armor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Protective covering used to prevent injury, especially in battle or combat sports.
Vietnamese Meaning
Áo giáp; lớp bảo vệ dùng để ngăn ngừa thương tích, đặc biệt trong chiến đấu hoặc các môn thể thao đối kháng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The knight was clad in shining armor."
"Hiệp sĩ mặc bộ áo giáp sáng loáng."
-
"The tank's armor is designed to withstand powerful explosions."
"Áo giáp của xe tăng được thiết kế để chịu được những vụ nổ lớn."
-
"Cybersecurity firms provide digital armor to protect against online threats."
"Các công ty an ninh mạng cung cấp lớp giáp kỹ thuật số để bảo vệ chống lại các mối đe dọa trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | armorer | Thợ rèn áo giáp |
| Verb | arm | Trang bị vũ khí, bảo vệ |
| Adjective | armor-plated | Được bọc thép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Armor thường dùng để chỉ lớp bảo vệ cứng cáp, có thể là kim loại hoặc vật liệu composite. Nó khác với 'shield' (khiên) ở chỗ 'armor' được mặc hoặc bao bọc quanh người, còn 'shield' được cầm để che chắn.
Prepositions
In armor: mặc áo giáp. With armor: được trang bị áo giáp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy armor (áo giáp nặng)
-
light armor (áo giáp nhẹ)
-
bulletproof armor (áo giáp chống đạn)
-
wear armor (mặc áo giáp)
-
don armor (mặc áo giáp (trang trọng))
-
pierce armor (xuyên thủng áo giáp)
Idioms
-
an armor of indifference
một vẻ ngoài thờ ơ để che giấu cảm xúc thật
"He wore an armor of indifference to hide his disappointment."
(Anh ta khoác lên mình vẻ ngoài thờ ơ để che giấu sự thất vọng của mình.)
-
Armor-piercing
Có khả năng xuyên thủng lớp phòng vệ; sắc bén, sâu sắc
"Her armor-piercing questions made him uncomfortable."
(Những câu hỏi sắc bén của cô ấy khiến anh ta không thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
armor
nounÁo giáp; lớp bảo vệ dùng để ngăn ngừa thương tích, đặc biệt trong chiến đấu hoặc các môn thể thao đối kháng.
"The knight was clad in shining armor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armor".
