(Top Banner Ad)
peal
B2
noun B2 Âm nhạc, Tôn giáo

peal

UK: /piːl/ • US: /piːl/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng chuông ngân tiếng chuông vang tiếng chuông reo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loud ringing of bells; a set of bells tuned to each other; a lengthy and complex series of changes rung on a set of bells.

Vietnamese Meaning

Tiếng chuông ngân vang lớn; một bộ chuông được điều chỉnh để hòa âm với nhau; một chuỗi thay đổi dài và phức tạp được rung trên một bộ chuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We could hear the peal of wedding bells in the distance."

    "Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chuông đám cưới ngân vang từ xa."

  • "A peal of thunder shook the house."

    "Một tiếng sấm vang rền làm rung chuyển ngôi nhà."

  • "Her laughter pealed through the room."

    "Tiếng cười của cô ấy vang vọng khắp căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peal tiếng chuông lớn, tiếng nổ lớn, tràng cười lớn
Verb peal vang lên (như tiếng chuông), nổ vang, cười phá lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pel / apel
Middle English
pele
Modern English
peal

Nguồn gốc tiếng gọi

Từ 'peal' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pel' hoặc 'apel', ban đầu có nghĩa là 'một tiếng gọi' hoặc 'một lời kêu cứu'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ những âm thanh lớn, vang dội, đặc biệt là tiếng chuông.

Usage Note

Từ 'peal' thường được sử dụng để mô tả tiếng chuông nhà thờ hoặc tiếng chuông lớn, vang vọng. Nó nhấn mạnh vào âm thanh đầy đặn và kéo dài, thường mang tính chất vui mừng hoặc trang trọng. So với 'ring', 'peal' mang sắc thái mạnh mẽ và có tổ chức hơn.

Prepositions

of

Khi dùng với giới từ 'of', 'peal of' mô tả âm thanh của tiếng chuông cụ thể. Ví dụ: 'a peal of laughter' (tiếng cười rộ).

Collocations (Từ đi kèm)

Peal of + Danh từ
  • thunder a peal of thunder
    (một tiếng sấm vang)
  • laughter a peal of laughter
    (một tràng cười lớn)
  • bells a peal of bells
    (một hồi chuông lớn)
Động từ + peal
  • ring to ring a peal
    (đánh một hồi chuông)
  • send to send forth a peal
    (phát ra một tiếng vang)
Peal + Giới từ/Trạng từ
  • out to peal out
    (vang ra, vang dội ra ngoài)
  • forth to peal forth
    (vang lên, phát ra (âm thanh))
Tính từ + peal
  • loud a loud peal
    (một tiếng vang lớn)
  • joyful a joyful peal
    (một tiếng vang vui tươi)

Idioms

  • a peal of laughter

    một tràng cười lớn, tiếng cười vang

    "The children's peal of laughter echoed through the park."

    (Tiếng cười vang của lũ trẻ vọng khắp công viên.)

  • a peal of thunder

    một tiếng sấm vang dội

    "Suddenly, a loud peal of thunder ripped through the sky."

    (Bất chợt, một tiếng sấm vang dội xé toạc bầu trời.)

  • peal of bells

    hồi chuông, tiếng chuông vang

    "The wedding was announced by a joyful peal of bells."

    (Đám cưới được báo hiệu bằng một hồi chuông vui tươi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peal

noun
Lật mặt

Tiếng chuông ngân vang lớn; một bộ chuông được điều chỉnh để hòa âm với nhau; một chuỗi thay đổi dài và phức tạp được rung trên một bộ chuông.

"We could hear the peal of wedding bells in the distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bells pealed joyfully because the war had ended.
Những chiếc chuông ngân vang vui sướng vì chiến tranh đã kết thúc.
Phủ định
The bells did not peal as loudly as they usually do when the announcement was made.
Những chiếc chuông không ngân vang to như bình thường khi thông báo được đưa ra.
Nghi vấn
Did the bells peal when the clock struck midnight?
Chuông có ngân vang khi đồng hồ điểm nửa đêm không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bells peal joyously signals the end of the war.
Việc những quả chuông reo vui vẻ báo hiệu sự kết thúc của cuộc chiến.
Phủ định
Whether the church bells peal doesn't guarantee a wedding will happen.
Việc chuông nhà thờ có reo hay không không đảm bảo rằng một đám cưới sẽ diễn ra.
Nghi vấn
Why the bells peal at midnight is a mystery to everyone.
Tại sao chuông reo vào nửa đêm là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the bells pealed joyfully that morning.
Cô ấy nói rằng chuông đã ngân vang vui vẻ vào sáng hôm đó.
Phủ định
He said that the church bells did not peal as loudly as they used to.
Anh ấy nói rằng chuông nhà thờ không ngân vang lớn như trước đây.
Nghi vấn
She asked if the bells had pealed to announce the victory.
Cô ấy hỏi liệu chuông có ngân vang để thông báo chiến thắng hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church bells are going to peal to celebrate the royal wedding.
Chuông nhà thờ sẽ ngân vang để ăn mừng đám cưới hoàng gia.
Phủ định
The bells aren't going to peal until the ceremony begins.
Chuông sẽ không ngân vang cho đến khi buổi lễ bắt đầu.
Nghi vấn
Are they going to peal the bells loudly?
Họ có định rung chuông lớn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church bells are pealing loudly to celebrate the victory.
Chuông nhà thờ đang ngân vang lớn để ăn mừng chiến thắng.
Phủ định
The bells aren't pealing because of the power outage.
Chuông không ngân vang vì mất điện.
Nghi vấn
Are the bells pealing to announce the royal wedding?
Chuông có đang ngân vang để loan báo đám cưới hoàng gia không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bells have been pealing for the last hour, announcing the victory.
Những chiếc chuông đã rung liên hồi suốt một giờ qua, báo hiệu chiến thắng.
Phủ định
The church bells haven't been pealing lately; they must be under repair.
Dạo gần đây chuông nhà thờ không còn rung nữa; chắc là đang được sửa chữa.
Nghi vấn
Has the carillon been pealing its cheerful tunes all morning?
Có phải là bộ chuông hòa âm đã rung những giai điệu vui vẻ của nó cả buổi sáng nay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bells peal every Sunday morning.
Những chiếc chuông ngân vang mỗi sáng Chủ nhật.
Phủ định
The church bells do not peal if there is a funeral.
Chuông nhà thờ không ngân vang nếu có đám tang.
Nghi vấn
Does the sound of the peal bother you?
Âm thanh ngân vang có làm phiền bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peal".

Nghệ thuật gióng chuông

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh, việc gióng chuông (bell ringing) là một truyền thống lâu đời và đôi khi được coi là một nghệ thuật. 'Peal' thường dùng để chỉ một chuỗi các tiếng chuông được gióng lên một cách có trật tự và kéo dài, thường báo hiệu các sự kiện quan trọng như lễ cưới, lễ tang, lễ kỷ niệm hoặc các dịp lễ tôn giáo.

Tiếng chuông báo hiệu

Tiếng 'peal' của chuông nhà thờ có vai trò quan trọng trong việc đánh dấu thời gian và báo hiệu các sự kiện trong cộng đồng. Từ thời xa xưa, những hồi chuông lớn đã được sử dụng để báo cháy, báo động chiến tranh hoặc tập hợp mọi người lại trong những dịp đặc biệt.