(Top Banner Ad)
pearl harbor
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Quân sự, Địa lý

pearl harbor

UK: /ˌpɜːl ˈhɑːbə/ • US: /ˌpɜːrl ˈhɑːrbər/

Nghĩa tiếng Việt

Trân Châu Cảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A harbor near Honolulu, Hawaii, that serves as the principal U.S. naval base in the Pacific Ocean; site of a surprise attack by the Japanese on December 7, 1941, which precipitated the entry of the U.S. into World War II.

Vietnamese Meaning

Một cảng gần Honolulu, Hawaii, đóng vai trò là căn cứ hải quân chính của Hoa Kỳ ở Thái Bình Dương; địa điểm diễn ra cuộc tấn công bất ngờ của Nhật Bản vào ngày 7 tháng 12 năm 1941, dẫn đến việc Hoa Kỳ tham gia Thế chiến II.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The attack at Pearl Harbor was a turning point in World War II."

    "Cuộc tấn công tại Trân Châu Cảng là một bước ngoặt trong Thế chiến II."

  • "Many books and movies have been made about the events of Pearl Harbor."

    "Nhiều sách và phim đã được thực hiện về các sự kiện ở Trân Châu Cảng."

  • "Visiting the Pearl Harbor memorial is a somber experience."

    "Tham quan đài tưởng niệm Trân Châu Cảng là một trải nghiệm đau buồn."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Naval base in Hawaii (Căn cứ hải quân ở Hawaii)

Related Words

World War II (Thế chiến II)USS Arizona (Tàu USS Arizona)December 7, 1941 (Ngày 7 tháng 12 năm 1941)

Subject Area

Lịch sử, Quân sự, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perna (shellfish, referring to shell shape)
Vulgar Latin
*perla
Old French
perle
English
pearl (ngọc trai)
Proto-Germanic
*harja-bergō (army shelter)
Old English
herebeorg (lodging, shelter)
English
harbor (cảng, bến cảng)
English (19th century)
Pearl Harbor (place name, due to abundant pearl oysters)

Nguồn Gốc Tên Gọi

Cái tên 'Pearl Harbor' (Trân Châu Cảng) bắt nguồn từ việc những con hàu ngọc trai (pearl oysters) từng được tìm thấy rất nhiều trong vùng vịnh này ở Hawaii. 'Pearl' có nghĩa là ngọc trai, còn 'harbor' nghĩa là cảng hoặc bến cảng. Đây là một tên gọi đơn giản và trực tiếp mô tả đặc điểm tự nhiên của khu vực.

Sự Kiện Lịch Sử Chấn Động

Trân Châu Cảng nổi tiếng toàn cầu vì là mục tiêu của cuộc tấn công bất ngờ từ Đế quốc Nhật Bản vào ngày 7 tháng 12 năm 1941. Sự kiện này đã trực tiếp đẩy Hoa Kỳ tham gia vào Thế chiến thứ hai, thay đổi đáng kể cục diện chiến tranh và lịch sử thế giới.

Usage Note

"Pearl Harbor" thường được dùng để chỉ địa điểm cụ thể này, hoặc để ám chỉ sự kiện tấn công bất ngờ vào năm 1941. Nó mang một ý nghĩa lịch sử và cảm xúc mạnh mẽ đối với người Mỹ.

Prepositions

at in

"at Pearl Harbor": chỉ địa điểm chính xác của sự kiện. "in Pearl Harbor": chỉ vị trí địa lý chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Pearl Harbor
  • attack the attack on Pearl Harbor
    (cuộc tấn công Trân Châu Cảng)
  • bombing the bombing of Pearl Harbor
    (vụ đánh bom Trân Châu Cảng)
  • disaster the disaster at Pearl Harbor
    (thảm họa ở Trân Châu Cảng)
  • survivor a Pearl Harbor survivor
    (người sống sót trong vụ Trân Châu Cảng)
Verb + Pearl Harbor
  • remember to remember Pearl Harbor
    (tưởng nhớ Trân Châu Cảng)
  • attack to attack Pearl Harbor
    (tấn công Trân Châu Cảng)
  • bomb to bomb Pearl Harbor
    (đánh bom Trân Châu Cảng)

Idioms

  • Remember Pearl Harbor!

    Hãy nhớ Trân Châu Cảng! (Lời kêu gọi tập hợp hoặc nhắc nhở về một sự kiện thảm khốc để không bao giờ lặp lại.)

    "After the attack, the rallying cry was 'Remember Pearl Harbor!'"

    (Sau cuộc tấn công, khẩu hiệu hô hào là 'Hãy nhớ Trân Châu Cảng!')

  • a Pearl Harbor moment

    một khoảnh khắc Trân Châu Cảng (Một sự kiện bất ngờ, tàn khốc gây ra thiệt hại lớn, thường dùng để ám chỉ một sự thất bại hoặc tai họa bất ngờ.)

    "The sudden market crash was described as a Pearl Harbor moment for the economy."

    (Sự sụp đổ thị trường bất ngờ được mô tả là một khoảnh khắc Trân Châu Cảng đối với nền kinh tế.)

  • the Pearl Harbor of X

    Trân Châu Cảng của X (Một cuộc tấn công bất ngờ hoặc thảm họa gây sốc và thiệt hại nghiêm trọng cho X.)

    "Some analysts called the cyberattack 'the Pearl Harbor of the digital age'."

    (Một số nhà phân tích gọi cuộc tấn công mạng là 'Trân Châu Cảng của thời đại số'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pearl harbor

Danh từ
Lật mặt

Một cảng gần Honolulu, Hawaii, đóng vai trò là căn cứ hải quân chính của Hoa Kỳ ở Thái Bình Dương; địa điểm diễn ra cuộc tấn công bất ngờ của Nhật Bản vào ngày 7 tháng 12 năm 1941, dẫn đến việc Hoa Kỳ tham gia Thế chiến II.

"The attack at Pearl Harbor was a turning point in World War II."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pearl harbor".

Biểu Tượng Khởi Đầu Thế Chiến II của Hoa Kỳ

Cuộc tấn công Trân Châu Cảng vào ngày 7 tháng 12 năm 1941 là sự kiện then chốt đã trực tiếp đẩy Hoa Kỳ tham gia vào Thế chiến thứ hai. Nó không chỉ là một đòn tấn công quân sự mà còn là một cú sốc lớn đối với tâm lý người Mỹ, thay đổi hoàn toàn quan điểm về sự tham gia vào các cuộc xung đột toàn cầu.

Đài Tưởng Niệm USS Arizona

Tại Trân Châu Cảng hiện có Đài Tưởng Niệm USS Arizona, được xây dựng phía trên xác con tàu chiến USS Arizona bị chìm. Đây là nơi tôn vinh và tưởng nhớ 1.177 thủy thủ và lính thủy đánh bộ đã hy sinh trong cuộc tấn công. Đây là một địa điểm hành hương và giáo dục quan trọng, nhắc nhở về chi phí khủng khiếp của chiến tranh.