm linh cá nhân)
  • transformative a transformative spiritual journey
    (một hành trình tâm linh mang tính chuyển hóa)
  • inner an inner spiritual journey
    (một hành trình tâm linh nội tâm)
  • lifelong a lifelong spiritual journey
    (một hành trình tâm linh suốt đời)
Verb + spiritual journey
  • embark on embark on a spiritual journey
    (bắt đầu/dấn thân vào một hành trình tâm linh)
  • begin begin a spiritual journey
    (khởi đầu một hành trình tâm linh)
  • undertake undertake a spiritual journey
    (thực hiện/tiến hành một hành trình tâm linh)
  • guide guide someone's spiritual journey
    (hướng dẫn hành trình tâm linh của ai đó)
  • complete complete a spiritual journey
    (hoàn thành một hành trình tâm linh)
Preposition + spiritual journey
  • on on a spiritual journey
    (trên một hành trình tâm linh)

Idioms

  • embark on a spiritual journey

    Bắt đầu một cuộc hành trình khám phá và phát triển tâm linh, tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn trong cuộc sống.

    "After experiencing a major loss, she decided to embark on a spiritual journey to find peace."

    (Sau khi trải qua một mất mát lớn, cô ấy quyết định dấn thân vào một hành trình tâm linh để tìm kiếm sự bình yên.)

  • a spiritual journey of self-discovery

    Một hành trình tâm linh tập trung vào việc khám phá bản thân, hiểu rõ hơn về tính cách, mục đích và niềm tin của mình.

    "Many people travel to distant lands as part of a spiritual journey of self-discovery."

    (Nhiều người đi đến những vùng đất xa xôi như một phần của hành trình tâm linh khám phá bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual journey

Noun
Lật mặt

Một quá trình cá nhân tìm kiếm sự giác ngộ, khám phá bản thân hoặc hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa cuộc sống, thường liên quan đến việc khám phá niềm tin, giá trị và mục đích của một người.

"Many people embark on a spiritual journey to find inner peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual journey".

Hành hương và Khám phá Bản thân

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo phương Tây, khái niệm 'hành trình tâm linh' thường gắn liền với các chuyến hành hương vật lý đến những địa điểm linh thiêng (như Jerusalem, Santiago de Compostela) để tìm kiếm sự giác ngộ hoặc sự tha thứ. Tuy nhiên, nó cũng phổ biến để chỉ một quá trình nội tâm không cần di chuyển thể chất, mà là sự tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống, phát triển cá nhân, và kết nối với một điều gì đó lớn lao hơn bản thân. Đây là một hành trình cá nhân sâu sắc, đôi khi có thể kéo dài suốt đời.

Sự Phát triển Cá nhân và Chuyển hóa

'Hành trình tâm linh' không chỉ dành riêng cho những người theo tôn giáo cụ thể. Nó là một thuật ngữ rộng rãi để mô tả bất kỳ quá trình nào mà một người trải qua để tìm kiếm sự thật, hiểu biết, bình an nội tâm, hoặc một cảm giác kết nối sâu sắc hơn với vũ trụ. Nó thường liên quan đến sự trưởng thành, thay đổi quan điểm, và vượt qua những thử thách cá nhân để đạt được một trạng thái tinh thần cao hơn hoặc ý thức sâu sắc hơn về bản thân và thế giới, dẫn đến sự chuyển hóa cá nhân sâu sắc.