(Top Banner Ad)
peasant farmer
Nông nghiệp, Kinh tế

peasant farmer

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peasant nông dân, tá điền (thường chỉ người có địa vị thấp trong xã hội)
Noun peasantry tầng lớp nông dân, giới nông dân
Noun farmer nông dân (người làm nông nghiệp nói chung)
Noun farm trang trại, nông trại; công việc đồng áng
Verb farm canh tác, trồng trọt
Noun farming nghề nông, công việc canh tác

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
pagensis
Old French
paisant
Middle English
paysaunt
English
peasant

Nguồn gốc từ 'peasant'

Từ 'peasant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pagus' (có nghĩa là vùng nông thôn hoặc huyện), sau đó phát triển thành 'pagensis' (người dân sống ở vùng nông thôn). Qua tiếng Pháp cổ, từ này trở thành 'paisant' và cuối cùng là 'peasant' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ người dân vùng nông thôn, thường có địa vị xã hội thấp, gắn liền với ruộng đất.

Sự kết hợp 'peasant farmer'

Từ 'farmer' (nông dân) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fermier', chỉ người thuê hoặc sở hữu đất để canh tác. Khi kết hợp với 'peasant', cụm từ 'peasant farmer' nhấn mạnh một người nông dân thuộc tầng lớp 'peasant' – tức là nông dân sản xuất nhỏ, thường là tự cung tự cấp hoặc buôn bán nhỏ, có điều kiện kinh tế và xã hội khiêm tốn, khác biệt với thuật ngữ 'farmer' chung chung hơn có thể bao gồm cả các chủ trang trại lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peasant farmer
  • impoverished impoverished peasant farmer
    (nông dân nghèo khổ)
  • subsistence subsistence peasant farmer
    (nông dân tự cung tự cấp (sản xuất đủ ăn))
  • rural rural peasant farmer
    (nông dân vùng nông thôn)
Verb + peasant farmer
  • support support peasant farmers
    (hỗ trợ nông dân)
  • exploit exploit peasant farmers
    (bóc lột nông dân)
  • empower empower peasant farmers
    (trao quyền cho nông dân)
Peasant farmer + Verb
  • cultivate peasant farmers cultivate
    (nông dân canh tác)
  • struggle peasant farmers struggle
    (nông dân vật lộn/gặp khó khăn)

Idioms

  • the plight of the peasant farmer

    hoàn cảnh khốn khó của người nông dân

    "The charity aims to alleviate the plight of the peasant farmer in developing countries."

    (Tổ chức từ thiện nhằm mục đích giảm bớt hoàn cảnh khốn khó của người nông dân ở các nước đang phát triển.)

  • a life of a peasant farmer

    cuộc sống của một người nông dân

    "He decided to leave the city behind and embrace a life of a peasant farmer."

    (Anh ấy quyết định rời bỏ thành phố để đón nhận cuộc sống của một người nông dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peasant farmer

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peasant farmer".

Vai trò lịch sử trong xã hội phong kiến

Từ 'peasant' có nguồn gốc sâu sắc từ các hệ thống phong kiến ở châu Âu và nhiều nơi trên thế giới. Trong các xã hội này, nông dân là tầng lớp lao động chính, thường gắn liền với đất đai nhưng không sở hữu chúng hoàn toàn (như nông nô), và phải cống nạp hoặc làm việc cho địa chủ. 'Peasant farmer' do đó mang một ý nghĩa lịch sử về địa vị xã hội thấp và sự phụ thuộc vào đất đai.

Sự khác biệt về nhận thức hiện đại

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'peasant' (và đôi khi cả 'peasant farmer') có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc cũ kỹ, gợi lên hình ảnh nghèo đói, thiếu giáo dục, hoặc phương pháp canh tác lạc hậu, đặc biệt khi so sánh với 'farmer' (nông dân) vốn là một thuật ngữ trung lập và rộng hơn. Cụm từ 'peasant farmer' thường được dùng để chỉ những người nông dân nhỏ lẻ, làm nông nghiệp truyền thống, hoặc những người ở các nước đang phát triển, nơi họ thường đối mặt với nhiều thách thức kinh tế và xã hội.