(Top Banner Ad)
paucity
C1
noun C1 Tổng quát (General)

paucity

UK: /ˈpɔːsəti/ • US: /ˈpɔːsəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự khan hiếm sự ít ỏi sự thiếu thốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presence of something only in small or insufficient quantities or amounts; scarcity.

Vietnamese Meaning

Sự có mặt của một thứ gì đó với số lượng hoặc lượng nhỏ hoặc không đủ; sự khan hiếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a paucity of evidence to support his claim."

    "Có rất ít bằng chứng để chứng minh cho tuyên bố của anh ta."

  • "The paucity of rainfall has led to a severe drought."

    "Việc thiếu mưa đã dẫn đến một đợt hạn hán nghiêm trọng."

  • "The government is concerned about the paucity of skilled workers in the construction industry."

    "Chính phủ lo ngại về sự thiếu hụt lao động lành nghề trong ngành xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pauper Người nghèo khổ, người ăn mày
Verb pauperize Làm cho trở nên nghèo khổ, bần cùng hóa
Adjective pauperized Bị bần cùng hóa, trở nên nghèo khổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
paucus
Latin
paucitās
Old French
paucite
Middle English
paucite
English
paucity

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'paucity' có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ. Nó xuất phát từ tính từ 'paucus', có nghĩa là 'ít ỏi, nhỏ bé'. Từ đó, người La Mã đã tạo ra danh từ 'paucitās' để chỉ 'sự ít ỏi, số lượng nhỏ'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('paucite'), giữ nguyên ý nghĩa ban đầu là sự khan hiếm hoặc thiếu hụt.

Usage Note

Từ 'paucity' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt một cách trang trọng hơn so với 'scarcity' hoặc 'lack'. Nó thường ám chỉ sự thiếu hụt nghiêm trọng đến mức gây khó khăn hoặc bất tiện. 'Paucity' nhấn mạnh đến việc có rất ít, gần như không có, trong khi 'scarcity' có thể chỉ đơn giản là không đủ so với nhu cầu.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'paucity of resources' (sự khan hiếm tài nguyên) hoặc 'a paucity in information' (sự khan hiếm thông tin). Giới từ 'of' phổ biến hơn khi nói về cái gì đó bị thiếu. Giới từ 'in' thường dùng khi nói về sự thiếu hụt trong một lĩnh vực, khu vực hoặc bộ phận cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + paucity
  • dire dire paucity
    (sự khan hiếm trầm trọng/khủng khiếp)
  • marked marked paucity
    (sự thiếu hụt rõ rệt)
  • relative relative paucity
    (sự khan hiếm tương đối)
Động từ + paucity
  • suffer from suffer from paucity
    (chịu đựng sự khan hiếm)
  • address address the paucity
    (giải quyết sự thiếu hụt)
  • lament lament the paucity
    (than phiền/kêu ca về sự thiếu thốn)
paucity + Giới từ
  • of resources paucity of resources
    (sự khan hiếm tài nguyên)
  • of information paucity of information
    (sự thiếu thông tin)
  • of evidence paucity of evidence
    (sự thiếu bằng chứng)

Idioms

  • a paucity of something

    sự thiếu hụt của một cái gì đó (một cách đáng kể)

    "There is a paucity of reliable data on the topic."

    (Có sự thiếu hụt dữ liệu đáng tin cậy về chủ đề này.)

  • due to the paucity of

    do/vì sự thiếu hụt của

    "The project was delayed due to the paucity of skilled workers."

    (Dự án bị trì hoãn do sự thiếu hụt công nhân lành nghề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paucity

noun
Lật mặt

Sự có mặt của một thứ gì đó với số lượng hoặc lượng nhỏ hoặc không đủ; sự khan hiếm.

"There is a paucity of evidence to support his claim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city, which suffers from a paucity of resources, is struggling to provide basic services.
Thành phố, nơi phải chịu đựng sự khan hiếm nguồn lực, đang phải vật lộn để cung cấp các dịch vụ cơ bản.
Phủ định
The project, which did not show a paucity of planning, was surprisingly successful.
Dự án, cái mà không hề cho thấy sự thiếu kế hoạch, đã thành công một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is this the organization, which is known for its paucity of funding, now seeking private donations?
Đây có phải là tổ chức, nơi nổi tiếng với sự thiếu hụt kinh phí, giờ đang tìm kiếm quyên góp tư nhân không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paucity of evidence made it difficult to prove his guilt.
Sự khan hiếm bằng chứng khiến việc chứng minh tội lỗi của anh ta trở nên khó khăn.
Phủ định
There isn't a paucity of resources; the problem is distribution.
Không có sự khan hiếm về nguồn lực; vấn đề là sự phân phối.
Nghi vấn
Is the paucity of funding affecting the research?
Sự thiếu hụt kinh phí có đang ảnh hưởng đến nghiên cứu không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They suffered because of the paucity of resources available to them.
Họ chịu đựng vì sự khan hiếm tài nguyên dành cho họ.
Phủ định
It is not a paucity of effort, but a lack of strategy, that hinders our progress.
Không phải là sự thiếu nỗ lực, mà là sự thiếu chiến lược, đã cản trở sự tiến bộ của chúng ta.
Nghi vấn
Is this paucity of information hindering your ability to make a decision?
Liệu sự khan hiếm thông tin này có cản trở khả năng đưa ra quyết định của bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had addressed the paucity of resources earlier, the local economy would be thriving now.
Nếu chính phủ đã giải quyết tình trạng thiếu hụt nguồn lực sớm hơn, thì nền kinh tế địa phương bây giờ đã phát triển mạnh mẽ.
Phủ định
If the company hadn't ignored the paucity of customer feedback, they wouldn't be facing such criticism now.
Nếu công ty không bỏ qua sự thiếu hụt phản hồi của khách hàng, thì họ đã không phải đối mặt với những lời chỉ trích như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If they had invested more in education to combat the paucity of skilled workers, would the unemployment rate be lower now?
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào giáo dục để chống lại sự thiếu hụt lao động lành nghề, thì tỷ lệ thất nghiệp bây giờ có thấp hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The region faces a paucity of clean water during the dry season.
Khu vực này đối mặt với tình trạng thiếu nước sạch trong mùa khô.
Phủ định
The organization does not show a paucity of resources when addressing the crisis.
Tổ chức không cho thấy sự thiếu hụt nguồn lực khi giải quyết khủng hoảng.
Nghi vấn
Does the city often experience a paucity of affordable housing?
Thành phố có thường xuyên trải qua tình trạng thiếu nhà ở giá cả phải chăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paucity".

Ý nghĩa trong kinh tế học

Trong kinh tế học phương Tây và toàn cầu, khái niệm 'paucity' (sự khan hiếm) là một nguyên tắc cơ bản. Nó mô tả tình trạng tài nguyên, hàng hóa hoặc dịch vụ không đủ để đáp ứng tất cả các nhu cầu và mong muốn của con người, dẫn đến sự cần thiết phải đưa ra lựa chọn và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.

Tầm quan trọng trong nghiên cứu khoa học

Trong giới học thuật và nghiên cứu khoa học, cụm từ 'paucity of evidence/data' (sự thiếu hụt bằng chứng/dữ liệu) thường được sử dụng. Nó nhấn mạnh rằng không có đủ thông tin hoặc bằng chứng để đưa ra kết luận chắc chắn hoặc ủng hộ một giả thuyết nào đó, từ đó thúc đẩy nhu cầu nghiên cứu sâu hơn.