rush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move or do something with great speed.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc làm điều gì đó với tốc độ rất nhanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to rush to the airport to catch my flight."
"Tôi đã phải vội vã đến sân bay để kịp chuyến bay."
-
"Don't rush me, I need time to think."
"Đừng thúc giục tôi, tôi cần thời gian để suy nghĩ."
-
"There was a sudden rush of customers into the store."
"Đột nhiên có một đám đông khách hàng ùa vào cửa hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rush' thường mang nghĩa khẩn trương, vội vã, đôi khi có thể gây ra sự thiếu cẩn thận. So với 'hurry', 'rush' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự gấp gáp hơn. 'Hurry' có thể chỉ đơn giản là làm nhanh, còn 'rush' thường ngụ ý một tình huống cần phải hành động ngay lập tức.
Prepositions
'Rush into': xông vào, lao vào (một nơi nào đó hoặc một hành động mà không suy nghĩ kỹ). 'Rush out of': vội vã rời khỏi. 'Rush to': vội vã đến một địa điểm nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mad mad rush (sự vội vã điên cuồng, sự cuống cuồng)
-
urgent urgent rush (sự vội vã khẩn cấp)
-
gold gold rush (cơn sốt vàng (thời kỳ đổ xô đi tìm vàng))
-
adrenaline adrenaline rush (cơn hưng phấn do adrenaline tăng cao)
-
morning morning rush (cơn vội vã buổi sáng (khi mọi người đi làm, đi học))
-
rush into rush into a decision (vội vàng đưa ra quyết định)
-
rush through rush through the report (làm nhanh/hoàn thành nhanh báo cáo)
-
rush to rush to conclusions (vội vàng kết luận)
-
in a in a rush (đang vội, đang gấp gáp)
Idioms
-
rush hour
giờ cao điểm (thời gian có nhiều người đi lại trên đường)
"I always try to avoid driving during rush hour."
(Tôi luôn cố gắng tránh lái xe vào giờ cao điểm.)
-
rush into something
vội vàng làm điều gì đó (mà không suy nghĩ kỹ)
"Don't rush into making a decision you might regret."
(Đừng vội vàng đưa ra một quyết định mà bạn có thể hối hận.)
-
in a rush
đang vội, đang gấp gáp
"Sorry, I can't talk right now, I'm in a rush."
(Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện bây giờ, tôi đang rất vội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rush
Động từDi chuyển hoặc làm điều gì đó với tốc độ rất nhanh.
"I had to rush to the airport to catch my flight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rush".
