farmer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who owns or manages a farm.
Vietnamese Meaning
Người sở hữu hoặc quản lý một trang trại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer grows corn and soybeans."
"Người nông dân trồng ngô và đậu nành."
-
"Modern farmers use technology to improve their yields."
"Những người nông dân hiện đại sử dụng công nghệ để cải thiện năng suất của họ."
-
"Many farmers are struggling due to climate change."
"Nhiều nông dân đang phải vật lộn vì biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'farmer' chỉ người làm việc trong ngành nông nghiệp, bao gồm trồng trọt và/hoặc chăn nuôi. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động quản lý và/hoặc sở hữu đất đai, khác với 'farmworker' (người làm thuê trong trang trại).
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường kết hợp với loại cây trồng hoặc vật nuôi: 'a farmer of corn' (người trồng ngô), 'a farmer of cattle' (người nuôi gia súc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dairy dairy farmer (người nông dân nuôi bò sữa)
-
sheep sheep farmer (người nông dân nuôi cừu)
-
local local farmer (người nông dân địa phương)
-
small small farmer (nông dân nhỏ, hộ nông dân nhỏ lẻ)
-
organic organic farmer (nông dân trồng trọt hữu cơ)
-
subsistence subsistence farmer (nông dân tự cung tự cấp)
-
support support farmers (hỗ trợ nông dân)
-
help help farmers (giúp đỡ nông dân)
-
rely on rely on farmers (dựa vào nông dân)
-
grow farmers grow crops (nông dân trồng trọt cây lương thực/hoa màu)
-
raise farmers raise livestock (nông dân chăn nuôi gia súc)
-
work farmers work hard (nông dân làm việc chăm chỉ)
Idioms
-
farmer's market
chợ nông sản (nơi nông dân trực tiếp bán sản phẩm của mình)
"I love buying fresh produce at the farmer's market every Saturday."
(Tôi thích mua nông sản tươi sống ở chợ nông sản vào mỗi thứ Bảy.)
-
farmer's tan
làn da rám nắng kiểu nông dân (phần da hở như cánh tay, cổ thì sạm nắng còn phần da bị che thì trắng nhạt)
"He spent all summer working outdoors and ended up with a classic farmer's tan."
(Anh ấy dành cả mùa hè làm việc ngoài trời và cuối cùng có một làn da rám nắng đặc trưng của nông dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farmer
nounNgười sở hữu hoặc quản lý một trang trại.
"The farmer grows corn and soybeans."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer grows rice in his field. |
Người nông dân trồng lúa trên cánh đồng của mình. |
| Phủ định | She is not a farmer; she is a teacher. |
Cô ấy không phải là một nông dân; cô ấy là một giáo viên. |
| Nghi vấn | Are you a farmer or a construction worker? |
Bạn là một nông dân hay một công nhân xây dựng? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer, tired after a long day, went home to his family. |
Người nông dân, mệt mỏi sau một ngày dài, trở về nhà với gia đình. |
| Phủ định | Unlike my uncle, who is a doctor, my father, a farmer, enjoys working outdoors. |
Không giống như chú tôi, một bác sĩ, bố tôi, một người nông dân, thích làm việc ngoài trời. |
| Nghi vấn | Farmer, are you going to plant corn this year? |
Người nông dân, bạn có định trồng ngô năm nay không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer works hard in the field. |
Người nông dân làm việc chăm chỉ trên đồng ruộng. |
| Phủ định | That farmer doesn't own any animals. |
Người nông dân đó không sở hữu bất kỳ con vật nào. |
| Nghi vấn | Do the farmers need rain for their crops? |
Những người nông dân có cần mưa cho vụ mùa của họ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, he will have been working as a farmer for ten years. |
Vào năm tới, anh ấy sẽ đã làm việc như một người nông dân được mười năm. |
| Phủ định | They won't have been farming that land for very long when the developers arrive. |
Họ sẽ không trồng trọt trên mảnh đất đó được lâu khi các nhà phát triển đến. |
| Nghi vấn | Will she have been a farmer long enough to qualify for the grant? |
Liệu cô ấy sẽ làm nông đủ lâu để đủ điều kiện nhận trợ cấp không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to be a farmer. |
Ông tôi đã từng là một người nông dân. |
| Phủ định | She didn't use to think about marrying a farmer. |
Cô ấy đã từng không nghĩ đến việc kết hôn với một người nông dân. |
| Nghi vấn | Did they use to live near that farmer? |
Họ đã từng sống gần người nông dân đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farmer".
