world war ii
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A global war that lasted from 1939 to 1945, involving a vast majority of the world's countries—forming two opposing military alliances: the Allies and the Axis.
Vietnamese Meaning
Một cuộc chiến tranh toàn cầu kéo dài từ năm 1939 đến năm 1945, liên quan đến phần lớn các quốc gia trên thế giới—hình thành hai liên minh quân sự đối lập: phe Đồng minh và phe Trục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"World War II had a profound impact on global politics and society."
"Thế chiến thứ hai có tác động sâu sắc đến chính trị và xã hội toàn cầu."
-
"The museum had an exhibit dedicated to World War II."
"Bảo tàng có một cuộc triển lãm dành riêng cho Thế chiến thứ hai."
-
"Many veterans served in World War II."
"Nhiều cựu chiến binh đã phục vụ trong Thế chiến thứ hai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | World War I | Chiến tranh thế giới thứ nhất (cuộc xung đột toàn cầu trước đó, 1914-1918) |
| Adjective | interwar | Liên quan đến thời kỳ giữa hai cuộc chiến tranh thế giới (ví dụ: the interwar period) |
| Adjective | post-war | Thời kỳ sau chiến tranh (thường ngụ ý sau Chiến tranh thế giới thứ hai trong nhiều ngữ cảnh lịch sử) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
World War II là một thuật ngữ lịch sử chỉ một cuộc chiến tranh cụ thể. Nó khác với các cuộc chiến khác về quy mô, phạm vi địa lý và ảnh hưởng toàn cầu. Thuật ngữ này thường được viết tắt là WWII hoặc WW2.
Collocations (Từ đi kèm)
-
during during World War II (trong Chiến tranh thế giới thứ hai)
-
after after World War II (sau Chiến tranh thế giới thứ hai)
-
before before World War II (trước Chiến tranh thế giới thứ hai)
-
outbreak the outbreak of World War II (sự bùng nổ của Chiến tranh thế giới thứ hai)
-
veterans veterans of World War II (các cựu chiến binh của Chiến tranh thế giới thứ hai)
-
impact the impact of World War II (tác động của Chiến tranh thế giới thứ hai)
-
fought in fought in World War II (đã chiến đấu trong Chiến tranh thế giới thứ hai)
-
remember remember World War II (tưởng nhớ Chiến tranh thế giới thứ hai)
Idioms
-
the scars of World War II
Những vết sẹo của Chiến tranh thế giới thứ hai (ám chỉ hậu quả lâu dài, sự tàn phá và tổn thất vẫn còn hiện hữu)
"Even decades later, many countries still bear the scars of World War II."
(Ngay cả nhiều thập kỷ sau, nhiều quốc gia vẫn còn mang những vết sẹo của Chiến tranh thế giới thứ hai.)
-
from the ashes of World War II
Từ đống tro tàn của Chiến tranh thế giới thứ hai (ám chỉ sự tái thiết, phục hồi và phát triển mạnh mẽ sau sự hủy diệt)
"Japan rose from the ashes of World War II to become an economic powerhouse."
(Nhật Bản đã vươn lên từ đống tro tàn của Chiến tranh thế giới thứ hai để trở thành một cường quốc kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
world war ii
Danh từMột cuộc chiến tranh toàn cầu kéo dài từ năm 1939 đến năm 1945, liên quan đến phần lớn các quốc gia trên thế giới—hình thành hai liên minh quân sự đối lập: phe Đồng minh và phe Trục.
"World War II had a profound impact on global politics and society."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world war ii".
