(Top Banner Ad)
war
B2
danh từ B2 Chính trị, Lịch sử, Quân sự

war

UK: /wɔː/ • US: /wɔr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh cuộc chiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of armed conflict between different countries or groups within a country.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái xung đột vũ trang giữa các quốc gia khác nhau hoặc các nhóm bên trong một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The war had a devastating impact on the country's economy."

    "Cuộc chiến đã có tác động tàn phá đến nền kinh tế của đất nước."

  • "The country declared war on its neighbor."

    "Đất nước tuyên chiến với nước láng giềng của mình."

  • "War is a terrible thing."

    "Chiến tranh là một điều khủng khiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun warfare chiến tranh, chiến sự
Noun warrior chiến binh
Noun warmonger kẻ hiếu chiến, kẻ chủ chiến
Adjective warlike hiếu chiến, có tính chiến tranh
Adjective pre-war trước chiến tranh
Adjective post-war hậu chiến, sau chiến tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werzō
Old Frankish
*werra
Old Northern French
werre
Middle English
werre
Modern English
war

Nguồn gốc của từ 'war'

Từ 'war' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Frank cổ (*werra), mang ý nghĩa 'sự xung đột, cãi vã' hoặc 'chiến tranh'. Nó du nhập vào tiếng Anh sau cuộc xâm lược của người Norman vào năm 1066, thay thế các từ tiếng Anh cổ như 'ġewinn' hay 'feoht'. Ban đầu, từ này còn có nghĩa rộng hơn là 'sự rối loạn, lộn xộn' trước khi chuyên biệt hóa thành 'chiến tranh'.

Usage Note

Từ 'war' thường được sử dụng để chỉ một cuộc xung đột quy mô lớn và kéo dài, liên quan đến việc sử dụng vũ lực. Nó mang sắc thái nghiêm trọng hơn các từ như 'conflict' (xung đột) hoặc 'dispute' (tranh chấp). 'War' nhấn mạnh đến sự hủy diệt, mất mát và những hậu quả to lớn về kinh tế, xã hội và nhân đạo.

Prepositions

in on against

'In' được dùng để chỉ sự tham gia vào một cuộc chiến (e.g., 'He served in the war'). 'On' được dùng để chỉ một cuộc chiến đang diễn ra (e.g., 'The country is on the brink of war'). 'Against' được dùng để chỉ sự đối đầu trong chiến tranh (e.g., 'They fought against the enemy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + war
  • civil civil war
    (nội chiến)
  • nuclear nuclear war
    (chiến tranh hạt nhân)
  • cold cold war
    (chiến tranh lạnh)
  • total total war
    (chiến tranh tổng lực)
  • proxy proxy war
    (chiến tranh ủy nhiệm)
Verb + war
  • declare declare war
    (tuyên chiến)
  • wage wage war
    (tiến hành chiến tranh)
  • fight a fight a war
    (chiến đấu trong một cuộc chiến)
  • go to go to war
    (ra trận, tham chiến)
  • win/lose a win/lose a war
    (thắng/thua một cuộc chiến)
Noun + of + war
  • prisoner of prisoner of war (POW)
    (tù binh)
  • weapon of weapon of war
    (vũ khí chiến tranh)
  • theatre of theatre of war
    (chiến trường)
War + Noun
  • war zone war zone
    (vùng chiến sự)
  • war crime war crime
    (tội ác chiến tranh)
  • war hero war hero
    (anh hùng chiến tranh)

Idioms

  • all's fair in love and war

    Trong tình yêu và chiến tranh, mọi thủ đoạn đều được phép. (Để đạt được mục tiêu, người ta có thể làm bất cứ điều gì.)

    "He cheated to win the competition, saying all's fair in love and war."

    (Anh ta gian lận để thắng cuộc thi, nói rằng trong tình yêu và chiến tranh, mọi thủ đoạn đều được phép.)

  • the fog of war

    Sự mù mờ/hỗn loạn của chiến tranh (chỉ sự không chắc chắn, khó khăn trong việc ra quyết định trong chiến tranh).

    "During the battle, decisions had to be made quickly despite the fog of war."

    (Trong trận chiến, các quyết định phải được đưa ra nhanh chóng bất chấp sự mù mờ của chiến tranh.)

  • war of words

    Khẩu chiến, cuộc chiến bằng lời nói (tranh cãi gay gắt giữa các bên).

    "The two politicians engaged in a heated war of words during the debate."

    (Hai chính trị gia đã tham gia vào một cuộc khẩu chiến nảy lửa trong buổi tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

war

danh từ
Lật mặt

Một trạng thái xung đột vũ trang giữa các quốc gia khác nhau hoặc các nhóm bên trong một quốc gia.

"The war had a devastating impact on the country's economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "war".

Ngày Tưởng niệm và Cựu chiến binh

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh, Canada, Úc (Remembrance Day) và Hoa Kỳ (Veterans Day), ngày 11 tháng 11 hàng năm được dành để tưởng niệm các quân nhân đã hy sinh trong chiến tranh và vinh danh các cựu chiến binh. Biểu tượng hoa anh túc (poppy) thường được cài trên áo để thể hiện sự tưởng nhớ.