(Top Banner Ad)
lengthy
B2
adjective B2 Tổng quát

lengthy

UK: /ˈleŋθi/ • US: /ˈleŋkθi/

Nghĩa tiếng Việt

dài dòng lê thê kéo dài (gây mệt mỏi)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable or unusual length, especially so as to be tedious.

Vietnamese Meaning

Dài dòng, kéo dài, lê thê, thường mang nghĩa tiêu cực là gây nhàm chán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting became rather lengthy and unproductive."

    "Cuộc họp trở nên khá dài dòng và không hiệu quả."

  • "He gave a lengthy speech that bored many in the audience."

    "Ông ấy đã có một bài phát biểu dài dòng khiến nhiều người trong khán giả cảm thấy chán."

  • "The process of getting approval was surprisingly lengthy."

    "Quá trình xin phê duyệt lại dài dòng một cách đáng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra
Adverb at length dài dòng, chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'lengthy'

Từ 'lengthy' xuất phát trực tiếp từ từ 'length' (chiều dài) trong tiếng Anh. Nó đơn giản là thêm hậu tố '-y' vào 'length' để tạo thành một tính từ, có nghĩa là 'dài dòng' hoặc 'kéo dài'. Vì vậy, khi bạn nghe 'lengthy', hãy nghĩ đến một cái gì đó có kích thước hoặc thời gian lớn hơn bình thường. Việc thêm '-y' biến danh từ chỉ kích thước thành tính từ mô tả đặc điểm đó.

Usage Note

Từ 'lengthy' thường được dùng để mô tả những thứ có độ dài lớn hơn bình thường và thường gây ra sự mệt mỏi, nhàm chán cho người tiếp nhận. Nó nhấn mạnh đến thời gian hoặc khoảng cách kéo dài một cách không cần thiết. So sánh với 'long': 'Long' đơn giản chỉ là 'dài' và không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lengthy
  • rather rather lengthy
    (khá dài dòng)
  • somewhat somewhat lengthy
    (hơi dài dòng)
  • unduly unduly lengthy
    (dài dòng quá mức cần thiết)
Verb + lengthy
  • avoid avoid a lengthy process
    (tránh một quy trình kéo dài)
  • endure endure a lengthy delay
    (chịu đựng một sự trì hoãn kéo dài)
  • require require a lengthy process
    (đòi hỏi một quy trình kéo dài)

Idioms

  • at lengthy

    nói một cách chi tiết, dài dòng

    "He described the problem at lengthy."

    (Anh ấy mô tả vấn đề một cách dài dòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lengthy

adjective
Lật mặt

Dài dòng, kéo dài, lê thê, thường mang nghĩa tiêu cực là gây nhàm chán.

"The meeting became rather lengthy and unproductive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the meeting was lengthy surprised no one, given the complexity of the issues.
Việc cuộc họp kéo dài không làm ai ngạc nhiên, vì tính phức tạp của các vấn đề.
Phủ định
Whether the process will be lengthy is not yet known, but we are hoping for a quick resolution.
Liệu quá trình có kéo dài hay không vẫn chưa được biết, nhưng chúng tôi hy vọng vào một giải pháp nhanh chóng.
Nghi vấn
Why the debate was so lengthy remains a mystery, as the core arguments were relatively straightforward.
Tại sao cuộc tranh luận lại kéo dài đến vậy vẫn còn là một bí ẩn, vì những lập luận cốt lõi tương đối đơn giản.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the project would be so lengthy, I would quit my job.
Nếu tôi biết dự án sẽ dài như vậy, tôi đã bỏ việc rồi.
Phủ định
If the presentation weren't so lengthy, the audience might not have fallen asleep.
Nếu bài thuyết trình không quá dài dòng, khán giả có lẽ đã không ngủ gật.
Nghi vấn
If you had finished the lengthy report on time, would the boss be still angry?
Nếu bạn đã hoàn thành báo cáo dài dòng đúng thời hạn, liệu ông chủ có còn tức giận không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor gave a lengthy lecture on the history of art.
Giáo sư đã giảng một bài giảng dài về lịch sử nghệ thuật.
Phủ định
The meeting wasn't as lengthy as we had anticipated.
Cuộc họp không kéo dài như chúng tôi đã dự đoán.
Nghi vấn
Was the movie too lengthy for the children to enjoy?
Bộ phim có quá dài để bọn trẻ thích thú không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The debate has been lengthy this year.
Cuộc tranh luận năm nay đã diễn ra rất dài.
Phủ định
The process hasn't been lengthy as we expected.
Quá trình này không kéo dài như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Has the meeting been lengthy?
Cuộc họp có kéo dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthy".

Thời gian và sự kiên nhẫn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, các cuộc đàm phán hoặc quy trình 'lengthy' (dài dòng) có thể được xem là dấu hiệu của sự kỹ lưỡng hoặc phức tạp. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể bị coi là không hiệu quả. Việc hiểu rõ bối cảnh văn hóa là rất quan trọng để đánh giá đúng giá trị của một quá trình 'lengthy'.