(Top Banner Ad)
cuirass
C1
noun C1 Lịch sử, Quân sự

cuirass

UK: /kwɪˈræs/ • US: /kwɪˈræs/

Nghĩa tiếng Việt

áo giáp che thân áo giáp ngực lưng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of armour for the body, consisting of breastplate and backplate fastened together.

Vietnamese Meaning

Áo giáp che thân, bao gồm giáp ngực và giáp lưng được gắn với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight donned his cuirass before entering the battle."

    "Hiệp sĩ mặc áo giáp che thân trước khi bước vào trận chiến."

  • "The museum displayed a beautifully crafted cuirass from the 16th century."

    "Bảo tàng trưng bày một áo giáp được chế tác tinh xảo từ thế kỷ 16."

  • "The officer wore a gleaming cuirass, reflecting the sunlight."

    "Viên sĩ quan mặc một áo giáp sáng bóng, phản chiếu ánh sáng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cuirassier Lính kỵ binh mặc áo giáp ngực
Adjective cuirassed Được trang bị hoặc mặc áo giáp ngực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corium
Late Latin
coriacea
Old French
cuirace
Middle English
cuirace

Nguồn gốc từ chất liệu da

Từ 'cuirass' bắt nguồn từ 'corium' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'da'. Điều này phản ánh thực tế lịch sử rằng những chiếc áo giáp ngực đầu tiên thường được làm bằng da dày hoặc da thuộc trước khi kim loại trở nên phổ biến.

Sự tiến hóa của áo giáp

Dù ngày nay chúng ta liên tưởng cuirass với những bộ giáp thép sáng loáng của hiệp sĩ, nhưng cái tên của nó mãi mãi lưu giữ ký ức về thời kỳ sơ khai khi con người dùng da thú để bảo vệ cơ thể.

Usage Note

Cuirass thường được làm bằng kim loại, da thuộc hoặc vật liệu cứng khác. Nó được thiết kế để bảo vệ ngực và lưng của người mặc khỏi các cuộc tấn công bằng vũ khí như kiếm, giáo hoặc đạn.

Prepositions

of

Cuirass 'of' a material: chỉ chất liệu làm áo giáp (ví dụ: a cuirass of steel).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cuirass
  • polished polished cuirass
    (áo giáp ngực bóng loáng)
  • steel steel cuirass
    (áo giáp ngực bằng thép)
  • ornate ornate cuirass
    (áo giáp ngực được chạm trổ công phu)
Verb + cuirass
  • don don a cuirass
    (mặc áo giáp ngực vào)
  • buckle buckle on a cuirass
    (thắt chặt dây đeo áo giáp ngực)
  • pierce pierce the cuirass
    (đâm thủng áo giáp ngực)

Idioms

  • buckle on one's cuirass

    Chuẩn bị sẵn sàng cho một cuộc chiến hoặc thử thách cam go

    "The politician buckled on his cuirass before entering the debate."

    (Vị chính trị gia đã chuẩn bị tinh thần thép trước khi bước vào cuộc tranh luận.)

  • a cuirass of proof

    Một lớp bảo vệ không thể xuyên thủng (nghĩa bóng thường chỉ sự cứng rắn về tinh thần)

    "She faced the criticism with a cuirass of proof."

    (Cô ấy đối mặt với những lời chỉ trích bằng một tinh thần thép vững vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cuirass

noun
Lật mặt

Áo giáp che thân, bao gồm giáp ngực và giáp lưng được gắn với nhau.

"The knight donned his cuirass before entering the battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He polished his cuirass until it shone.
Anh ấy đánh bóng áo giáp của mình cho đến khi nó sáng bóng.
Phủ định
They did not damage the cuirass.
Họ đã không làm hỏng áo giáp.
Nghi vấn
Did you see the cuirass that he was wearing?
Bạn có thấy áo giáp mà anh ấy đang mặc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuirass".

Lính kỵ binh Cuirassiers của Napoleon

Trong các cuộc chiến tranh của Napoleon, Cuirassiers là đội kỵ binh hạng nặng tinh nhuệ. Việc mặc cuirass không chỉ để bảo vệ mà còn nhằm tạo ra tâm lý áp đảo, khiến họ trông to lớn và bất khả chiến bại trên chiến trường.

Biểu tượng của quyền lực

Trong thời kỳ Phục hưng, cuirass không chỉ là thiết bị bảo vệ mà còn là một tác phẩm nghệ thuật. Những chiếc giáp ngực được chạm khắc tinh xảo thường được các vị vua và tướng lĩnh mặc trong các buổi lễ để phô trương quyền lực và địa vị xã hội.