(Top Banner Ad)
peasantry
C1
noun C1 Lịch sử, Xã hội học, Kinh tế

peasantry

UK: /ˈpɛzəntri/ • US: /ˈpɛzəntri/

Nghĩa tiếng Việt

tầng lớp nông dân giai cấp nông dân bần nông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The class of peasants, typically considered collectively.

Vietnamese Meaning

Giai cấp nông dân, thường được xem xét một cách tập thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reforms aimed to improve the living conditions of the peasantry."

    "Các cuộc cải cách nhằm mục đích cải thiện điều kiện sống của tầng lớp nông dân."

  • "Historically, the peasantry has been subject to exploitation."

    "Trong lịch sử, tầng lớp nông dân đã phải chịu sự bóc lột."

  • "The rise of industrialization led to a decline in the peasantry."

    "Sự trỗi dậy của công nghiệp hóa dẫn đến sự suy giảm của tầng lớp nông dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peasant nông dân; người nhà quê
Adjective peasant thuộc về nông dân; của nông dân (ví dụ: peasant life - đời sống nông dân)
Adjective peasant-like giống nông dân; có vẻ nông dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pag-
Latin
pagus
Vulgar Latin
pagensis
Old French
païsant
Middle English
pesaunt
English
peasant
English
peasantry

Nguồn gốc của 'Peasantry'

Từ 'peasantry' bắt nguồn từ từ 'peasant', có nghĩa là 'nông dân'. 'Peasant' lại có gốc từ tiếng Latin 'pagus', ám chỉ 'khu vực nông thôn' hoặc 'quận'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người sống ở nông thôn. Hậu tố '-ry' được thêm vào để tạo thành danh từ tập hợp, chỉ 'toàn bộ tầng lớp nông dân' hoặc 'những người nông dân nói chung'.

Usage Note

Từ 'peasantry' thường mang sắc thái lịch sử, liên quan đến các xã hội nông nghiệp truyền thống, đặc biệt là ở châu Âu và châu Á. Nó thường gợi ý về một tầng lớp xã hội thấp kém, có ít quyền lực và địa vị xã hội. So với 'farmers', 'peasantry' có tính tập thể và lịch sử hơn, trong khi 'farmers' chỉ đơn giản đề cập đến những người trồng trọt.

Prepositions

among of in

‘Among the peasantry’: chỉ ra một nhóm người nằm trong giai cấp nông dân. ‘Of the peasantry’: thuộc về giai cấp nông dân. ‘In the peasantry’: nằm trong giai cấp nông dân (thường chỉ sự nghiệp hoặc vị trí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peasantry
  • poor poor peasantry
    (tầng lớp nông dân nghèo)
  • landless landless peasantry
    (tầng lớp nông dân không có đất)
  • rural rural peasantry
    (nông dân nông thôn)
  • exploited exploited peasantry
    (tầng lớp nông dân bị bóc lột)
Verb + peasantry
  • mobilize mobilize the peasantry
    (vận động tầng lớp nông dân)
  • support support the peasantry
    (ủng hộ tầng lớp nông dân)
  • oppress oppress the peasantry
    (áp bức tầng lớp nông dân)
Noun + of + peasantry
  • plight the plight of the peasantry
    (hoàn cảnh khó khăn của tầng lớp nông dân)
  • revolt a revolt of the peasantry
    (một cuộc nổi dậy của tầng lớp nông dân)

Idioms

  • the conditions of the peasantry

    điều kiện sống của tầng lớp nông dân

    "The government sought to improve the conditions of the peasantry."

    (Chính phủ tìm cách cải thiện điều kiện sống của tầng lớp nông dân.)

  • the mobilization of the peasantry

    sự huy động/vận động tầng lớp nông dân

    "The revolution relied heavily on the mobilization of the peasantry."

    (Cuộc cách mạng phụ thuộc rất nhiều vào sự huy động tầng lớp nông dân.)

  • to emerge from the peasantry

    vươn lên từ tầng lớp nông dân

    "Many leaders in history had to emerge from the peasantry to lead their people."

    (Nhiều nhà lãnh đạo trong lịch sử đã phải vươn lên từ tầng lớp nông dân để lãnh đạo nhân dân của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peasantry

noun
Lật mặt

Giai cấp nông dân, thường được xem xét một cách tập thể.

"The reforms aimed to improve the living conditions of the peasantry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The peasantry, who worked tirelessly on the land, were often exploited by the landowners.
Những người nông dân, những người làm việc không mệt mỏi trên đất đai, thường bị các địa chủ bóc lột.
Phủ định
The peasantry, whose lives were dictated by the seasons, did not have access to education.
Những người nông dân, những người có cuộc sống bị chi phối bởi các mùa, không được tiếp cận với giáo dục.
Nghi vấn
Was it the peasantry, who formed the backbone of the agricultural economy, that suffered the most during the famine?
Có phải là những người nông dân, những người tạo thành xương sống của nền kinh tế nông nghiệp, là những người chịu đựng nhiều nhất trong nạn đói không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a king, I would ensure the peasantry had access to education.
Nếu tôi là một vị vua, tôi sẽ đảm bảo tầng lớp nông dân được tiếp cận với giáo dục.
Phủ định
If there weren't a strong peasantry, the economy wouldn't be stable.
Nếu không có một tầng lớp nông dân vững mạnh, nền kinh tế sẽ không ổn định.
Nghi vấn
Would society be more equitable if the peasantry had more political power?
Liệu xã hội có công bằng hơn nếu tầng lớp nông dân có nhiều quyền lực chính trị hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peasantry".

Vai trò trong chế độ phong kiến

Trong chế độ phong kiến ở Châu Âu và nhiều nơi khác, peasantry (tầng lớp nông dân) là lực lượng lao động chính, gắn liền với đất đai. Họ canh tác đất đai của địa chủ hoặc lãnh chúa và thường phải nộp tô thuế, chịu sự kiểm soát về mặt xã hội và kinh tế.

Biểu tượng của sự áp bức và đấu tranh

'Peasantry' thường mang hàm ý về một tầng lớp xã hội thấp kém, bị tước quyền và chịu đựng sự áp bức trong lịch sử. Tuy nhiên, họ cũng là nguồn gốc của nhiều cuộc nổi dậy và cách mạng quan trọng, đòi quyền lợi và sự bình đẳng xã hội.