pauldron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of plate armor, typically one of a pair, protecting the shoulder.
Vietnamese Meaning
Một mảnh áo giáp kim loại, thường là một trong một cặp, bảo vệ vai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The knight's pauldron gleamed in the sunlight."
"Áo giáp vai của hiệp sĩ lấp lánh dưới ánh mặt trời."
-
"He adjusted the pauldron on his left shoulder."
"Anh ta điều chỉnh áo giáp vai trên vai trái của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pauldrons là một phần của bộ áo giáp đầy đủ, được thiết kế để bảo vệ vai khỏi các đòn tấn công. Chúng khác với epaulettes, là những vật trang trí trên vai, và spaulders, thường nhỏ hơn và cung cấp ít sự bảo vệ hơn. Pauldrons thường lớn hơn spaulders và có thể mở rộng xuống cánh tay trên để bảo vệ tốt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ornate ornate pauldron (pauldron được trang trí công phu)
-
steel steel pauldron (pauldron bằng thép)
-
wear wear a pauldron (đeo một cái pauldron)
-
polish polish the pauldron (đánh bóng cái pauldron)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pauldron
nounMột mảnh áo giáp kim loại, thường là một trong một cặp, bảo vệ vai.
"The knight's pauldron gleamed in the sunlight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pauldron".
