(Top Banner Ad)
peak hour
B1
noun B1 Giao thông vận tải, Kinh tế

peak hour

UK: /ˈpiːk aʊər/ • US: /ˈpiːk aʊər/

Nghĩa tiếng Việt

giờ cao điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time of day when traffic is at its heaviest, usually when people are traveling to or from work; also known as rush hour.

Vietnamese Meaning

Thời điểm trong ngày mà giao thông đông đúc nhất, thường là khi mọi người đi làm hoặc tan sở; còn được gọi là giờ cao điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traffic is always terrible during peak hour."

    "Giao thông lúc nào cũng kinh khủng trong giờ cao điểm."

  • "Commuting to work during peak hour can be very stressful."

    "Đi làm trong giờ cao điểm có thể rất căng thẳng."

  • "Many trains are added to the schedule during peak hours."

    "Nhiều chuyến tàu được thêm vào lịch trình trong giờ cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peak đỉnh, điểm cao nhất (của một ngọn núi, biểu đồ, sự kiện)
Verb peak đạt đỉnh, lên đến mức cao nhất
Adjective hourly hàng giờ, mỗi giờ (ví dụ: lương hàng giờ)
Adverb hourly hàng giờ, mỗi giờ (ví dụ: kiểm tra hàng giờ)
Adjective off-peak ngoài giờ cao điểm, giờ thấp điểm (ví dụ: giá vé ngoài giờ cao điểm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
peak
English
hour
Modern English
peak hour

Nguồn gốc từ 'peak' và 'hour'

Cụm từ 'peak hour' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh. 'Peak' (đỉnh) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (pīc) mang nghĩa là điểm cao nhất, phần nhọn nhất của một vật thể. Còn 'hour' (giờ) đến từ tiếng Latin (hora) qua tiếng Pháp cổ (hore), chỉ một đơn vị thời gian. Khi ghép lại, 'peak hour' không chỉ đơn thuần là 'giờ đỉnh' mà mang ý nghĩa ẩn dụ là 'thời điểm bận rộn nhất' hoặc 'giai đoạn hoạt động cao nhất', thường dùng để chỉ lưu lượng giao thông, sử dụng năng lượng hay các dịch vụ công cộng.

Usage Note

Cụm từ 'peak hour' và 'rush hour' thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'peak hour' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau ngoài giao thông, ví dụ như 'peak hour' của việc sử dụng điện.

Prepositions

during in

'during peak hour': trong suốt giờ cao điểm; 'in peak hour': vào giờ cao điểm. Cả hai đều chỉ thời điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • during during peak hour(s)
    (trong giờ cao điểm)
  • at at peak hour(s)
    (vào giờ cao điểm)
  • in in peak hour(s)
    (vào giờ cao điểm)
Verb + peak hour
  • avoid avoid peak hour
    (tránh giờ cao điểm)
  • travel during travel during peak hours
    (di chuyển trong giờ cao điểm)
  • hit hit peak hour traffic
    (gặp phải kẹt xe giờ cao điểm)
Noun + peak hour
  • traffic peak hour traffic
    (giao thông giờ cao điểm, kẹt xe giờ cao điểm)
  • congestion peak hour congestion
    (tắc nghẽn giờ cao điểm)
  • surcharge peak hour surcharge
    (phụ phí giờ cao điểm)

Idioms

  • during peak hours

    Trong giờ cao điểm (thời điểm bận rộn nhất, thường là buổi sáng hoặc chiều)

    "The subway is always extremely crowded during peak hours."

    (Tàu điện ngầm luôn cực kỳ đông đúc trong giờ cao điểm.)

  • off-peak hours

    Giờ thấp điểm (thời điểm ít bận rộn hơn, ngoài giờ cao điểm)

    "It's often cheaper to visit museums during off-peak hours."

    (Thường rẻ hơn khi ghé thăm các bảo tàng vào giờ thấp điểm.)

  • peak hour traffic

    Tình trạng giao thông ùn tắc trong giờ cao điểm

    "We left early to avoid the peak hour traffic."

    (Chúng tôi đã đi sớm để tránh tắc đường giờ cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peak hour

noun
Lật mặt

Thời điểm trong ngày mà giao thông đông đúc nhất, thường là khi mọi người đi làm hoặc tan sở; còn được gọi là giờ cao điểm.

"The traffic is always terrible during peak hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During peak hour, the roads are congested, and traffic moves slowly.
Vào giờ cao điểm, đường xá rất đông đúc, và giao thông di chuyển chậm chạp.
Phủ định
Not all commuters travel during peak hour, and some prefer off-peak times.
Không phải tất cả những người đi làm đều di chuyển trong giờ cao điểm, và một số người thích giờ thấp điểm hơn.
Nghi vấn
Considering the long commute, is it always necessary to travel during peak hour, or are there alternative routes?
Xem xét việc đi làm xa, có phải lúc nào cũng cần thiết phải di chuyển trong giờ cao điểm không, hay có những tuyến đường thay thế khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peak hour".

Giờ cao điểm và cuộc sống đô thị

Giờ cao điểm là một khái niệm quen thuộc trong các thành phố lớn trên toàn cầu. Nó thường chỉ khoảng thời gian buổi sáng khi mọi người đi làm, đi học và buổi chiều tối khi họ trở về nhà. Đây là lúc hệ thống giao thông công cộng quá tải, đường phố ùn tắc nghiêm trọng, và nhu cầu sử dụng năng lượng, dịch vụ (như internet, điện thoại) tăng vọt. Nắm bắt khái niệm này giúp người học hiểu rõ hơn về nhịp sống và những thách thức ở các đô thị lớn.

Ảnh hưởng đến kinh tế và môi trường

Giờ cao điểm không chỉ ảnh hưởng đến lịch trình cá nhân mà còn có tác động đáng kể đến kinh tế và môi trường. Tắc nghẽn giao thông trong giờ cao điểm gây lãng phí hàng tỷ giờ làm việc và hàng triệu lít nhiên liệu mỗi năm, đồng thời làm tăng lượng khí thải carbon vào không khí. Nhiều quốc gia và thành phố đã và đang áp dụng các biện pháp như khuyến khích làm việc linh hoạt, tăng cường phương tiện công cộng, hoặc thu phí đường bộ để giảm bớt áp lực trong các khoảng thời gian này.