(Top Banner Ad)
overweight
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày, Y học

overweight

UK: /ˌəʊvəˈweɪt/ • US: /ˌoʊvərˈweɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thừa cân béo phì nhẹ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Above a weight considered normal or desirable.

Vietnamese Meaning

Thừa cân, béo phì; có cân nặng vượt quá mức bình thường hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is slightly overweight, but generally healthy."

    "Cô ấy hơi thừa cân, nhưng nhìn chung là khỏe mạnh."

  • "Doctors recommend a healthy diet and exercise for people who are overweight."

    "Các bác sĩ khuyên chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục cho những người thừa cân."

  • "The survey showed that a large percentage of the population is overweight."

    "Cuộc khảo sát cho thấy một tỷ lệ lớn dân số bị thừa cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight cân nặng
Verb weigh cân, cân nặng
Adjective underweight thiếu cân
Noun overweight thừa cân, béo phì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Nguồn gốc của 'overweight'

Từ 'overweight' xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 15, kết hợp từ 'over' (vượt quá) và 'weight' (cân nặng). Ban đầu, nó chỉ đơn giản mang nghĩa là 'cân nặng vượt quá mức bình thường'. Trong xã hội hiện đại, nó thường được sử dụng để chỉ tình trạng sức khỏe khi cân nặng vượt quá mức khuyến nghị.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người hoặc động vật có cân nặng lớn hơn so với tiêu chuẩn cân đối, nhưng chưa đến mức béo phì (obese). Khác với 'obese', 'overweight' nhẹ hơn về mức độ và ít gây lo ngại về sức khỏe hơn.

Prepositions

of for

overweight of: Mô tả mức độ thừa cân cụ thể. overweight for: So sánh cân nặng với chiều cao, tuổi tác hoặc các yếu tố khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overweight
  • slightly slightly overweight
    (hơi thừa cân)
  • clinically clinically overweight
    (thừa cân theo tiêu chuẩn y tế)
  • dangerously dangerously overweight
    (thừa cân nguy hiểm)
Verb + overweight
  • become become overweight
    (trở nên thừa cân)
  • diagnosed as diagnosed as overweight
    (được chẩn đoán là thừa cân)
  • consider consider overweight
    (coi là thừa cân)

Idioms

  • carry extra weight (similar to overweight)

    thừa cân, có cân nặng vượt mức bình thường

    "She's been carrying extra weight since she stopped exercising."

    (Cô ấy bị thừa cân kể từ khi ngừng tập thể dục.)

  • put on weight

    tăng cân

    "I've put on a lot of weight recently."

    (Gần đây tôi đã tăng cân rất nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overweight

Tính từ
Lật mặt

Thừa cân, béo phì; có cân nặng vượt quá mức bình thường hoặc mong muốn.

"She is slightly overweight, but generally healthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overweight".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và cân nặng

Ở nhiều nước phương Tây, có một áp lực lớn về việc duy trì cân nặng lý tưởng. Các phương tiện truyền thông thường xuyên quảng bá hình ảnh về một thân hình mảnh mai, điều này có thể dẫn đến những vấn đề về tâm lý và sức khỏe liên quan đến cân nặng. Quan niệm về vẻ đẹp và cân nặng lý tưởng có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.

Vấn đề sức khỏe liên quan đến thừa cân

Thừa cân có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, tiểu đường loại 2, và một số loại ung thư. Việc duy trì một lối sống lành mạnh với chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng để phòng ngừa các vấn đề sức khỏe này.