(Top Banner Ad)
paunch
B2
noun B2 Sức khỏe & Ngoại hình

paunch

UK: /pɔːntʃ/ • US: /pɔːntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bụng phệ bụng bia bụng mỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protruding belly; a potbelly.

Vietnamese Meaning

Bụng phệ; bụng bia; bụng to nhô ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was trying to suck in his paunch as he walked past."

    "Anh ấy đang cố gắng hóp bụng khi đi ngang qua."

  • "He developed a noticeable paunch after years of sedentary work."

    "Anh ấy phát triển một cái bụng phệ đáng chú ý sau nhiều năm làm việc ít vận động."

  • "The photograph revealed a slight paunch that he hadn't noticed before."

    "Bức ảnh cho thấy một cái bụng hơi phệ mà anh ấy chưa từng nhận ra trước đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paunch Bụng phệ, cái bụng to và béo nhô ra
Adjective paunchy Có bụng phệ, béo bụng

Synonyms

potbelly (bụng phệ)beer belly (bụng bia)

Antonyms

flat stomach (bụng phẳng)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pantex
Old French
panche
Middle English
paunche
English
paunch

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Paunch'

Từ 'paunch' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'pantex', có nghĩa là 'bụng' hoặc 'dạ dày'. Nó đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'panche' và sau đó đến tiếng Anh cổ và trung đại, giữ nguyên ý nghĩa của một cái bụng lớn, nhô ra. Ban đầu, từ này có thể chỉ chung về phần bụng, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển thành ý nghĩa đặc biệt hơn là một cái bụng phệ hoặc béo.

Usage Note

Từ 'paunch' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một cái bụng lớn, tròn trịa nhô ra phía trước, thường là do thừa cân hoặc ít vận động. Nó không đơn thuần chỉ là 'bụng' mà nhấn mạnh vào kích thước và hình dáng không mấy thẩm mỹ của nó. So với 'belly' (bụng), 'paunch' cụ thể hơn và thường mang tính hài hước hoặc chê bai hơn. 'Stomach' (dạ dày) chỉ cơ quan nội tạng chứ không nói đến hình dáng bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paunch
  • big big paunch
    (bụng phệ lớn)
  • protruding protruding paunch
    (bụng phệ nhô ra)
  • fat fat paunch
    (bụng phệ béo)
Verb + paunch
  • have have a paunch
    (có bụng phệ)
  • develop develop a paunch
    (phát triển bụng phệ, dần có bụng phệ)
  • grow grow a paunch
    (có bụng phệ dần)

Idioms

  • grow a paunch

    Dần có bụng phệ, bắt đầu béo bụng

    "He started to grow a paunch in his late thirties."

    (Anh ấy bắt đầu có bụng phệ vào cuối tuổi ba mươi.)

  • beer paunch / beer belly

    Bụng bia (bụng to do uống nhiều bia)

    "After years of drinking, he developed a prominent beer paunch."

    (Sau nhiều năm uống bia, anh ấy đã có một cái bụng bia lớn và rõ rệt.)

  • sporting a paunch

    Mang một cái bụng phệ (thường dùng để mô tả một cách nhẹ nhàng)

    "Despite his age, he was still sporting a rather impressive paunch."

    (Mặc dù đã có tuổi, anh ấy vẫn mang một cái bụng phệ khá ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paunch

noun
Lật mặt

Bụng phệ; bụng bia; bụng to nhô ra.

"He was trying to suck in his paunch as he walked past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paunch".

Biểu Tượng của Tuổi Trung Niên và Sự Thư Thái

'Paunch' thường được liên kết với tuổi trung niên, đặc biệt ở nam giới. Nó có thể là dấu hiệu của sự thoải mái, một lối sống ít vận động hoặc sự thích thú với ẩm thực và bia. Trong một số nền văn hóa, nó đôi khi được coi là biểu tượng của sự no đủ, quyền lực hoặc sự thành đạt, mặc dù ngày nay, nó thường được xem là dấu hiệu của việc cần cải thiện sức khỏe.

Hiện Tượng 'Dad Bod'

Khái niệm 'dad bod' (hình thể của ông bố) trong văn hóa phương Tây mô tả một thân hình hơi mềm mại, không quá cơ bắp nhưng cũng không quá béo phì, thường có một 'paunch' nhỏ. Hiện tượng này ám chỉ một hình thể không hoàn hảo nhưng vẫn được coi là hấp dẫn vì nó thể hiện sự gần gũi, thoải mái và bớt áp lực về ngoại hình hoàn hảo.