(Top Banner Ad)
patrilineal
C1
adjective C1 Nhân chủng học, Xã hội học, Gia đình học

patrilineal

UK: /ˌpætrɪˈlɪnɪəl/ • US: /ˌpætrɪˈlɪniəl/

Nghĩa tiếng Việt

phụ hệ thuộc dòng dõi nam theo dòng cha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or based on relationship to the father or descent through the male line.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc dựa trên mối quan hệ với người cha hoặc dòng dõi thông qua dòng nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tribe follows a patrilineal system of inheritance."

    "Bộ lạc tuân theo một hệ thống thừa kế theo dòng phụ hệ."

  • "Patrilineal societies often place a high value on male heirs."

    "Các xã hội phụ hệ thường coi trọng người thừa kế là nam giới."

  • "Archaeological evidence suggests that some ancient cultures were patrilineal."

    "Bằng chứng khảo cổ học cho thấy một số nền văn hóa cổ đại là phụ hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patriliny Hệ thống dòng dõi theo phụ hệ; chế độ phụ hệ
Noun patrilineality Tính chất hoặc trạng thái thuộc dòng dõi phụ hệ
Adverb patrilineally Một cách theo phụ hệ, theo dòng dõi cha
Noun patriline Dòng dõi phụ hệ; dòng cha

Synonyms

agnatic (thuộc dòng dõi nam giới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân chủng học, Xã hội học, Gia đình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pater
Latin
linea
English
patrilineal

Nguồn gốc 'Người Cha' và 'Dòng Kẻ'

Từ 'patrilineal' được hình thành từ hai gốc từ Latin. 'Pater' có nghĩa là 'cha' và 'linea' có nghĩa là 'dòng kẻ' hoặc 'đường thẳng'. Trong tiếng Anh, 'patrilineal' mô tả bất kỳ hệ thống, mối quan hệ hoặc sự kế thừa nào được xác định hoặc theo dõi thông qua dòng dõi của người cha, thường là nam giới.

Usage Note

Thuật ngữ 'patrilineal' mô tả các hệ thống xã hội, gia đình hoặc pháp lý trong đó dòng dõi, thừa kế, danh tính và tài sản được truyền qua dòng nam. Nó trái ngược với 'matrilineal' (dòng mẫu hệ) và 'bilateral' (cả hai dòng). Trong một xã hội patrilineal, con trai thường thừa kế nhiều hơn con gái, và tên họ thường được truyền từ cha sang con. Sự nhấn mạnh vào dòng dõi nam giới thường đi kèm với sự khác biệt về giới tính và quyền lực trong gia đình và xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Patrilineal + Danh từ
  • descent patrilineal descent
    (dòng dõi phụ hệ (thế hệ kế tiếp theo dòng cha))
  • system patrilineal system
    (hệ thống phụ hệ)
  • society patrilineal society
    (xã hội phụ hệ)
  • succession patrilineal succession
    (sự kế vị theo dòng cha)
  • inheritance patrilineal inheritance
    (sự thừa kế theo dòng cha)
  • lineage patrilineal lineage
    (dòng tộc phụ hệ)

Idioms

  • follow patrilineal descent

    theo dòng dõi phụ hệ

    "In many traditional cultures, family names follow patrilineal descent."

    (Trong nhiều nền văn hóa truyền thống, họ được truyền theo dòng dõi phụ hệ.)

  • a strictly patrilineal system

    một hệ thống phụ hệ nghiêm ngặt

    "The ancient kingdom operated under a strictly patrilineal system of rule."

    (Vương quốc cổ đại vận hành dưới một hệ thống cai trị phụ hệ nghiêm ngặt.)

  • patrilineal family name

    họ theo phụ hệ

    "Children traditionally inherit their patrilineal family name from their father."

    (Theo truyền thống, con cái thừa hưởng họ theo phụ hệ từ người cha của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patrilineal

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc dựa trên mối quan hệ với người cha hoặc dòng dõi thông qua dòng nam.

"The tribe follows a patrilineal system of inheritance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inheritance system in that community is patrilineal, with property and status passing down the male line.
Hệ thống thừa kế ở cộng đồng đó là theo phụ hệ, với tài sản và địa vị được truyền xuống theo dòng nam.
Phủ định
The society is not entirely patrilineal; women also hold certain rights and inheritances.
Xã hội đó không hoàn toàn theo phụ hệ; phụ nữ cũng có một số quyền và quyền thừa kế nhất định.
Nghi vấn
Which cultures are known for having a strictly patrilineal structure?
Những nền văn hóa nào được biết đến với cấu trúc phụ hệ nghiêm ngặt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patrilineal".

Họ và Dòng Dõi Phụ Hệ ở Việt Nam

Trong văn hóa Việt Nam, việc truyền họ từ cha sang con là một ví dụ rõ ràng của hệ thống patrilineal (phụ hệ). Điều này không chỉ liên quan đến tên họ mà còn gắn liền với sự kế thừa tài sản, duy trì dòng tộc và các nghi lễ thờ cúng tổ tiên. Con trai thường được xem là người tiếp nối dòng dõi chính.

Vai Trò trong Kế Thừa và Xã Hội

Khái niệm patrilineal đóng vai trò trung tâm trong nhiều cấu trúc xã hội và pháp lý trên thế giới, đặc biệt là trong lịch sử. Ví dụ, quyền thừa kế ngai vàng trong các chế độ quân chủ hay quyền sở hữu đất đai, tài sản thường được ưu tiên truyền lại cho con cháu nam giới theo dòng cha. Điều này đã định hình nhiều xã hội và truyền thống gia đình.