pearl harbor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A harbor near Honolulu, Hawaii, that serves as the principal U.S. naval base in the Pacific Ocean; site of a surprise attack by the Japanese on December 7, 1941, which precipitated the entry of the U.S. into World War II.
Vietnamese Meaning
Một cảng gần Honolulu, Hawaii, đóng vai trò là căn cứ hải quân chính của Hoa Kỳ ở Thái Bình Dương; địa điểm diễn ra cuộc tấn công bất ngờ của Nhật Bản vào ngày 7 tháng 12 năm 1941, dẫn đến việc Hoa Kỳ tham gia Thế chiến II.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The attack at Pearl Harbor was a turning point in World War II."
"Cuộc tấn công tại Trân Châu Cảng là một bước ngoặt trong Thế chiến II."
-
"Many books and movies have been made about the events of Pearl Harbor."
"Nhiều sách và phim đã được thực hiện về các sự kiện ở Trân Châu Cảng."
-
"Visiting the Pearl Harbor memorial is a somber experience."
"Tham quan đài tưởng niệm Trân Châu Cảng là một trải nghiệm đau buồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Pearl Harbor" thường được dùng để chỉ địa điểm cụ thể này, hoặc để ám chỉ sự kiện tấn công bất ngờ vào năm 1941. Nó mang một ý nghĩa lịch sử và cảm xúc mạnh mẽ đối với người Mỹ.
Prepositions
"at Pearl Harbor": chỉ địa điểm chính xác của sự kiện. "in Pearl Harbor": chỉ vị trí địa lý chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attack the attack on Pearl Harbor (cuộc tấn công Trân Châu Cảng)
-
bombing the bombing of Pearl Harbor (vụ đánh bom Trân Châu Cảng)
-
disaster the disaster at Pearl Harbor (thảm họa ở Trân Châu Cảng)
-
survivor a Pearl Harbor survivor (người sống sót trong vụ Trân Châu Cảng)
-
remember to remember Pearl Harbor (tưởng nhớ Trân Châu Cảng)
-
attack to attack Pearl Harbor (tấn công Trân Châu Cảng)
-
bomb to bomb Pearl Harbor (đánh bom Trân Châu Cảng)
Idioms
-
Remember Pearl Harbor!
Hãy nhớ Trân Châu Cảng! (Lời kêu gọi tập hợp hoặc nhắc nhở về một sự kiện thảm khốc để không bao giờ lặp lại.)
"After the attack, the rallying cry was 'Remember Pearl Harbor!'"
(Sau cuộc tấn công, khẩu hiệu hô hào là 'Hãy nhớ Trân Châu Cảng!')
-
a Pearl Harbor moment
một khoảnh khắc Trân Châu Cảng (Một sự kiện bất ngờ, tàn khốc gây ra thiệt hại lớn, thường dùng để ám chỉ một sự thất bại hoặc tai họa bất ngờ.)
"The sudden market crash was described as a Pearl Harbor moment for the economy."
(Sự sụp đổ thị trường bất ngờ được mô tả là một khoảnh khắc Trân Châu Cảng đối với nền kinh tế.)
-
the Pearl Harbor of X
Trân Châu Cảng của X (Một cuộc tấn công bất ngờ hoặc thảm họa gây sốc và thiệt hại nghiêm trọng cho X.)
"Some analysts called the cyberattack 'the Pearl Harbor of the digital age'."
(Một số nhà phân tích gọi cuộc tấn công mạng là 'Trân Châu Cảng của thời đại số'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pearl harbor
Danh từMột cảng gần Honolulu, Hawaii, đóng vai trò là căn cứ hải quân chính của Hoa Kỳ ở Thái Bình Dương; địa điểm diễn ra cuộc tấn công bất ngờ của Nhật Bản vào ngày 7 tháng 12 năm 1941, dẫn đến việc Hoa Kỳ tham gia Thế chiến II.
"The attack at Pearl Harbor was a turning point in World War II."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pearl harbor".
