paunch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A protruding belly; a potbelly.
Vietnamese Meaning
Bụng phệ; bụng bia; bụng to nhô ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was trying to suck in his paunch as he walked past."
"Anh ấy đang cố gắng hóp bụng khi đi ngang qua."
-
"He developed a noticeable paunch after years of sedentary work."
"Anh ấy phát triển một cái bụng phệ đáng chú ý sau nhiều năm làm việc ít vận động."
-
"The photograph revealed a slight paunch that he hadn't noticed before."
"Bức ảnh cho thấy một cái bụng hơi phệ mà anh ấy chưa từng nhận ra trước đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paunch | Bụng phệ, cái bụng to và béo nhô ra |
| Adjective | paunchy | Có bụng phệ, béo bụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'paunch' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một cái bụng lớn, tròn trịa nhô ra phía trước, thường là do thừa cân hoặc ít vận động. Nó không đơn thuần chỉ là 'bụng' mà nhấn mạnh vào kích thước và hình dáng không mấy thẩm mỹ của nó. So với 'belly' (bụng), 'paunch' cụ thể hơn và thường mang tính hài hước hoặc chê bai hơn. 'Stomach' (dạ dày) chỉ cơ quan nội tạng chứ không nói đến hình dáng bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big big paunch (bụng phệ lớn)
-
protruding protruding paunch (bụng phệ nhô ra)
-
fat fat paunch (bụng phệ béo)
-
have have a paunch (có bụng phệ)
-
develop develop a paunch (phát triển bụng phệ, dần có bụng phệ)
-
grow grow a paunch (có bụng phệ dần)
Idioms
-
grow a paunch
Dần có bụng phệ, bắt đầu béo bụng
"He started to grow a paunch in his late thirties."
(Anh ấy bắt đầu có bụng phệ vào cuối tuổi ba mươi.)
-
beer paunch / beer belly
Bụng bia (bụng to do uống nhiều bia)
"After years of drinking, he developed a prominent beer paunch."
(Sau nhiều năm uống bia, anh ấy đã có một cái bụng bia lớn và rõ rệt.)
-
sporting a paunch
Mang một cái bụng phệ (thường dùng để mô tả một cách nhẹ nhàng)
"Despite his age, he was still sporting a rather impressive paunch."
(Mặc dù đã có tuổi, anh ấy vẫn mang một cái bụng phệ khá ấn tượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paunch
nounBụng phệ; bụng bia; bụng to nhô ra.
"He was trying to suck in his paunch as he walked past."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paunch".
