(Top Banner Ad)
pauldron
C1
noun C1 Lịch sử, Trang phục, Quân sự

pauldron

UK: /ˈpɔːldrən/ • US: /ˈpɔːldrən/

Nghĩa tiếng Việt

áo giáp vai giáp vai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of plate armor, typically one of a pair, protecting the shoulder.

Vietnamese Meaning

Một mảnh áo giáp kim loại, thường là một trong một cặp, bảo vệ vai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight's pauldron gleamed in the sunlight."

    "Áo giáp vai của hiệp sĩ lấp lánh dưới ánh mặt trời."

  • "He adjusted the pauldron on his left shoulder."

    "Anh ta điều chỉnh áo giáp vai trên vai trái của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoulder vai
Noun armor áo giáp

Synonyms

shoulder plate (miếng giáp vai)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Trang phục, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
paldre
Old French
spaldre
Medieval Latin
spalda

Nguồn gốc của Pauldron

Từ 'pauldron' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'paldre' hoặc 'spaldre', có nghĩa là 'vai'. Nó liên quan đến từ Latin thời Trung cổ 'spalda', cũng đề cập đến xương vai. Pauldron ban đầu được sử dụng để bảo vệ vai trong chiến đấu, một phần quan trọng của bộ áo giáp.

Usage Note

Pauldrons là một phần của bộ áo giáp đầy đủ, được thiết kế để bảo vệ vai khỏi các đòn tấn công. Chúng khác với epaulettes, là những vật trang trí trên vai, và spaulders, thường nhỏ hơn và cung cấp ít sự bảo vệ hơn. Pauldrons thường lớn hơn spaulders và có thể mở rộng xuống cánh tay trên để bảo vệ tốt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pauldron
  • ornate ornate pauldron
    (pauldron được trang trí công phu)
  • steel steel pauldron
    (pauldron bằng thép)
Verb + pauldron
  • wear wear a pauldron
    (đeo một cái pauldron)
  • polish polish the pauldron
    (đánh bóng cái pauldron)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pauldron

noun
Lật mặt

Một mảnh áo giáp kim loại, thường là một trong một cặp, bảo vệ vai.

"The knight's pauldron gleamed in the sunlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pauldron".

Áo giáp thời Trung Cổ

Pauldron là một phần quan trọng của bộ áo giáp thời Trung Cổ, được mặc bởi các hiệp sĩ và chiến binh để bảo vệ vai khỏi kiếm và các loại vũ khí khác. Nó tượng trưng cho sức mạnh và địa vị.