(Top Banner Ad)
off-peak
B1
Tính từ B1 Kinh tế, Giao thông vận tải, Năng lượng

off-peak

UK: /ˌɒf ˈpiːk/ • US: /ˌɔːf ˈpiːk/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài giờ cao điểm thời gian thấp điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a time when less people are using a service and prices are usually lower.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến thời điểm có ít người sử dụng dịch vụ hơn và giá thường thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Off-peak travel is usually cheaper."

    "Du lịch ngoài giờ cao điểm thường rẻ hơn."

  • "The off-peak rate for electricity is significantly lower."

    "Giá điện ngoài giờ cao điểm thấp hơn đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peak điểm cao nhất, đỉnh cao
Adjective peak cao điểm, đỉnh cao nhất
Verb peak đạt đến đỉnh điểm
Noun Phrase peak time giờ cao điểm
Adjective on-peak vào thời gian cao điểm (trái nghĩa với off-peak)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giao thông vận tải, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

English
off
English
peak
English (compound)
off-peak

Nguồn gốc của 'off-peak'

Từ 'off-peak' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'off' (có nghĩa là 'ra khỏi', 'không ở trong') và 'peak' (có nghĩa là 'đỉnh', 'cao điểm'). Khi kết hợp, 'off-peak' mô tả khoảng thời gian hoặc điều kiện không thuộc thời kỳ cao điểm, bận rộn nhất hoặc có nhu cầu cao nhất. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh về giao thông, điện năng, du lịch hoặc dịch vụ để chỉ khoảng thời gian giá rẻ hơn hoặc ít đông đúc hơn.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các khoảng thời gian khi nhu cầu sử dụng dịch vụ (điện, giao thông công cộng, v.v.) thấp hơn so với bình thường. Thường liên quan đến việc giảm giá để khuyến khích sử dụng vào những thời điểm này.

Collocations (Từ đi kèm)

Off-peak + Noun
  • hours off-peak hours
    (giờ thấp điểm)
  • rates off-peak rates
    (giá/cước phí thấp điểm)
  • season off-peak season
    (mùa thấp điểm)
  • travel off-peak travel
    (du lịch vào mùa/giờ thấp điểm)
  • electricity off-peak electricity
    (điện giá thấp điểm)
  • period off-peak period
    (giai đoạn thấp điểm)
Verb + off-peak (as adverb)
  • travel travel off-peak
    (đi du lịch vào giờ/mùa thấp điểm)
  • use use off-peak
    (sử dụng vào giờ thấp điểm)
  • book book off-peak
    (đặt vé/chỗ vào giờ thấp điểm)

Idioms

  • take advantage of off-peak prices

    tận dụng giá thấp điểm

    "You can save money if you take advantage of off-peak prices."

    (Bạn có thể tiết kiệm tiền nếu tận dụng các mức giá thấp điểm.)

  • during off-peak hours

    trong suốt giờ thấp điểm

    "Traffic is usually much lighter during off-peak hours."

    (Giao thông thường nhẹ nhàng hơn nhiều trong suốt giờ thấp điểm.)

  • off-peak deals

    các ưu đãi vào mùa/giờ thấp điểm

    "Many resorts offer attractive off-peak deals."

    (Nhiều khu nghỉ dưỡng đưa ra các ưu đãi hấp dẫn vào mùa thấp điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-peak

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến thời điểm có ít người sử dụng dịch vụ hơn và giá thường thấp hơn.

"Off-peak travel is usually cheaper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had booked our tickets in advance, we would travel during off-peak hours now.
Nếu chúng tôi đã đặt vé trước, chúng tôi sẽ đi du lịch vào giờ thấp điểm bây giờ.
Phủ định
If I weren't so busy right now, I would have taken the off-peak train this morning.
Nếu tôi không quá bận rộn ngay bây giờ, tôi đã đi chuyến tàu ngoài giờ cao điểm sáng nay rồi.
Nghi vấn
If the hotel had offered off-peak rates, would you stay there now?
Nếu khách sạn đã cung cấp giá ngoài giờ cao điểm, bạn có ở lại đó bây giờ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Travel off-peak to save money!
Hãy đi du lịch vào thời gian thấp điểm để tiết kiệm tiền!
Phủ định
Don't travel during peak hours; choose off-peak times instead!
Đừng đi du lịch trong giờ cao điểm; thay vào đó hãy chọn thời gian thấp điểm!
Nghi vấn
Please book your tickets off-peak, if possible.
Vui lòng đặt vé của bạn vào thời gian thấp điểm, nếu có thể.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already arrived before the off-peak fares had started.
Họ đã đến trước khi giá vé ngoài giờ cao điểm bắt đầu.
Phủ định
We had not realized that the off-peak hours had already begun before booking the tickets.
Chúng tôi đã không nhận ra rằng giờ thấp điểm đã bắt đầu trước khi đặt vé.
Nghi vấn
Had she known the off-peak season had started, she would have booked a cheaper flight?
Nếu cô ấy biết mùa thấp điểm đã bắt đầu, cô ấy đã đặt một chuyến bay rẻ hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-peak".

Tiết kiệm chi phí và quản lý nhu cầu

'Off-peak' là một khái niệm kinh tế quan trọng, khuyến khích người tiêu dùng sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm vào những thời điểm ít người có nhu cầu. Bằng cách giảm giá hoặc đưa ra ưu đãi trong các giờ/mùa thấp điểm, các nhà cung cấp dịch vụ (điện lực, giao thông, du lịch) có thể phân bổ đều nhu cầu, tránh quá tải vào giờ cao điểm và giúp người tiêu dùng tiết kiệm chi phí. Đây là một chiến lược đôi bên cùng có lợi phổ biến ở nhiều nước phương Tây.

Lợi ích khi đi du lịch 'off-peak'

Ở các quốc gia phương Tây, việc đi du lịch vào mùa 'off-peak' (thường là ngoài các kỳ nghỉ lễ lớn hoặc mùa hè) rất phổ biến. Du khách có thể tận hưởng các lợi ích như giá vé máy bay, khách sạn rẻ hơn đáng kể, ít đám đông hơn tại các điểm tham quan, và trải nghiệm địa phương chân thực hơn. Điều này đặc biệt hấp dẫn đối với những người có lịch trình linh hoạt và muốn có một chuyến đi tiết kiệm hơn.