(Top Banner Ad)
patricians
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Xã hội học

patricians

UK: /pəˈtrɪʃənz/ • US: /pəˈtrɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quý tộc La Mã tầng lớp thượng lưu La Mã dòng dõi quý tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In ancient Rome, a member of the privileged upper class.

Vietnamese Meaning

Ở La Mã cổ đại, một thành viên của tầng lớp thượng lưu có đặc quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patricians held significant political power in ancient Rome."

    "Những người thuộc tầng lớp quý tộc nắm giữ quyền lực chính trị đáng kể ở La Mã cổ đại."

  • "The power struggle between the patricians and plebeians shaped Roman history."

    "Cuộc đấu tranh quyền lực giữa tầng lớp quý tộc và dân thường đã định hình lịch sử La Mã."

  • "His patrician background gave him access to influential circles."

    "Xuất thân quý tộc của anh ấy cho phép anh ấy tiếp cận các vòng tròn có ảnh hưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patrician Người thuộc tầng lớp quý tộc, dòng dõi cao quý; người thượng lưu.
Adjective patrician Thuộc tầng lớp quý tộc; cao quý, sang trọng, tinh tế.
Noun patriciate Tầng lớp quý tộc; chức vụ hoặc địa vị của quý tộc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pater
Latin
patricius
English
patrician

Nguồn gốc La Mã cổ đại

Từ 'patrician' bắt nguồn từ tiếng Latin 'patricius', có nghĩa là 'một người thuộc giới quý tộc' hoặc 'một người có cha'. Nó liên quan đến từ 'pater' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cha'. Trong thời Cộng hòa La Mã cổ đại, các 'patrician' là những người thuộc dòng dõi quý tộc lâu đời, nắm giữ quyền lực chính trị và tôn giáo, được cho là hậu duệ của những người cha (patres) sáng lập Rome.

Usage Note

Từ 'patricians' dùng để chỉ tầng lớp quý tộc, những người có quyền lực và ảnh hưởng lớn trong xã hội La Mã cổ đại. Họ thường có nguồn gốc lâu đời và nắm giữ các vị trí quan trọng trong chính phủ và quân đội. Khác với 'plebeians' (dân thường), 'patricians' có nhiều đặc quyền hơn.

Prepositions

of

'Of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc về một nhóm, ví dụ: 'a patrician of Rome' (một quý tộc La Mã).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patricians
  • Roman Roman patricians
    (Các quý tộc La Mã)
  • wealthy wealthy patricians
    (Các quý tộc giàu có)
  • ancient ancient patricians
    (Các quý tộc cổ đại)
  • distinguished distinguished patricians
    (Các quý tộc lỗi lạc, danh giá)
Verb + patricians
  • govern govern as patricians
    (Cai trị với tư cách quý tộc)
  • oppose oppose the patricians
    (Chống đối tầng lớp quý tộc)
Noun + of + patricians
  • power the power of patricians
    (Quyền lực của các quý tộc)
  • influence the influence of patricians
    (Ảnh hưởng của các quý tộc)

Idioms

  • a patrician family

    Một gia đình thuộc dòng dõi quý tộc/thượng lưu

    "She came from a patrician family with a long history in the city."

    (Cô ấy xuất thân từ một gia đình quý tộc có lịch sử lâu đời trong thành phố.)

  • patrician tastes

    Sở thích sang trọng, tinh tế (thường của giới thượng lưu)

    "He had patrician tastes, preferring classical music and fine wines."

    (Anh ta có sở thích quý tộc, ưa chuộng nhạc cổ điển và rượu vang hảo hạng.)

  • patrician class

    Tầng lớp quý tộc/thượng lưu

    "The novel explores the lives of the patrician class in 19th-century Europe."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá cuộc sống của tầng lớp quý tộc ở châu Âu thế kỷ 19.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patricians

Danh từ
Lật mặt

Ở La Mã cổ đại, một thành viên của tầng lớp thượng lưu có đặc quyền.

"The patricians held significant political power in ancient Rome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the revolution succeeded, the patricians will have been losing their power for decades.
Vào thời điểm cuộc cách mạng thành công, giới quý tộc đã mất quyền lực trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
By 2050, we won't have been seeing such patrician displays of wealth anymore, hopefully.
Đến năm 2050, hy vọng rằng chúng ta sẽ không còn thấy những sự phô trương giàu có của giới quý tộc như vậy nữa.
Nghi vấn
Will the patrician families have been hoarding all the resources by the time the famine ends?
Liệu các gia đình quý tộc có tích trữ hết tài nguyên vào thời điểm nạn đói kết thúc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a patrician.
Anh ấy là một nhà quý tộc.
Phủ định
She is not a patrician.
Cô ấy không phải là một nhà quý tộc.
Nghi vấn
Is he a patrician?
Anh ấy có phải là một nhà quý tộc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patricians".

Quý tộc và Dân thường ở La Mã

Trong lịch sử La Mã cổ đại, 'patricians' là những công dân cấp cao, nắm giữ độc quyền các chức vụ chính trị và tôn giáo quan trọng. Họ đối lập với 'plebeians' (dân thường), những người chiếm đa số nhưng ít quyền lực hơn. Cuộc đấu tranh giữa hai tầng lớp này đã định hình nên chính trị và xã hội La Mã trong nhiều thế kỷ.

Ý nghĩa Hiện đại

Ngoài ý nghĩa lịch sử, ngày nay từ 'patrician' cũng được dùng để mô tả những người thuộc tầng lớp xã hội cao, giàu có, có địa vị và ảnh hưởng lớn, thường có lối sống tinh tế, sang trọng và quý phái, không nhất thiết phải có xuất thân quý tộc theo nghĩa truyền thống.