(Top Banner Ad)
rush
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

rush

UK: /rʌʃ/ • US: /rʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

vội vã lao ùa gấp rút chen lấn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or do something with great speed.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc làm điều gì đó với tốc độ rất nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to rush to the airport to catch my flight."

    "Tôi đã phải vội vã đến sân bay để kịp chuyến bay."

  • "Don't rush me, I need time to think."

    "Đừng thúc giục tôi, tôi cần thời gian để suy nghĩ."

  • "There was a sudden rush of customers into the store."

    "Đột nhiên có một đám đông khách hàng ùa vào cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rush vội vã, lao nhanh, xông tới
Noun rush sự vội vã, dòng người/vật chảy xiết, giờ cao điểm
Adjective rushing đang vội vã, chảy xiết (thường dùng cho nước), vội vàng
Adjective unrushed không vội vã, thong thả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rusher
Middle English
rushen
Modern English
rush

Nguồn gốc của 'Rush'

Từ 'rush' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'rushen' trong tiếng Anh Trung cổ, mà lại có gốc từ 'rusher' trong tiếng Pháp cổ. 'Rusher' có nghĩa là 'xô đẩy, đẩy lùi, lao tới một cách nhanh chóng'. Nó có thể liên quan đến một từ gốc Germanic cổ có nghĩa là 'vội vã' hoặc thậm chí từ tiếng Latinh chỉ sự 'phá vỡ' hay 'chảy xiết'.

Usage Note

Từ 'rush' thường mang nghĩa khẩn trương, vội vã, đôi khi có thể gây ra sự thiếu cẩn thận. So với 'hurry', 'rush' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự gấp gáp hơn. 'Hurry' có thể chỉ đơn giản là làm nhanh, còn 'rush' thường ngụ ý một tình huống cần phải hành động ngay lập tức.

Prepositions

into out of to

'Rush into': xông vào, lao vào (một nơi nào đó hoặc một hành động mà không suy nghĩ kỹ). 'Rush out of': vội vã rời khỏi. 'Rush to': vội vã đến một địa điểm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rush (Sự vội vã như thế nào)
  • mad mad rush
    (sự vội vã điên cuồng, sự cuống cuồng)
  • urgent urgent rush
    (sự vội vã khẩn cấp)
Noun + rush (Loại vội vã, sự dồn dập)
  • gold gold rush
    (cơn sốt vàng (thời kỳ đổ xô đi tìm vàng))
  • adrenaline adrenaline rush
    (cơn hưng phấn do adrenaline tăng cao)
  • morning morning rush
    (cơn vội vã buổi sáng (khi mọi người đi làm, đi học))
Verb + rush (Hành động vội vã)
  • rush into rush into a decision
    (vội vàng đưa ra quyết định)
  • rush through rush through the report
    (làm nhanh/hoàn thành nhanh báo cáo)
  • rush to rush to conclusions
    (vội vàng kết luận)
Prepositional Phrase (Trạng thái)
  • in a in a rush
    (đang vội, đang gấp gáp)

Idioms

  • rush hour

    giờ cao điểm (thời gian có nhiều người đi lại trên đường)

    "I always try to avoid driving during rush hour."

    (Tôi luôn cố gắng tránh lái xe vào giờ cao điểm.)

  • rush into something

    vội vàng làm điều gì đó (mà không suy nghĩ kỹ)

    "Don't rush into making a decision you might regret."

    (Đừng vội vàng đưa ra một quyết định mà bạn có thể hối hận.)

  • in a rush

    đang vội, đang gấp gáp

    "Sorry, I can't talk right now, I'm in a rush."

    (Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện bây giờ, tôi đang rất vội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rush

Động từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc làm điều gì đó với tốc độ rất nhanh.

"I had to rush to the airport to catch my flight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rush".

Giờ cao điểm ('Rush Hour')

Ở các thành phố lớn trên thế giới, 'rush hour' (giờ cao điểm) là một hiện tượng phổ biến, chỉ khoảng thời gian buổi sáng và buổi chiều khi phần lớn mọi người đi làm, đi học hoặc trở về nhà. Giao thông thường rất đông đúc, tắc nghẽn và ồn ào trong những giờ này, gây ra sự căng thẳng cho người tham gia giao thông.

Cơn sốt vàng ('Gold Rush')

Trong lịch sử phương Tây, 'gold rush' là thuật ngữ dùng để chỉ các giai đoạn bùng nổ khi một số lượng lớn người di cư đến một khu vực cụ thể có tin đồn phát hiện ra vàng. Nổi tiếng nhất là Cơn sốt vàng California vào những năm 1840, đã thay đổi đáng kể kinh tế và xã hội của các vùng bị ảnh hưởng, thúc đẩy sự phát triển đô thị nhanh chóng.