(Top Banner Ad)
development of disease
C1
Danh từ C1 Y học

development of disease

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển của bệnh tiến triển bệnh quá trình phát bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of growing, expanding, or improving; the process by which a disease advances or worsens.

Vietnamese Meaning

Quá trình phát triển, mở rộng hoặc cải thiện; quá trình mà một bệnh tiến triển hoặc trở nên tồi tệ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid development of the disease alarmed the doctors."

    "Sự phát triển nhanh chóng của căn bệnh đã khiến các bác sĩ lo ngại."

  • "Early diagnosis can slow the development of the disease."

    "Chẩn đoán sớm có thể làm chậm sự phát triển của bệnh."

  • "The development of antibiotic-resistant bacteria is a major concern."

    "Sự phát triển của vi khuẩn kháng kháng sinh là một mối lo ngại lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, hình thành
Noun developer người phát triển, nhà phát triển (phần mềm, dự án...)
Adjective developing đang phát triển (ví dụ: các nước đang phát triển)
Adjective developed đã phát triển, tiên tiến (ví dụ: các nước phát triển)
Noun disease bệnh, bệnh tật
Adjective diseased bị bệnh, mắc bệnh (ví dụ: cây bị bệnh)

Synonyms

progression of illness (sự tiến triển của bệnh tật)evolution of ailment (sự tiến hóa của bệnh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper
Middle French
développement
English
development
Old French
desaise
Middle English
disese
English
disease

Nguồn gốc của 'development'

Từ 'development' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', nghĩa đen là 'mở ra, giải phóng' khỏi thứ gì đó được quấn hoặc bao bọc. Ban đầu nó dùng để chỉ sự hé mở của một cái gì đó, sau này phát triển nghĩa rộng hơn về sự tiến triển, tăng trưởng hoặc hình thành.

Nguồn gốc của 'disease'

Từ 'disease' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desaise', có nghĩa là 'thiếu sự thoải mái' hoặc 'khó chịu'. Nó ghép từ tiền tố 'des-' (mang nghĩa phủ định) và 'aise' (thoải mái). Ban đầu, nó mô tả cảm giác không khỏe về thể chất hoặc tinh thần, sau đó trở thành thuật ngữ chung chỉ bệnh tật.

Usage Note

"Development" trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự tiến triển dần dần của bệnh, từ giai đoạn khởi phát đến giai đoạn toàn phát hoặc giai đoạn cuối. Nó có thể ám chỉ sự phát triển về mức độ nghiêm trọng, phạm vi ảnh hưởng, hoặc các triệu chứng.
"Disease" ám chỉ một tình trạng bệnh lý cụ thể, có thể nhận biết được thông qua các triệu chứng và dấu hiệu. Nó khác với "illness", một khái niệm rộng hơn bao gồm cả cảm giác chủ quan của người bệnh.

Prepositions

of in

* **of:** chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (development of disease - sự phát triển của bệnh). * **in:** thường được sử dụng khi nói về sự phát triển trong một bối cảnh cụ thể (e.g., development in cancer research - sự phát triển trong nghiên cứu ung thư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + development of disease
  • early early development of disease
    (sự phát triển sớm của bệnh)
  • rapid rapid development of disease
    (sự phát triển nhanh chóng của bệnh)
  • slow slow development of disease
    (sự phát triển chậm của bệnh)
  • advanced advanced development of disease
    (sự phát triển tiến triển của bệnh)
Verb + the development of disease
  • prevent prevent the development of disease
    (ngăn chặn sự phát triển của bệnh)
  • monitor monitor the development of disease
    (theo dõi sự phát triển của bệnh)
  • understand understand the development of disease
    (hiểu rõ sự phát triển của bệnh)
  • inhibit inhibit the development of disease
    (ức chế sự phát triển của bệnh)
Noun phrase + development of disease
  • factors influencing factors influencing the development of disease
    (các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh)
  • research into research into the development of disease
    (nghiên cứu về sự phát triển của bệnh)
  • risk factors for risk factors for the development of disease
    (các yếu tố nguy cơ cho sự phát triển của bệnh)

Idioms

  • The early development of disease

    Giai đoạn ban đầu bệnh hình thành và tiến triển

    "Early detection can prevent the severe consequences of the early development of disease."

    (Phát hiện sớm có thể ngăn chặn những hậu quả nghiêm trọng từ giai đoạn phát triển ban đầu của bệnh.)

  • Factors contributing to the development of disease

    Các yếu tố góp phần vào sự hình thành và tiến triển của bệnh

    "Lifestyle choices are significant factors contributing to the development of disease."

    (Lối sống là những yếu tố quan trọng góp phần vào sự phát triển của bệnh.)

  • Understanding the development of disease

    Hiểu rõ quá trình hình thành và tiến triển của bệnh

    "Advanced research is crucial for understanding the development of disease and finding cures."

    (Nghiên cứu tiên tiến rất quan trọng để hiểu rõ sự phát triển của bệnh và tìm ra phương pháp chữa trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development of disease

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phát triển, mở rộng hoặc cải thiện; quá trình mà một bệnh tiến triển hoặc trở nên tồi tệ hơn.

"The rapid development of the disease alarmed the doctors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are closely monitoring the development of the disease in the region.
Các nhà khoa học đang theo dõi chặt chẽ sự phát triển của bệnh trong khu vực.
Phủ định
The research team is not focusing on the development of the disease at this stage.
Nhóm nghiên cứu không tập trung vào sự phát triển của bệnh ở giai đoạn này.
Nghi vấn
Are they studying the developmental stages of the disease?
Họ có đang nghiên cứu các giai đoạn phát triển của bệnh không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The development of the disease often progresses slowly in the early stages.
Sự phát triển của bệnh thường tiến triển chậm trong giai đoạn đầu.
Phủ định
Doctors do not always understand the underlying causes of the development of disease.
Các bác sĩ không phải lúc nào cũng hiểu rõ nguyên nhân sâu xa của sự phát triển bệnh.
Nghi vấn
Does regular exercise slow the development of disease?
Tập thể dục thường xuyên có làm chậm sự phát triển của bệnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development of disease".

Phòng ngừa và Y học Dự phòng

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, việc tập trung vào phòng ngừa và phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ trước khi bệnh phát triển đã trở thành một triết lý quan trọng. Điều này nhấn mạnh vai trò của lối sống lành mạnh, tiêm chủng và sàng lọc định kỳ để ngăn chặn hoặc làm chậm sự phát triển của bệnh, thay vì chỉ điều trị khi bệnh đã bùng phát.

Cuộc chiến chống lại bệnh tật

Khái niệm 'cuộc chiến chống lại bệnh tật' là một phép ẩn dụ phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế và nghiên cứu khoa học. Nó thể hiện nỗ lực không ngừng của con người trong việc tìm hiểu cơ chế phát triển của bệnh, phát triển phương pháp điều trị và vaccine để kiểm soát hoặc loại bỏ các bệnh tật gây hại cho nhân loại, coi bệnh tật như một kẻ thù cần phải đánh bại.